Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201147428-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Tư pháp tỉnh Vĩnh Phúc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201111296
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 10:09:00 đến ngày 2020-11-24 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 828,541,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A BẢO TRÌ, SỬA CHỮA NHÀ BẾP
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,8786 100m2
2 Bạt che chắn vật liệu thi công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  287,86 m2
3 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52,102 m2
4 Tháo dỡ vách ngăn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,57 m2
5 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  94,7168 m2
6 Tháo dỡ mái tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,0807 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6339 tấn
8 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  137,412 m2
9 Phá dỡ nền gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  190,19 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  714,518 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  116,861 m2
12 Phá dỡ các kết cấu trên mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  115,135 m2
13 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,9311 m3
14 Vận chuyển phế thải đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33,2141 m3
15 Quét dung dịch chống thấm sê nô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  83,0246 m2
16 Láng sê nô, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  166,0492 m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,5408 m3
18 Bê tông lanh tô, tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7749 m3
19 Cốt thép giằng thu hồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0126 tấn
20 Ván khuôn giằng thu hồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,012 100m2
21 Cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0541 tấn
22 Cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK >10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0101 tấn
23 Ván khuôn lanh tô, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0839 100m2
24 Gia công vì kèo thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0778 tấn
25 Lắp vì kèo thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2989 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4128 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  72,278 1m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,0807 100m2
29 Tôn úp nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36,12 m
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,4796 m2
31 Ốp tường kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,212 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  280,73 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  569,3406 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic, gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  190,19 m2
35 Lát đá bậc tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,1104 m2
36 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,292 m2
37 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  137,412 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,4 1m2
39 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,84 m2
40 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,91 m2
41 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23,4 m2
42 Sản xuất vách kính cố định khung nhôm hệ, kính trắng 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,85 m2
43 Giá chênh kính 6,38mm với kính 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52,15 m2
44 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
46 Ống nhựa PPR D32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,45 100m
47 Ống nhựa PPR D25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,02 100m
48 Tê thu PPR D40/D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
49 Cút PPR D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
50 Tê thu PPR D32/D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
51 Côn thu PPR D32/D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
52 Cút ren trong PPR D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
53 Tê ren ngoài D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
54 Măng sông PPR D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
55 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,03 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,32 100m
58 Cút PVC D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
59 Tê đều PVC D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
60 Côn thu PVC D60/D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
61 Tê thu PVC D60/D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
62 Cút PVC D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,384 100m
64 Cút PVC D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
65 Chếch D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
66 Quả cầu chắn rác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 quả
67 Đai giữ ống, vít Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Tbộ
68 Tháo dỡ hệ thống điện và thiết bị điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 công
69 Lắp đặt đèn Led Tube liền thân BD LT01-T8/18W-1,2m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17 bộ
70 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
71 Lắp đặt đèn Led sát trần có chụp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
72 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
73 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
74 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23 cái
75 Hộp cài 5 khe ATM Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 hộp
76 Hộp cài 6 khe ATM Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
77 Tủ điện KT 400x250x150, nắp bảo hộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
78 Lắp đặt các automat 1 pha =10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
79 Lắp đặt các automat 1 pha =16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha =20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha =32A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha =50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha =75A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  203 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  185 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  110 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  100 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  233 m
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  130 m
B BẢO TRÌ, SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,512 100m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,192 m2
3 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,89 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  98,308 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30,0316 m2
6 Phá dỡ nền gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,5136 m2
7 Vận chuyển phế thải đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,5508 m3
8 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8 m2
9 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,55 m2
10 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,54 m2
11 Giá chênh kính 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,89 m2
12 Gia công hoa sắt cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0809 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,09 1m2
14 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,09 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic, gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,5136 m2
16 Quét dung dịch chống thấm sê nô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,192 m2
17 Láng sê nô, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,192 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  56,2 m2
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42,108 m2
20 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30,0316 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  56,2 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  72,1396 m2
C BẢO TRÌ, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2938 100m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,94 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,273 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9123 m3
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,9156 m2
6 Tháo dỡ bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
7 Tháo dỡ chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
8 Phá dỡ nền gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,424 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  64,256 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,58 m2
11 Vận chuyển phế thải đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,9765 m3
12 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,9156 m2
13 Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,9156 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36,92 m2
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,336 m2
16 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,58 m2
17 Ốp tường trụ, cột, gạch 300x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23,892 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36,92 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,024 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic, gạch 300x300mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,424 m2
21 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,94 m2
22 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,72 m2
23 Giá chênh kính 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,66 m2
24 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
25 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
26 Hộp cầu nối phân dây, automat KT 60x80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
27 Lắp đặt các automat 1 pha =6A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35 m
30 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
31 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
32 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
34 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
35 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bể
36 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,35 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,24 100m
38 Lắp đặt cút PPR góc 90 D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
39 Lắp đặt Tê PPR D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
40 Lắp đặt cút ren trong PPR D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
41 Lắp đặt măng sông ren ngoài D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
42 Lắp đặt cút PPR D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
43 Lắp đặt van ren, ĐK =25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
44 Lắp đặt van phao D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,045 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,18 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,14 100m
48 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
50 Lắp đặt tê PVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
51 Lắp đặt côn nhựa PVC D60/34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
52 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
53 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
D VẬN CHUYỂN ĐÁ
1 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1 10m³/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->