Gói thầu: Xây lắp (chi phí xây dựng )
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG PHÚC THỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp (chi phí xây dựng ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201109140 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 14:22:00 đến ngày 2020-11-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,085,510,178 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Gia cố | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp II | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 6,446 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 6,925 | 100m3 |
| 3 | Thảm đá (400x100x30)cm | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 130 | rọ |
| 4 | Lớp đá 1x2 dày 5cm | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 26 | m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật TS65 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 5,2 | 100m2 |
| 6 | BTCT đá 1x2 M250 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 10,257 | m3 |
| 7 | BT lót đá 4x6 dày 10cm M150 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 3,59 | m3 |
| 8 | Thép móng D<=10 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,634 | tấn |
| B | Tường chắn | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6 M150, dày 10cm | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 22,933 | m3 |
| 2 | Thép móng D<=10 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 2,299 | tấn |
| 3 | Thép móng 10<D<=18 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 1,967 | tấn |
| 4 | Thép tường D<=10 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 2,608 | tấn |
| 5 | Thép tường 10<D<=18 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 3,431 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,527 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 6,749 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 300 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 47,64 | m3 |
| 9 | Bê tông tường đá 1x2, mác 300 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 75,585 | m3 |
| 10 | Ống PVC D42mm | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,604 | 100m |
| 11 | Vải địa kỹ thuật TS65 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 3,727 | 100m2 |
| 12 | Đá 4x6 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 13,277 | m3 |
| 13 | Đá 1x2 dày 10cm | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 9,656 | m3 |
| 14 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 51,912 | m |
| 15 | Phụ gia Vinkems ConrexHS | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 413,02 | lít |
| C | Tường khóa | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6 M150, dày 10cm | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,084 | m3 |
| 2 | Thép tường D<=10 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,207 | tấn |
| 3 | Thép tường 10<D<=18 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,337 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tường | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,557 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường đá 1x2, mác 300 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 4,062 | m3 |
| D | Dẫn dòng thi công | |||
| 1 | Đào đất , đất cấp II | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 13,25 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 13,25 | 100m3 |
| E | Gia cố thượng lưu đập dâng | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp II | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 16 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu k=0,90 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,79 | 100m3 |
| 3 | Thảm đá (400x100x30)cm | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 471 | rọ |
| 4 | Rọ đá (200x100x50)cm | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 238 | rọ |
| 5 | Vải địa kỹ thuật TS65 | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 2,324 | 100m2 |
| F | Cửa van | |||
| 1 | Gia công cửa van phẳng | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,336 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cửa van phằng | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 0,336 | tấn |
| 3 | Bulong M12, L=6cm | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 38 | cái |
| 4 | BulongM20,L=15cm | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Cao su củ tỏi | Yêu cầu về kỹ thuật chương V | 7,31 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi