Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH BẮC GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201115610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (NSNN) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 15:35:00 đến ngày 2020-12-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,855,378,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 328,000,000 VNĐ ((Ba trăm hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 32,7302 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 7,237 | 100m3 |
| 3 | Đắp lề bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 50,717 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 8,7739 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng 5%, gia cố lề | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 12,261 | 100m3 |
| B | Mặt đường tăng cường | |||
| 1 | Thảm BTN C12,5, chiều dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 415,18 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám, lượng nhũ tương 0,5 lít/m2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 415,18 | 100m2 |
| 3 | Tưới thấm bám, lượng nhũ tương 1,3 lít/m2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 415,18 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 66,05 | 100m3 |
| 5 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 15,94 | 100m3 |
| 6 | Cào bóc mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1,83 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 4,855 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng 5% | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 7,469 | 100m3 |
| 9 | Thảm vị trí vuốt nối BTN C12,5, chiều dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 7,226 | 100m2 |
| 10 | Tưới dính bám vị trí vuốt nối, lượng nhũ tương 1,0 lít/m2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 7,226 | 100m2 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I vị trí vuốt nối | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,867 | 100m3 |
| C | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng rãnh đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 3,98 | 100m3 |
| 2 | Bê tông rãnh, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 133,38 | m3 |
| 3 | Cốt thép rãnh, D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 6,44 | tấn |
| 4 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 33,46 | 100m2 |
| 5 | Vữa xi măng, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 3,51 | m3 |
| 6 | Lắp đặt rãnh hình thang | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1.170 | đoạn |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 32,82 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1,56 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, D<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 2,36 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1,32 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 293 | CK |
| D | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tam giác L70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 47 | cái |
| 2 | Biển báo chữ nhật 900x450mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 10 | cái |
| 3 | Cột biển báo | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 192,5 | m |
| 4 | Đào móng cột biển báo | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 11 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cột biển báo, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 11 | m3 |
| 6 | Vạch sơn kẻ đường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 397,7 | m2 |
| 7 | Sơn gờ giảm tốc | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 88 | m2 |
| 8 | Gắn đinh phản quang | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 450 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cọc H | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 30 | CK |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cột Km | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 6 | cột |
| 11 | Lắp đặt dải phân cách tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 80 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi