Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201146689-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án ODA và NGO tỉnh Cà Mau
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201145207
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 14:51:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,032,846,812 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KẾT CẤU
1 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Mục 2 Chương V 8,1 100m
2 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Mục 2 Chương V 81 1 mối nối
3 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Mục 2 Chương V 0,84 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mục 2 Chương V 0,25 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2 Chương V 10,17 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công (không tính vật tư) Mục 2 Chương V 1,95 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục 2 Chương V 1,95 m3
8 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 Chương V 50,46 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục 2 Chương V 12,07 m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục 2 Chương V 8,13 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2 Chương V 3,25 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 Chương V 6,75 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 Chương V 18,58 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 Chương V 12,28 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục 2 Chương V 13,51 m3
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 Chương V 41,9 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mục 2 Chương V 2,03 100m2
18 Ván khuôn móng cột Mục 2 Chương V 0,51 100m2
19 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục 2 Chương V 0,67 100m2
20 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục 2 Chương V 1,93 100m2
21 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục 2 Chương V 2,95 100m2
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục 2 Chương V 2,46 100m2
23 Trải cao su lót đổ bê tông Mục 2 Chương V 1,04 100m2
24 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 2 Chương V 0,63 100m3
25 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục 2 Chương V 3,54 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục 2 Chương V 1,5 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục 2 Chương V 4,17 tấn
28 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mục 2 Chương V 2,06 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2 Chương V 0,08 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2 Chương V 1,36 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 Chương V 0,81 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2 Chương V 3,82 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2 Chương V 4,07 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 Chương V 0,67 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2 Chương V 3,09 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 Chương V 1,33 tấn
B PHẦN KIẾN TRÚC
1 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mục 2 Chương V 310,68 m2
2 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Mục 2 Chương V 378,36 m2
3 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 400x400 giả đất nung Mục 2 Chương V 22,24 m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục 2 Chương V 118,76 m2
5 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục 2 Chương V 118,76 m2
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm (đất nung)-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 10,18 m3
7 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm (đất nung), chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 1,94 m3
8 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm (đất nung)-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 14,14 m3
9 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm (đất nung) -chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 7,62 m3
10 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm (đất nung) -chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 14,1 m3
11 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm (không nung)-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 Mục 2 Chương V 9,43 m3
12 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm (không nung)-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 100 Mục 2 Chương V 19,06 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 113,12 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 349,85 m2
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 476,98 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 165,4 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 138,32 m2
18 Trát trần, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 186,78 m2
19 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 515,38 m2
20 Đắp phào đơn, vữa XM M100 Mục 2 Chương V 215,6 m
21 Đắp phào kép, vữa XM M10 Mục 2 Chương V 73,8 m
22 Trát gờ chỉ, vữa XM M100 Mục 2 Chương V 35,4 m
23 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2 Chương V 826,83 m2
24 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2 Chương V 1.042 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 Chương V 1.288,73 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 Chương V 937,14 m2
27 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mục 2 Chương V 84,24 m2
28 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 Mục 2 Chương V 72 m2
29 Lắp dựng vách ngăn khung nhôm hệ 7 Mục 2 Chương V 12,6 m2
30 Nắp chụp thăm mái inox 304 tole phẳng dày 1mm Mục 2 Chương V 1 bộ
31 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mục 2 Chương V 0,09 100m3
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công (không tính vật tư) Mục 2 Chương V 1,05 m3
33 Trải cao su lót đổ bê tông Mục 2 Chương V 0,09 100m2
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục 2 Chương V 0,73 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 Chương V 0,68 m3
36 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục 2 Chương V 0,07 100m2
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục 2 Chương V 0,03 m3
38 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục 2 Chương V 0,01 100m2
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2 Chương V 0,08 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 Chương V 0,02 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2 Chương V 0,08 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 Chương V 0,0019 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2 Chương V 0,04 tấn
44 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 2,47 m3
45 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 0,44 m3
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 Chương V 38,52 m2
47 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 2 Chương V 6,76 m2
48 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục 2 Chương V 54 bộ
49 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 Mục 2 Chương V 540 m
50 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục 2 Chương V 90 m
51 Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 Mục 2 Chương V 150 m
52 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Mục 2 Chương V 270 m
53 Lắp đặt dây đơn ≤ 16mm2 Mục 2 Chương V 80 m
54 Lắp đặt ống nhựa trắng cứng bảo vệ dây dẫn D40 Mục 2 Chương V 210 m
55 Lắp đặt ống nhựa trắng cứng bảo vệ dây dẫn D25 Mục 2 Chương V 240 m
56 Lắp đặt MCB 2P/20A/6kA + Tủ mặt nhựa, đế kim loại chứa 2 module Mục 2 Chương V 15 cái
57 Lắp đặt MCB 2P/32A/6kA Mục 2 Chương V 3 cái
58 Lắp đặt MCB 2P/50A/6kA Mục 2 Chương V 1 cái
59 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A, 3 cực (đế + nắp) Mục 2 Chương V 15 cái
60 Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế + nắp) Mục 2 Chương V 12 cái
61 Tủ điện tôn dày 2mm, sơn tỉnh điện 300x400x180mm Mục 2 Chương V 3 hộp
62 Thanh cái đồng 200x300x5, L=200mm Mục 2 Chương V 3 thanh
63 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc Mục 2 Chương V 48 hộp
64 Đóng cọc tiết địa D16, L=2400 Mục 2 Chương V 6 cọc
65 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện + nút ấn Mục 2 Chương V 24 bộ
66 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện + vòi xịt Mục 2 Chương V 45 bộ
67 Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm Mục 2 Chương V 51 cái
68 Lắp đặt Lavabo + phụ kiện + vòi xã Mục 2 Chương V 60 bộ
69 Lắp đặt gương soi kt600x1200 Mục 2 Chương V 3 cái
70 Lắp đặt hộp đựng giấy inox Mục 2 Chương V 45 cái
71 Lắp đặt ống pvc D21 Mục 2 Chương V 1,5 100m
72 Lắp đặt ống pvc D34 Mục 2 Chương V 5,1 100m
73 Lắp đặt ống pvc D60 Mục 2 Chương V 2,4 100m
74 Lắp đặt ống pvc D90 Mục 2 Chương V 2,2 100m
75 Lắp đặt ống pvc D114 Mục 2 Chương V 1,6 100m
76 Lắp đặt ống pvc D200 Mục 2 Chương V 0,16 100m
77 Lắp đặt tê nhựa pvc D34-D21 Mục 2 Chương V 150 cái
78 Lắp đặt tê nhựa pvc D34 Mục 2 Chương V 30 cái
79 Lắp đặt Co nhựa pvc D34 Mục 2 Chương V 120 cái
80 Lắp đặt Tê nhựa pvc D60 Mục 2 Chương V 10 cái
81 Lắp đặt Co nhựa pvc D60 Mục 2 Chương V 70 cái
82 Lắp đặt Tê nhựa pvc D90-D60 Mục 2 Chương V 130 cái
83 Lắp đặt Tê nhựa pvc D114-D90 Mục 2 Chương V 10 cái
84 Lắp đặt Co nhựa pvc D114 Mục 2 Chương V 30 cái
85 Lắp đặt Tê nhựa pvc D114 Mục 2 Chương V 20 cái
86 Lắp đặt van khóa nhựa D34 Mục 2 Chương V 14 cái
87 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 + phao tự động Mục 2 Chương V 1 bể
88 Lắp đặt máy bơm 2HP Mục 2 Chương V 1 máy
89 Lắp đặt ống pvc D34 Mục 2 Chương V 0,24 100m
90 Lắp đặt ống pvc D90 Mục 2 Chương V 1 100m
91 Lắp đặt Co nhựa pvc D90 Mục 2 Chương V 10 cái
92 Lắp đặt quả cầu chắn rác inox D100 Mục 2 Chương V 8 cái
93 Lắp đặt Tê nhựa pvc D90-D34 Mục 2 Chương V 24 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->