Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142670-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Yên Phong tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện trong kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 14:42:00 đến ngày 2020-11-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,094,458,159 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo vỉa hè cây xanh và các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Chương V-E-HSMT | 295,074 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V-E-HSMT | 208,6102 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng , phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 5,0368 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km | Chương V-E-HSMT | 5,0368 | 100m3/1km |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V-E-HSMT | 61 | cây |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V-E-HSMT | 61 | gốc |
| 7 | Vận chuyển cây chặt tới bãi đổ thải | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
| 8 | Đào nền vỉa hè bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 7,6335 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 7,6335 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 7,6335 | 100m3/1km |
| 11 | Đầm tạo phẳng nền vỉa hè | Chương V-E-HSMT | 30 | công |
| 12 | Nilong lót nền vỉa hè | Chương V-E-HSMT | 4.325,36 | m2 |
| 13 | Mua bê tông nền vỉa hè Bê tông M200 (độ sụt 12±2cm) | Chương V-E-HSMT | 544,5653 | m3 |
| 14 | Bê tông nền vỉa hè M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 531,2832 | m3 |
| 15 | Lát hè đá xanh đen tự nhiên KT 40x40x4cm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3.464,78 | m2 |
| 16 | Lát hè đá xanh đen tự nhiên xẻ rãnh cho người khuyết tật KT 80x30x4cm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 898,86 | m2 |
| 17 | Ván khuôn lót móng bó vỉa | Chương V-E-HSMT | 1,7611 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng bó vỉa chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 29,5485 | m3 |
| 19 | Bó vỉa hè 1A, đường bằng bó vỉa thẳng đá tự nhiên xanh đen, KT 18x26x100 cm | Chương V-E-HSMT | 1.426,1 | m |
| 20 | Bó vỉa hè 1B, đường bằng bó vỉa cong đá tự nhiên xanh đen, KT 18x26x25 cm | Chương V-E-HSMT | 126,2 | m |
| 21 | Bó vỉa hè 1C, đường bằng bó vỉa thẳng đá tự nhiên xanh đen, KT 10x24x100 cm | Chương V-E-HSMT | 52,2 | m |
| 22 | Lát đan rãnh KT 300x500x40mm, đá xanh đen | Chương V-E-HSMT | 464,22 | m2 |
| 23 | Tháo tấm đan bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 136 | 1cấu kiện |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông máng thu nước hố ga G1, G2, G3 | Chương V-E-HSMT | 4,2017 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Bê tông mũ mố hố ga | Chương V-E-HSMT | 7,326 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá - Phá dỡ tường gạch | Chương V-E-HSMT | 3,7523 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải bằng , phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km | Chương V-E-HSMT | 0,229 | 100m3/1km |
| 29 | Ván khuôn mũ hố ga | Chương V-E-HSMT | 0,5096 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mũ hố ga chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,5405 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 18,2696 | m2 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 1,4264 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6 | Chương V-E-HSMT | 0,163 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Chương V-E-HSMT | 2,1689 | tấn |
| 35 | Mua thép hình L50x50x3 gia công khung bao ngoài chắn rác | Chương V-E-HSMT | 241,1825 | tấn |
| 36 | Gia công hệ khung dàn | Chương V-E-HSMT | 0,2353 | tấn |
| 37 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V-E-HSMT | 0,2353 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 15,2234 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 164 | 1cấu kiện |
| 40 | Đào móng máng thu nước chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 4,305 | 1m3 |
| 41 | Tấm gang chắn rác kích thước 1000x370x45 | Chương V-E-HSMT | 41 | cái |
| 42 | Bộ nắp hố ga composite 900x900x60, nắp tròn D700, tải trọng 12,5 tấn | Chương V-E-HSMT | 42 | bộ |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng trọng lượng ≤25kg - VDMH lắp đặt tấm gang chắn rác, nắp hố ga | Chương V-E-HSMT | 83 | cái |
| 44 | Cắt khe đá lát mặt tấm đan hố ga G3, G5 | Chương V-E-HSMT | 1,172 | 100m |
| 45 | Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,2244 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0334 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,1559 | m3 |
| 48 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,541 | m3 |
| 49 | Ván khuôn cổ ga | Chương V-E-HSMT | 0,0931 | 100m2 |
| 50 | Bê tông cổ ga chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,02 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cổ ga, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0647 | tấn |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 17,6889 | m2 |
| 53 | Láng hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,3413 | m2 |
| 54 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 55 | Nắp bể cáp gang cầu 2 cánh KT: 872x950mm, tải trọng 12,5 tấn | Chương V-E-HSMT | 6 | nắp |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 57 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,1226 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,1226 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,1226 | 100m3/1km |
| 60 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Chương V-E-HSMT | 0,752 | 100m |
| 61 | Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày ≤10cm | Chương V-E-HSMT | 18,8 | m2 |
| 62 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt trung - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V-E-HSMT | 1,88 | 10m2 |
| 63 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,7486 | 100m3 |
| 64 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.3m | Chương V-E-HSMT | 220,1 | m |
| 65 | Gạch đặc bê tông xi măng bảo vệ cáp 220x105x65mm (Hải Quân hoặc tương đương) | Chương V-E-HSMT | 1.980,9 | viên |
| 66 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V-E-HSMT | 1,9809 | 1000 viên |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 130/100mm | Chương V-E-HSMT | 4,162 | 100 m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 65/50mm | Chương V-E-HSMT | 2,321 | 100 m |
| 69 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,3201 | 100m3 |
| 70 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V-E-HSMT | 0,0681 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,2594 | 100m3 |
| 72 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Cấp phối đá dăm tận dụng | Chương V-E-HSMT | 0,0553 | 100m3 |
| 73 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V-E-HSMT | 3 | 0.0 |
| 74 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0018 | 100m2 |
| 75 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 0,0068 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,5454 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,5454 | 100m3/1km |
| 78 | Mua đất màu trồng cây dải phân cách, các vị trí bồn cây vỉa hè | Chương V-E-HSMT | 336,15 | m3 |
| 79 | Mua cây Giáng Hương (Cao =>4.5m, đường kính gốc 18-20cm) | Chương V-E-HSMT | 128 | cây |
| 80 | Đánh cây bóng mát, cây cảnh, đất thịt pha cát, cỡ bầu 80x80cm | Chương V-E-HSMT | 13 | cây |
| 81 | Đào hố trồng cây, hố <=80x80x80cm, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 13 | hố |
| 82 | Vận chuyển cây đến vị trí trồng trên vỉa hè, cỡ bầu 80x80cm | Chương V-E-HSMT | 10 | ca |
| 83 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh, 80x80cm | Chương V-E-HSMT | 141 | cây |
| 84 | Trồng thảm cỏ lạc tiên mặt hố trồng cây | Chương V-E-HSMT | 1.120,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi