Gói thầu: Gói thầu số 01 Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201079332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Con Cuông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201051545 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện và huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 09:20:00 đến ngày 2020-11-24 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,348,794,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính 1 | |||
| 1 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8613 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 244,3644 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất cấp III bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,2256 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,2256 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường cấp 2 bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4637 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,8099 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp II ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,2736 | m3 |
| 8 | Đào đánh cấp đất cấp II bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2322 | m3 |
| 9 | Đào đánh cấp đất cấp II bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,4126 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp II ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,6449 | m3 |
| 11 | Đào vét hữu cơ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3142 | m3 |
| 12 | Đào vét hữu cơ bằng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,9698 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất hữu cơ ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,2841 | m3 |
| B | Hạng mục chính 2 | |||
| 1 | Bê tông M250 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,111 | m3 |
| 2 | Lót ni lông tái sinh chống mất nước bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 783,95 | m2 |
| 3 | Đắp cát tạo phẳng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5185 | m3 |
| 4 | Đá dăm 4x6 lớp dưới dày 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 783,95 | m2 |
| C | Hạng mục chính 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ ván sàn cầu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,06 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | m |
| 3 | Tháo dỡ dầm dọc cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | 1md cầu |
| D | Hạng mục chính 4 | |||
| 1 | Đánh sạch mỡ cáp chủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850 | m |
| 2 | Bôi mỡ vào cáp chủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850 | m |
| 3 | Sơn thép các loại (1 lớp chống gỉ + 2 lớp màu) dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | m2 |
| 4 | Sơn thép các loại (1 lớp chống gỉ + 2 lớp màu) dầm dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 825,07 | m2 |
| 5 | Sơn thép các loại (1 lớp chống gỉ + 2 lớp màu) hệ tăng cường nhịp treo và thanh neo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,3 | m2 |
| 6 | Sơn thép các loại (1 lớp chống gỉ + 2 lớp màu) cổng cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,79 | m2 |
| 7 | Thép Bản táp chân cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 395,64 | Kg |
| 8 | Lắp đặt dầm dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | 1md cầu |
| 9 | Đánh rỉ cáp giằng gió giằng gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268 | m |
| 10 | Bôi mỡ vào cáp giằng gió giằng gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268 | m |
| 11 | Siết tăng đơ giằng gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Sản xuất bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,573 | Tấn |
| 13 | Sản xuất băng lăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4624 | Tấn |
| 14 | Sơn thép các loại (1 lớp chống gỉ + 2 lớp màu) Thép tấm mặt cầu và băng lăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 734,4 | m2 |
| 15 | Lắp đặt bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | md cầu |
| 16 | Bu lông B1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.088 | cái |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép làm gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6192 | Tấn |
| 18 | Sơn thép các loại (1 lớp chống gỉ + 2 lớp màu) gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222,8352 | m2 |
| 19 | Sản xuất lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m |
| 20 | Thép ống D20.7 bổ sung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 21 | Lắp dựng lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | khoang |
| 22 | Sơn thép các loại (1 lớp chống gỉ + 2 lớp màu) lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,82 | m2 |
| 23 | Bu lông quang làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392 | cái |
| 24 | Gia công Bu lông quang cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | Cái |
| 25 | Thép đệm bulong quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,86 | kg |
| 26 | Thép làm nêm bù cao độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,52 | kg |
| 27 | Cắt thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | m |
| 28 | Khoan lỗ sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.264 | Lỗ |
| 29 | Cắt thép U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Mạch |
| 30 | Sơn thép các loại (1 lớp chống gỉ + 2 lớp màu) dây đeo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,75 | m2 |
| 31 | Siết bu lông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.088 | Cái |
| 32 | Hàn mối nối các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,36 | m |
| E | Hạng mục chính 5 | |||
| 1 | Bê tông M250 các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,88 | m3 |
| 2 | Thép tấm gia cường bệ trụ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,2 | m2 |
| 3 | Thép D25 cấy nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,25 | kg |
| 4 | Khoan bê tông bằng mũi D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | 1 lỗ |
| 5 | Đào đất bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,125 | m3 |
| 6 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,75 | m3 |
| 7 | Thanh thải đất khơi dòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,75 | m3 |
| F | Hạng mục chính 6 | |||
| 1 | Sản xuất hệ khung dàn, sàn đạo công tác các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sàn đạo |
| 2 | Lắp sàn thao tác các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 lần |
| 3 | Lắp hệ giá treo các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cấu kiện |
| 4 | Cáp thi công D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,504 | kg |
| 5 | Ba lăng xích | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | ca |
| 6 | Tời điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 7 | Nhân công trực bảo vệ điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi