Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201145112-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đà Bắc
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201142520
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 15:07:00 đến ngày 2020-11-24 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,897,483,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NẠO VÉT LÒNG HỒ
1 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,8269 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,8269 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,8269 100m3
4 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,8269 100m3
B KÈ GIA CỐ BẢO VỆ MÁI THƯỢNG LƯU ĐẬP
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 532,078 m3
2 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2831 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,6039 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,6039 100m3
5 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu, dung trọng ≤1,65T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8072 100m3
6 Mua đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.318,43 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1843 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1843 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1843 100m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,889 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,155 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,4724 m3
13 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,1 m
14 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 m
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,076 100m2
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2456 100m2
17 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4658 100m2
18 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,483 100m3
19 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,83 100m2
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9853 100m3
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4736 100m2
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.269 cái
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9802 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4316 tấn
25 Bơm nước hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
26 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 370,4 tấn
27 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 370,4 tấn
28 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 370,4 tấn
29 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,764 m2
C KÈ CHỐNG SẠT LỞ
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2006 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,52 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,06 m3
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,15 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,46 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2614 100m2
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2786 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1885 100m2
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,812 100m
10 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0541 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4369 100m3
12 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,31 m2
D TUYẾN ĐƯỜNG QUẢN LÝ VẬN HÀNH
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6331 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6286 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1054 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4246 100m3
5 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1474 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,3588 m3
7 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1513 100m2
8 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,312 m
9 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,104 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->