Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tư pháp tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201111296 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 10:09:00 đến ngày 2020-11-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 828,541,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO TRÌ, SỬA CHỮA NHÀ BẾP | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8786 | 100m2 |
| 2 | Bạt che chắn vật liệu thi công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 287,86 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 52,102 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,57 | m2 |
| 5 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 94,7168 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,0807 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6339 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 137,412 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 190,19 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 714,518 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 116,861 | m2 |
| 12 | Phá dỡ các kết cấu trên mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 115,135 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,9311 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33,2141 | m3 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 83,0246 | m2 |
| 16 | Láng sê nô, vữa XM M100, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 166,0492 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,5408 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7749 | m3 |
| 19 | Cốt thép giằng thu hồi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0126 | tấn |
| 20 | Ván khuôn giằng thu hồi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0541 | tấn |
| 22 | Cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK >10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0101 | tấn |
| 23 | Ván khuôn lanh tô, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0839 | 100m2 |
| 24 | Gia công vì kèo thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0778 | tấn |
| 25 | Lắp vì kèo thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2989 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4128 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 72,278 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,0807 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,12 | m |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,4796 | m2 |
| 31 | Ốp tường kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,212 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 280,73 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 569,3406 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic, gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 190,19 | m2 |
| 35 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,1104 | m2 |
| 36 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,292 | m2 |
| 37 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 137,412 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,4 | 1m2 |
| 39 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,84 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,91 | m2 |
| 41 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,4 | m2 |
| 42 | Sản xuất vách kính cố định khung nhôm hệ, kính trắng 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,85 | m2 |
| 43 | Giá chênh kính 6,38mm với kính 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 52,15 | m2 |
| 44 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 46 | Ống nhựa PPR D32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,45 | 100m |
| 47 | Ống nhựa PPR D25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,02 | 100m |
| 48 | Tê thu PPR D40/D32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Cút PPR D32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 50 | Tê thu PPR D32/D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Côn thu PPR D32/D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 52 | Cút ren trong PPR D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 53 | Tê ren ngoài D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 54 | Măng sông PPR D32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,03 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,32 | 100m |
| 58 | Cút PVC D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 59 | Tê đều PVC D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 60 | Côn thu PVC D60/D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 61 | Tê thu PVC D60/D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 62 | Cút PVC D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,384 | 100m |
| 64 | Cút PVC D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 65 | Chếch D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 66 | Quả cầu chắn rác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | quả |
| 67 | Đai giữ ống, vít | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | Tbộ |
| 68 | Tháo dỡ hệ thống điện và thiết bị điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | công |
| 69 | Lắp đặt đèn Led Tube liền thân BD LT01-T8/18W-1,2m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17 | bộ |
| 70 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt đèn Led sát trần có chụp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23 | cái |
| 75 | Hộp cài 5 khe ATM | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | hộp |
| 76 | Hộp cài 6 khe ATM | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 77 | Tủ điện KT 400x250x150, nắp bảo hộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha =10A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha =16A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha =20A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha =32A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha =50A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha =75A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 203 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 185 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 110 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 233 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 130 | m |
| B | BẢO TRÌ, SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,512 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,192 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,89 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 98,308 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30,0316 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,5136 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,5508 | m3 |
| 8 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,8 | m2 |
| 9 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,55 | m2 |
| 10 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,54 | m2 |
| 11 | Giá chênh kính 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,89 | m2 |
| 12 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0809 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,09 | 1m2 |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,09 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic, gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,5136 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,192 | m2 |
| 17 | Láng sê nô, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,192 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 56,2 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,108 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30,0316 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 56,2 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 72,1396 | m2 |
| C | BẢO TRÌ, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2938 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,94 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,273 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9123 | m3 |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,9156 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Phá dỡ nền gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,424 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 64,256 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,58 | m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9765 | m3 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,9156 | m2 |
| 13 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,9156 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,92 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,336 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,58 | m2 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột, gạch 300x600mm, XM PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,892 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,92 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,024 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic, gạch 300x300mm, XM PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,424 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,94 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,72 | m2 |
| 23 | Giá chênh kính 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,66 | m2 |
| 24 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Hộp cầu nối phân dây, automat KT 60x80 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha =6A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35 | m |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,35 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,24 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút PPR góc 90 D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt Tê PPR D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt măng sông ren ngoài D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút PPR D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt van ren, ĐK =25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt van phao D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,045 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,18 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,14 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê PVC D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa PVC D60/34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| D | VẬN CHUYỂN ĐÁ | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1 | 10m³/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi