Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201148260-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tri Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118927 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 15:09:00 đến ngày 2020-11-27 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,938,470,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công | 15 | ca | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 419,095 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 37,719 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 3,647 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 15,985 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,776 | 100m3 | |
| 7 | Đất đồi đắp K95 | 2.287,998 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 37,898 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 37,898 | 100m3 | |
| 10 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 490,67 | 100m | |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 204,45 | m3 | |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 1.064,2 | m3 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 1.500,99 | m3 | |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 278,6 | m2 | |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,897 | 100m2 | |
| 16 | Ống nhựa thoát nước D90 | 231,02 | m | |
| 17 | Láng kè dày 3cm, vữa XM mác 75 | 560,852 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 3,722 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,335 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,372 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,372 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,181 | 100m3 | |
| 6 | Đất đồi đắp K95 | 22,66 | m3 | |
| 7 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 2,775 | 100m | |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 1,24 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,04 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 3,69 | m3 | |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 2,43 | m3 | |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1,04 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,08 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,049 | tấn | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 0,63 | m3 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,05 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,134 | tấn | |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,25 | m3 | |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | cấu kiện | |
| 20 | Gia công cổng sắt | 0,061 | tấn | |
| 21 | Gia công hệ khung dàn | 0,068 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 0,129 | tấn | |
| 23 | Phụ kiện giàn ty van | 1 | bộ | |
| 24 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 12,285 | m3 | |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 1,106 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 1,229 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 1,229 | 100m3 | |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,722 | 100m3 | |
| 29 | Đất đồi đắp K95 | 92,982 | m3 | |
| 30 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 8,257 | 100m | |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 3,92 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,15 | 100m2 | |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 13,4 | m3 | |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 5,15 | m3 | |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 23,4 | m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,3 | 100m2 | |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,183 | tấn | |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 2,38 | m3 | |
| 39 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,173 | 100m2 | |
| 40 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,13 | tấn | |
| 41 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 3,46 | m3 | |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 30 | cấu kiện | |
| 43 | Gia công cổng sắt | 0,215 | tấn | |
| 44 | Gia công hệ khung dàn | 0,266 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 0,481 | tấn | |
| 46 | Phụ kiện giàn ty van | 6 | bộ | |
| 47 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 1,883 | m3 | |
| 48 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,169 | 100m3 | |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,188 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,188 | 100m3 | |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,075 | 100m3 | |
| 52 | Đất đồi đắp K95 | 9,7 | m3 | |
| 53 | Thi công lớp lót móng bằng đá dăm | 0,94 | m3 | |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 0,71 | m3 | |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 5,74 | m2 | |
| 56 | Đế cống D300, M200 | 13 | cái | |
| 57 | Ống cống D300 , M300 | 6 | cái | |
| 58 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 19 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 3,746 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 3,746 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 3,746 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,875 | 100m3 | |
| 5 | Đất đồi đắp K95 | 1.143,239 | m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 5,701 | 100m3 | |
| D | HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 30,78 | 100m3 | |
| 2 | Xúc cát lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 60,86 | 100m3 | |
| 3 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 349,426 | tấn | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 9.396,951 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi