Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Nông nghiệp Long An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201126299 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hỗ trợ sử dụng sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi (vốn cấp bù thủy lợi phí) và chính sách hỗ trợ phát triển đất trồng lúa (vốn lúa nước) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 11:19:00 đến ngày 2020-11-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,940,015,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đắp ao | |||
| 1 | Đóng cừ tràm vào đất cấp I, chiều dài cừ >2,5 m bằng máy đào 0,5m3 - phần ngập đất | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 389,9 | 100M |
| 2 | Đóng cừ tràm vào đất cấp I, chiều dài cừ >2,5 m bằng máy đào 0,5m3 - phần không ngập đất | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 111,4 | 100M |
| 3 | Mua cừ tràm đóng, L cừ =4,5m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 501,3 | 100M |
| 4 | Mua cừ tràm giằng, L cừ =4,5m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 12,69 | 100M |
| 5 | Buộc thép, đường kính <10 mm | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,2577 | Tấn |
| 6 | Đắp ao bằng máy lu 9T; K=0,85 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 17,1021 | 100M3 |
| B | San ủi đất thừa đến đắp ao bằng máy ủi 110CV | |||
| 1 | + Phạm vi <=50m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,2643 | 100M3 |
| 2 | + Phạm vi <=70m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,1245 | 100M3 |
| 3 | + Phạm vi <=100m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,2831 | 100M3 |
| 4 | Đào xúc đất đổ lên ô tô bằng máy đào 1,25m3; đất cấp I | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14,3019 | 100M3 |
| C | Vận chuyển đất thừa đến đắp ao bằng ô tô 5T | |||
| 1 | Phạm vi <= 01 km | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8,4676 | 100M3 |
| D | Vận chuyển đất thừa đến đắp ao bằng ô tô 5T, phạm vi | |||
| 1 | 01 km đầu | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,8343 | 100M3 |
| 2 | 01 km tiếp theo đầu | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,8343 | 100M3 |
| E | Đào - đắp đường | |||
| 1 | Đào phong hoá bằng bằng máy đào 1,25m3; đất cấp I | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,568 | 100M3 |
| 2 | Đắp lại phong hoá bằng máy lu 9T; K=0,90 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,568 | 100M3 |
| 3 | Đào giật cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,715 | 100M3 |
| 4 | Đắp lại giật cấp bằng máy lu 9T; K=0,90 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,715 | 100M3 |
| 5 | San ủi nền đường bằng máy ủi 110CV, đất cấp 2 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 47,2192 | 100M3 |
| 6 | Lu lèn mặt đường hiện hữu bằng máy lu 16T; K=0,95 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 42,8657 | 100M3 |
| 7 | Đắp lề bằng máy lu 9T; K=0,90 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 22,1217 | 100M3 |
| F | San ủi đất thừa đến vị trí thiếu bằng máy ủi 110CV | |||
| 1 | + Phạm vi <=50m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,6727 | 100M3 |
| 2 | + Phạm vi <=70m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,0895 | 100M3 |
| 3 | + Phạm vi <=100m | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,025 | 100M3 |
| 4 | Đắp sỏi đỏ bằng máy lu 16T; K=0,98 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 21,4368 | 100M3 |
| 5 | Mua sỏi đỏ | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2.979,7152 | M3 |
| 6 | Làm móng lớp dưới bằng đá 0x4 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14,2886 | 100M3 |
| 7 | Làm móng lớp trên bằng đá 0x4 | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14,2886 | 100M3 |
| 8 | Trải đá 0x4 nút giao (1 ÷ 15) | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,1816 | 100M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi