Gói thầu: Nền, mặt đường và cống thoát nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201146845-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười
Tên gói thầu Nền, mặt đường và cống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20201146684
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 17:18:00 đến ngày 2020-11-27 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,983,259,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 AB.31121 38,5865 100m3
2 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 AB.64112 40,7998 100m3
3 Cung cấp cát san lấp TT 4.494,2 m3
4 Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180 CV, chiều cao xả <= 3m, cự ly 100 <m <200 AB.61210 44,9416 100m3
5 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (Không tính vật tư) AB.66113 20,1925 100m3
6 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 AB.41411 2,0974 100m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới bằng đá 0-4 dày 12cm, đường làm mới AD.11212 4,8427 100m3
8 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên bằng đá 4x6, mặt đường đã lèn ép 12 cm AD.21113 40,3558 100m2
9 Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 AD.24233 57,865 100m2
10 Ni long lót đan trước bến chợ AL.16122 3,836 100m2
11 Lắp dựng cốt thép đan, ĐK 8 mm AF.61110 2,6012 tấn
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 AF.11313 30,688 m3
13 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2*4 AL.22112 12,36 10m
14 Ni long lót AL.16122 85,3373 100m2
15 Ván khuôn móng dài AF.82511 8,8818 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 AF.11211 59,5038 m3
17 Bê tông nền vĩa hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 AF.11212 542,4992 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 AE.63113 61,1982 m3
19 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.52113 14,56 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, Vữa XM M75 AK.21513 546,385 m2
21 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm SB.65410 7.542 1m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 10 mm AG.13111 0,7163 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm AG.13121 5,124 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 20 mm AG.13131 0,08 tấn
25 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột AG.32321 1,946 100m2
26 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250, PC40 AG.11113 23,4622 m3
27 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 1,2T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (Không tính vật tư cọc) AC.13112 3,8675 100m
28 Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 AB.31121 0,3024 100m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn AA.22112 1,0156 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 AF.11211 4,5 m3
31 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK = 6mm AF.61210 0,0332 tấn
32 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK = 12 mm AF.61220 2,5503 tấn
33 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK = 14 mm AF.61220 1,2545 tấn
34 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy AF.81111 1,964 100m2
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 AF.11212 27,33 m3
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11311 0,36 m3
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 0,36 m3
38 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm AD.32521 4 cái
39 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm AD.32531 4 cái
40 CC biển báo phản quang, tròn TT 4 biển
41 CC biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm TT 4 biển
42 Trụ biển báo STK ống D90mm,L = 3m: TT 8 trụ
43 CC bulong phi 12mm TT 16 con
B PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 6,6801 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.65120 1,6423 100m3
3 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 AB.41411 5,0378 100m3
4 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (bao gồm vật tư) AB.66142 0,0877 100m3
5 Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180 CV, chiều cao xả <= 3m, cự ly 300m - 500m AB.61210 0,107 100m3
6 Nilon đen TT 0,8772 100M2
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150, PC40 AG.11411 20,7456 m3
8 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 1,5897 100m2
9 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy AG.41511 53 cái
10 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 75, PC40 AK.42213 41,96 m2
11 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 AF.17212 50,6883 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <= 16 m AF.86211 5,2687 100m2
13 Nilon đen TT 0,3229 100M2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 AF.11211 0,37 m3
15 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 AF.17211 8,7899 m3
16 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,5058 100m2
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <= 16 m AF.86211 1,2672 100m2
18 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 50, PC40 AK.42212 8,295 m2
19 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy AG.41511 79 cái
20 Cung cấp ống uPVC phi 220 dày 8mm, PN9 TT 86,85 Mét
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg AG.42112 79 cái
22 Cung cấp Lưới chắn rác bằng gang TD: 25x80cm dày 36mm TT 79 Cái
23 Nilon đen TT 0,6272 100M2
24 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150, PC40 AG.11411 5,0176 m3
25 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,2745 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm AF.61110 0,5341 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10 mm AF.61110 0,2011 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 100 kg/1 cấu kiện AI.64241 3,2441 tấn
29 Cung cấp thép V75x75x6 hố ga TT 2.364,65 Kg
30 Cung cấp thép V40x40x4 TT 879,43 Kg
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 8mm AG.13221 0,4072 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn phi 10mm AG.13221 0,0518 tấn
33 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6 mm, cao <= 4 m AF.61311 0,11 tấn
34 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10 mm, cao <= 4 m AF.61311 0,4428 tấn
35 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8 mm, cao <= 4 m AF.61311 0,6812 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6 mm AF.61110 0,0283 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8 mm AF.61110 0,2898 tấn
38 Cung cấp xích đường kính 06mm, chiều dài L = 0,5m TT 39,5 mét
39 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy AG.41511 106 cái
40 Đắp móng đường ống, thủ công (bao gồm vật tư) AB.13412 19,5191 m3
41 Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180 CV, chiều cao xả <= 3m, cự ly 300m - 500m AB.61210 0,1952 100m3
42 Đóng cừ đá 100x100x1500 gia cố đoạn cốngvượt đường (HS nhân công X HSĐC 1,99) AC.11211 6,8894 100m
43 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công AB.11111 5,1032 m3
44 Nilon đen TT 0,5679 100M2
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 AF.11211 4,5434 m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 AF.11212 9,8784 m3
47 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,3803 100m2
48 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 400mm BB.11251 149 1 đoạn ống
49 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 400mm BB.11241 47 1 đoạn ống
50 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 400mm BB.11251 1 1 đoạn ống
51 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 400mm BB.11241 1 1 đoạn ống
52 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 600mm BB.11251 24 1 đoạn ống
53 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=600mm BB.11241 11 1 đoạn ống
54 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 600mm BB.11251 4 1 đoạn ống
55 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 600mm BB.11241 5 1 đoạn ống
56 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 800mm BB.11252 16 1 đoạn ống
57 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 800mm BB.11242 10 1 đoạn ống
58 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 800mm BB.11252 4 1 đoạn ống
59 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 800mm BB.11242 2 1 đoạn ống
60 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm BB.13703 541 cái
61 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 600mm BB.13703 94 cái
62 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 800mm BB.13704 68 cái
63 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 AF.12512 0,6161 m3
64 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <= 16 m AF.86211 0,053 100m2
65 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 400mm BB.13603 160 mối nối
66 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 600mm BB.13605 34 mối nối
67 Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 800mm BB.13607 26 mối nối
68 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 AB.25111 0,0669 100m3
69 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.65120 0,0446 100m3
70 Đóng cừ đá 100x100x1500 gia cố đoạn cốngvượt đường (HS nhân công X HSĐC 1,99) AC.11211 0,512 100m
71 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công AB.11111 0,3792 m3
72 Nilon đen TT 0,0413 100M2
73 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 AF.11211 0,248 m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 AF.11211 1,478 m3
75 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M150, PC40, đá 1x2 AF.12111 1,0535 m3
76 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,0885 100m2
77 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <= 16 m AF.86211 0,0828 100m2
78 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan AA.22221 0,1064 m3
79 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn AA.22121 11,2384 m3
80 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn AA.22112 9,4611 m3
81 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn SB.94311 20,8059 m3
82 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển =40km AM.26123 981,0114 10 tấn/1km
83 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống AM.12302 198 1 cấu kiện
84 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống AM.12402 44 1 cấu kiện
85 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống AM.12502 32 1 cấu kiện
86 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống AM.11602 31,665 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->