Gói thầu: Chi phí duy tu, sửa chữa, thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149184-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHIÊU DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí duy tu, sửa chữa, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147676 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 16:33:00 đến ngày 2020-11-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,108,397,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. CÔNG TÁC CHUẨN BỊ VÀ BÀN GIAO | |||
| B | DI CHUYỂN VÀ ĐƯA LÊN TRIỀN ĐÀ | |||
| C | Di chuyển | |||
| 1 | Dùng tàu kéo 360CV kéo phà về bến sửa chữa | Theo E-HSMT | 1 | lượt |
| D | Kéo lên | |||
| 1 | Kéo phà lên đà | Theo E-HSMT | 1 | lượt |
| E | Hạ thuỷ | |||
| 1 | Hạ thủy phà | Theo E-HSMT | 1 | lượt |
| F | Vệ sinh công nghiệp | |||
| 1 | Bốc dời đất, sình, nước, dầu | Theo E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 2 | Bốc xếp bằng gánh vác bộ 10m đầu | Theo E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 3 | 10m tiếp theo | Theo E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng ô tô 5T 1.000m đầu | Theo E-HSMT | 0,063 | ca |
| 5 | Vận chuyển bằng ô tô 5T 1.000m tiếp (15km) | Theo E-HSMT | 0,4725 | ca |
| 6 | Xử lý chất thải | Theo E-HSMT | 3.780 | kg |
| G | B. DUY TU | |||
| H | THÂN VỎ | |||
| I | Tôn vỏ | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | Theo E-HSMT | 0,6406 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | Theo E-HSMT | 0,6406 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ 6-10mm | Theo E-HSMT | 4,36 | 10m |
| J | Kết cấu | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo E-HSMT | 0,4708 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo E-HSMT | 0,4708 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ 6-10mm | Theo E-HSMT | 4,32 | 10m |
| K | Chống va, con lươn | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo E-HSMT | 0,5388 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo E-HSMT | 0,5388 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo E-HSMT | 5,82 | 10m |
| 4 | Lắp ráp cấu kiện thép bằng boulon thường | Theo E-HSMT | 24 | bộ |
| 5 | Tháo lắp lại cao su | Theo E-HSMT | 6 | m |
| L | Lan can 4 góc phà: | |||
| 1 | Sản xuất lan can | Theo E-HSMT | 0,1833 | tấn |
| 2 | Lắp ráp lan can | Theo E-HSMT | 0,1833 | tấn |
| M | Mỏ bàn: | |||
| 1 | Sản xuất thiết bị | Theo E-HSMT | 12,8663 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thiết bị | Theo E-HSMT | 12,8663 | tấn |
| 3 | Cáp thép D24 | Theo E-HSMT | 60 | m |
| 4 | Xích D10 | Theo E-HSMT | 8 | m |
| 5 | Xích D20 | Theo E-HSMT | 32 | m |
| 6 | Cáp thép D16 | Theo E-HSMT | 16 | m |
| 7 | Hệ thống nâng hạ mỏ bàn: Bảo dưỡng, thay các chi tiết hệ nâng hạ | Theo E-HSMT | 2 | hệ |
| N | Tôn boong chính | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | Theo E-HSMT | 5,5402 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | Theo E-HSMT | 5,5402 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo E-HSMT | 57,362 | 10m |
| O | Nắp hầm: | |||
| 1 | Sản xuất nắp hầm | Theo E-HSMT | 0,0633 | tấn |
| 2 | Lắp ráp nắp hầm | Theo E-HSMT | 0,0633 | tấn |
| 3 | Thay vỏ trái độn | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Cột bích: Sản xuất thiết bị | Theo E-HSMT | 0,1195 | tấn |
| 5 | Cột bích: Lắp ráp thiết bị | Theo E-HSMT | 0,1195 | tấn |
| P | Vách thời tiết: | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | Theo E-HSMT | 0,4937 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | Theo E-HSMT | 0,4937 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo E-HSMT | 9,04 | 10m |
| Q | Cabine lái | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | Theo E-HSMT | 0,6925 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | Theo E-HSMT | 0,6925 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo E-HSMT | 10,52 | 10m |
| 4 | Tháo dỡ trần (plaphong phòng lái) | Theo E-HSMT | 16,1 | m2 |
| 5 | Làm trần bằng tấm nhựa (plaphong phòng lái) | Theo E-HSMT | 16,1 | m2 |
| R | Chống mòn kim loại | |||
| 1 | Kẽm kỵ hà | Theo E-HSMT | 157,5 | kg |
| S | HỆ ĐỘNG LỰC | |||
| T | Máy chính Caterpillar 3406 | |||
| 1 | Sửa chữa cấp Đại tu | Theo E-HSMT | 2 | Đ/cơ |
| U | Hộp số 5091 | |||
| 1 | Tháo lắp, sửa chữa hộp số | Theo E-HSMT | 4 | H/số |
| 2 | Hệ thống gas số (Bảo dưỡng hệ truyền động) | Theo E-HSMT | 2 | hệ |
| V | Hệ trục trung gian | |||
| 1 | Bảo dưỡng, vệ sinh ổ trục | Theo E-HSMT | 8 | Ổ |
| W | Hệ trục chân vịt | |||
| 1 | Tháo lắp trục chân vịt | Theo E-HSMT | 4 | trục |
| 2 | Phụ tùng thay thế: Hàn đắp, cân bằng tĩnh chân vịt | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| X | CÁC HỆ THỐNG - THIẾT BỊ | |||
| Y | Hệ thống điện | |||
| Z | Boong thượng tầng: | |||
| 1 | CB 30A | Theo E-HSMT | 40 | cái |
| 2 | Đèn hành trình | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Đèn cột | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 4 | Đèn pha mỏ bàn 220v | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Đèn đôi 1,2m x2 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Đèn 24v | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Dây điện 2 x 2,5 | Theo E-HSMT | 80 | m |
| 8 | Còi điện | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Đèn pha luồng x 2 bộ | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| AA | Boong xe | |||
| 1 | Đèn đôi 1,2m x2 | Theo E-HSMT | 30 | cái |
| 2 | Đèn 24v | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Dây điện 2 x 2,5 | Theo E-HSMT | 50 | m |
| AB | Buồng máy | |||
| 1 | Đèn 24v | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Đèn 220v | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Dây điện 2 x 2,5 | Theo E-HSMT | 50 | m |
| AC | Hệ thống khởi động | |||
| 1 | Hệ thống khởi động | 5 | cái | |
| AD | Máy phát điện | |||
| 1 | Đại tu động cơ lai máy phát điện | Theo E-HSMT | 1 | cụm |
| 2 | Sửa chữa cụm phát điện | Theo E-HSMT | 1 | cụm |
| AE | Hệ thống ống nước | |||
| AF | Hệ thống làm mát máy chính | |||
| 1 | Ống D76 x 4 | Theo E-HSMT | 36 | m |
| 2 | Ống D60 x 3,5 | Theo E-HSMT | 24 | m |
| 3 | Ống D49 x 3,5 | Theo E-HSMT | 24 | m |
| 4 | Co hàn D76 | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 5 | Co hàn D60 | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 6 | Co hàn D49 | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 7 | Van mặt bích D76 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Mặt bích D76 | Theo E-HSMT | 2 | cặp |
| 9 | Ống bố D76 | Theo E-HSMT | 1,5 | m |
| 10 | Ống bố D90 | Theo E-HSMT | 1,5075 | m |
| AG | Hệ thống ống thông sông | |||
| 1 | Ống D140 x 6 | Theo E-HSMT | 6 | m |
| 2 | Ống D60 x 3,5 | Theo E-HSMT | 21 | m |
| 3 | Mặt bích D140 | Theo E-HSMT | 8 | cặp |
| 4 | Van mặt bích D140 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Co hàn D60 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Van răng D60 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Đầu răng D60 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Bầu lọc rác | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| AH | Ống làm mát bạc | |||
| 1 | Ống D27 x 2,5 | Theo E-HSMT | 30 | m |
| 2 | Co hàn D27 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Van thau ren D27 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Đầu răng D27 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| AI | Hệ thống cứu hỏa | |||
| 1 | Ống D76 x 4 | Theo E-HSMT | 40 | m |
| 2 | Ống D60 x 3,5 | Theo E-HSMT | 42 | m |
| 3 | Co hàn D60 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 4 | Van cứu hỏa D60 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Đầu răng D60 | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| AJ | Hệ thống làm mát MPĐ: | |||
| 1 | Ống D49 x 3,5 | Theo E-HSMT | 8 | m |
| 2 | Co hàn D49 | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 3 | Van thau răng D49 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Đầu răng D49 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| AK | Hệ thống ống sinh hoạt: | |||
| 1 | Ống D49 x 3,5 | Theo E-HSMT | 18 | m |
| 2 | Ống D34 x 1,8 | Theo E-HSMT | 16 | m |
| 3 | Co hàn D49 | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Van thau D49 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Đầu răng D49 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| AL | Hệ cứu hỏa CO2 | |||
| 1 | Hệ cứu hỏa CO2 (Test thử thủy lực; Vệ sinh, sơn chai CO2 loại 24kg) | Theo E-HSMT | 2 | HT |
| AM | Hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Công tắc báo cháy khẩn cấp | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Còi và đèn báo động | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Dây dẫn 2x1,5 | Theo E-HSMT | 100 | m |
| 4 | Dây dẫn 4x0,75 | Theo E-HSMT | 120 | m |
| 5 | Đầu dò khói | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Đầu dò nhiệt | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Bản mạch điều khiển | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| AN | Hệ thống hút khô | |||
| 1 | Ống D60 x 3,5 | Theo E-HSMT | 30 | m |
| 2 | Van răng D60 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Đầu răng D60 | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 4 | Luppe lò xo 60 | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Bơm điện | Theo E-HSMT | 0,15 | tấn |
| 6 | Van mặt bích D60 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| AO | Bơm dùng chung | |||
| 1 | Ống D76 x 4 | Theo E-HSMT | 12 | m |
| 2 | Ống D60 x 3,5 | Theo E-HSMT | 6 | m |
| 3 | Đầu răng D60 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| AP | Hệ thống nhiên liệu: | |||
| 1 | Vệ sinh két dầu | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| AQ | Hệ trục lái, bánh lái | |||
| AR | Trục lái, bánh lái (04 bộ) | |||
| 1 | Tháo lắp trục lái, bánh lái | Theo E-HSMT | 1,6 | tấn |
| 2 | Sản xuất bánh lái có ky | Theo E-HSMT | 0,1005 | tấn |
| 3 | Lắp ráp bánh lái có ky | Theo E-HSMT | 0,1005 | tấn |
| AS | Hệ thống cứu sinh | |||
| 1 | Đan lưới lại phao bè | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| AT | Hệ thống neo | |||
| 1 | Bảo dưỡng hệ truyền động | Theo E-HSMT | 2 | hệ |
| AU | BẢO DƯỠNG - CHỐNG ĂN MÒN | |||
| AV | Tôn vỏ | |||
| 1 | Phun cát | Theo E-HSMT | 428,4962 | m² |
| 2 | Sơn chống rỉ 2 thnh phần | Theo E-HSMT | 12,36 | m2 |
| 3 | Sơn chống rỉ 2 thnh phần | Theo E-HSMT | 416,1362 | m2 |
| 4 | Sơn màu 2 thành phần | Theo E-HSMT | 12,36 | m2 |
| 5 | Sơn màu 2 thành phần | Theo E-HSMT | 416,1362 | m2 |
| AW | Tôn vỏ bên trong | |||
| 1 | Nhân công gò rỉ | Theo E-HSMT | 367,505 | m2 |
| 2 | Sơn chống rỉ Alkyde | Theo E-HSMT | 12,36 | m2 |
| 3 | Sơn chống rỉ Alkyde | Theo E-HSMT | 379,865 | m2 |
| AX | Mỏ bàn : | |||
| 1 | Phun cát | Theo E-HSMT | 324,0584 | m² |
| 2 | Sơn chống rỉ 2 thành phần | Theo E-HSMT | 311,475 | m2 |
| 3 | Sơn chống rỉ 2 thành phần | Theo E-HSMT | 12,5834 | m2 |
| 4 | Sơn màu 2 thành phần | Theo E-HSMT | 311,475 | m2 |
| 5 | Sơn màu 2 thành phần | Theo E-HSMT | 12,5834 | m2 |
| AY | Kết cấu | |||
| 1 | Nhân công gò rỉ | Theo E-HSMT | 1.222,8 | m2 |
| 2 | Sơn chống rỉ Alkyde | Theo E-HSMT | 1.200,3 | m2 |
| 3 | Sơn chống rỉ Alkyde | Theo E-HSMT | 22,5 | m2 |
| AZ | Thượng tầng | |||
| 1 | Nhân công gò rỉ | Theo E-HSMT | 1.149,483 | m2 |
| 2 | Sơn chống rỉ Alkyde | Theo E-HSMT | 1.915,805 | m2 |
| 3 | Sơn chống rỉ Alkyde | Theo E-HSMT | 339,087 | m2 |
| 4 | Sơn màu Alkyde | Theo E-HSMT | 339,087 | m2 |
| 5 | Sơn màu Alkyde | Theo E-HSMT | 1.915,805 | m2 |
| BA | Lô gô và tên đơn vị | |||
| 1 | Decal | Theo E-HSMT | 15,756 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi