Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147539-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200518107 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 11:58:00 đến ngày 2020-11-27 14:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,636,325,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa sạt lở hố sụt sân bể tiêu năng và tường kè | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn (Phá dỡ kết cấu cũ bể xả) | 177,41 | m3 | |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào có dung tích gầu <=1,25m3 | 1,77 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | 1,77 | 100m3 | |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=1,25m3 | 1,31 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,31 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 (Đầm đất đáy móng) | 0,47 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất đê quây | 0,51 | 100m3 | |
| 8 | Tiêu nước hố móng | 14 | ca | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng (Bê tông lót) | 29,25 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công ( Bê tông đáy) | 168,49 | m3 | |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công (Bê tông tường) | 16,52 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | 6,06 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,75 | tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn bản đáy | 0,56 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 | 1,14 | 100m2 | |
| 16 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | 16,1 | m | |
| 17 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,8m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II | 122,91 | 100m | |
| 18 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa xi măng mác 75 | 21,53 | m3 | |
| 19 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | 16 | 1 rọ | |
| 20 | Vận chuyển bao tải cát (đê quây) | 51 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,51 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,51 | 100m3 | |
| B | Hạng mục: Thay thế cửa van phẳng | |||
| 1 | Gia công kết cấu cửa van phẳng | 1,169 | tấn | |
| 2 | Gia công các kết cấu khe cửa | 1,369 | tấn | |
| 3 | Sơn 1 lớp chống gỉ cửa van, 2 lớp sơn màu | 16,218 | m2 | |
| 4 | Lắp dựng kết cấu khe cửa van | 1,369 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt kết cấu cửa van phẳng | 1,169 | tấn | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,912 | m3 | |
| 7 | Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2 | 0,912 | m3 | |
| 8 | Gia công kết cấu cửa van phẳng | 3,118 | tấn | |
| 9 | Gia công các kết cấu khe cửa | 3,65 | tấn | |
| 10 | Sơn 1 lớp chống gỉ cửa van, 2 lớp sơn màu | 43,248 | m2 | |
| 11 | Lắp dựng kết cấu khe cửa van | 3,118 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt kết cấu cửa van phẳng | 3,65 | tấn | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,432 | m3 | |
| 14 | Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2 | 2,432 | m3 | |
| C | Hạng mục: Chi phí mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Máy đóng mở VIT V3 cho cống Tấc Ba | 3 | Bộ | |
| 2 | Máy đóng mở VIT V3 cho cống Tấc Ba | 8 | Bộ | |
| D | Hạng mục: Chi phí lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh | |||
| 1 | Máy đóng mở VIT V3 cho cống Tấc Ba | 3 | Bộ | |
| 2 | Máy đóng mở VIT V3 Cho cống tiêu Thá | 8 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi