Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149069-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU CỬU LONG TRÀ VINH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147296 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 16:14:00 đến ngày 2020-11-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,707,029,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Thay cần đèn L2,3m | Theo thiết kết | 1 | bộ |
| 2 | Thay đèn Led 90W | Theo thiết kết | 8,5 | 10 bộ |
| 3 | Thay đèn Led 120W | Theo thiết kết | 9,7 | 10 bộ |
| 4 | Thay đèn Led 160W | Theo thiết kết | 4,1 | 10 bộ |
| 5 | Sơn cần đèn | Theo thiết kết | 142 | bộ |
| 6 | Lắp cần đèn L2,3m | Theo thiết kết | 122 | bộ |
| 7 | Lắp cần đèn vươn xa 4m | Theo thiết kết | 39 | bộ |
| 8 | Lắp đèn Led 90W | Theo thiết kết | 7 | bộ |
| 9 | Lắp đèn Led 120W | Theo thiết kết | 163 | bộ |
| 10 | Lắp đèn Led pha 240W | Theo thiết kết | 16 | bộ |
| 11 | Lắp khung móng cột M24x1350x8 | Theo thiết kết | 3 | bộ |
| 12 | Lắp dựng cột đèn bằng thép cao 17m | Theo thiết kết | 1 | cột |
| 13 | Lắp dựng cột đèn bằng thép cao 14m | Theo thiết kết | 2 | cột |
| 14 | Lắp dựng cột đèn bằng thép liền cần cao 8m | Theo thiết kết | 8 | cột |
| 15 | Lắp dựng cột đèn bê tông ly tâm cao 8,5m | Theo thiết kết | 133 | cột |
| 16 | Vận chuyển cột đèn bằng thép cao 14, 17m | Theo thiết kết | 3 | cột |
| 17 | Vận chuyển cột đèn bê tông ly tâm cao 8,5m | Theo thiết kết | 133 | cột |
| 18 | Lắp xà bắt đèn pha trên cột 14m | Theo thiết kết | 2 | bộ |
| 19 | Lắp chụp lọng bắt đèn pha trên cột 17m | Theo thiết kết | 1 | bộ |
| 20 | Lắp bảng điện cột đèn pha 14m, 17m | Theo thiết kết | 3 | bảng |
| 21 | Lắp bảng điện cột đèn 8m | Theo thiết kết | 8 | bảng |
| 22 | Luồn cáp cửa cột | Theo thiết kết | 19 | đầu |
| 23 | Bulong lắp ghép cho các vị cột đôi 2BTLT 8,5m | Theo thiết kết | 21 | cái |
| 24 | Lắp xà móc cáp 0,3m | Theo thiết kết | 129 | bộ |
| 25 | Lắp xà móc cáp 0,6m | Theo thiết kết | 21 | bộ |
| 26 | Lắp giá đỡ tủ điện | Theo thiết kết | 5 | bộ |
| 27 | Lắp giá đỡ ống luồn cáp dưới gầm cầu | Theo thiết kết | 175 | bộ |
| 28 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo thiết kết | 5 | tủ |
| 29 | Đai inox ôm ống luồn cáp trên cột BTLT | Theo thiết kết | 17 | cái |
| 30 | Kéo dây cáp 0.6/1KV Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 | Theo thiết kết | 1,39 | 100m |
| 31 | Kéo dây cáp 0.6/1KV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo thiết kết | 23,42 | 100m |
| 32 | Luồn trong ống cáp 0.6/1KV Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo thiết kết | 3,04 | 100m |
| 33 | Kéo dây cáp 0.6/1KV Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo thiết kết | 32,22 | 100m |
| 34 | Luồn dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo thiết kết | 14,18 | 100 m |
| 35 | Đào rãnh cáp, rãnh tiếp địa trên hè phố | Theo thiết kết | 19,24 | m3 |
| 36 | Đắp rãnh cáp, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo thiết kết | 12,03 | m3 |
| 37 | Đào rãnh cáp, rãnh tiếp địa, đất cấp II dưới lề đường | Theo thiết kết | 105,18 | m3 |
| 38 | Đắp rãnh tiếp địa, đất cấp II | Theo thiết kết | 105,18 | m3 |
| 39 | Đáp cát rãnh cáp | Theo thiết kết | 4,51 | m3 |
| 40 | Rải lưới nilon rãnh cáp | Theo thiết kết | 12 | m2 |
| 41 | Làm tiếp địa cho cột đèn, tủ điện | Theo thiết kết | 8 | bộ |
| 42 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Theo thiết kết | 15 | bộ |
| 43 | Làm đầu cáp khô | Theo thiết kết | 41 | đầu |
| 44 | Đánh số cột đèn | Theo thiết kết | 16,2 | 10 cột |
| 45 | Thí nghiệm đo điện trở tại hiện trường | Theo thiết kết | 23 | vị trí |
| 46 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 4 ruột | Theo thiết kết | 15 | sợi |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền hè mặt móng cột | Theo thiết kết | 2,4 | m3 |
| 48 | Đào móng cột đèn đất C3 | Theo thiết kết | 17,5 | m3 |
| 49 | Đào móng cột đèn đất C2 | Theo thiết kết | 274,18 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ móng cột | Theo thiết kết | 8,89 | 100m2 |
| 51 | Bê tông móng cột đèn M200, đá 1x2 | Theo thiết kết | 163,39 | m3 |
| 52 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kết | 1,09 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo thiết kết | 0,16 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1000m tiếp, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 | Theo thiết kết | 0,16 | 100m3 |
| 55 | Lắp đặt kẹp IPC | Theo thiết kết | 336 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE d65/50 | Theo thiết kết | 226 | m |
| 57 | Bê tông hoàn trả mặt hè rãnh cáp M200 đá 1x2 | Theo thiết kết | 2,65 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo thiết kết | 0,03 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 1000m tiếp, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 | Theo thiết kết | 0,03 | 100m3 |
| 60 | Đảm bảo an toàn giao thông | Theo thiết kết | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi