Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201148280-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201140862
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách hỗ trợ từ cấp trên, ngân sách huyện, ngân sách xã,...
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 40 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 13:04:00 đến ngày 2020-11-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,112,764,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG; TƯỜNG KÈ ĐÁ TUYẾN 1
1 Đào nền đường - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,9143 100m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 3,0715 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V-E-HSMT 0,576 100m3
4 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V-E-HSMT 480 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 96 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 3,0088 100m3
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,9385 100m3
8 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 7,4678 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng dài Chương V-E-HSMT 0,565 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 50,8464 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 158,1888 m3
12 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 259,8816 m3
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,3644 100m
14 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V-E-HSMT 0,0212 100m3
15 Vải địa kỹ thuật Chương V-E-HSMT 21,186 m2
16 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V-E-HSMT 0,0212 100m3
17 Ván khuôn giằng tường kè Chương V-E-HSMT 0,565 100m2
18 Lắp dựng cốt thép giằng tường kè, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,5268 tấn
19 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 11,2992 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 112,992 m2
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 3,064 100m3
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 2,0943 100m3
23 Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm Chương V-E-HSMT 150,656 m
24 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 3,5479 m2
25 Mua ống thép D80mm dày 3,2mm làm cột lan can Chương V-E-HSMT 701,3093 kg
26 Gia công cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,6876 tấn
27 Lắp cột thép các loại Chương V-E-HSMT 0,6876 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 19,032 1m2
29 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 3,8528 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, phạm vi 7km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 3,8528 100m3/1km
31 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 2,3647 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, phạm vi 7km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 2,3647 100m3/1km
B HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG; TƯỜNG KÈ ĐÁ TUYẾN 2
1 Đào nền đường - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,3982 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,4683 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V-E-HSMT 0,1994 100m3
4 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V-E-HSMT 166,15 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 33,23 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,3122 100m3
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,5749 100m3
8 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0831 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng kè Chương V-E-HSMT 0,1265 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 11,3832 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 35,4144 m3
12 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 58,1808 m3
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,0816 100m
14 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V-E-HSMT 0,0047 100m3
15 Vải địa kỹ thuật Chương V-E-HSMT 4,743 m2
16 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V-E-HSMT 0,0047 100m3
17 Ván khuôn giằng kè Chương V-E-HSMT 0,1265 100m2
18 Lắp dựng cốt thép giằng kè, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,1179 tấn
19 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 2,5296 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 25,296 m2
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1479 100m3
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,206 100m3
23 Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm Chương V-E-HSMT 33,728 m
24 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 0,7943 m2
25 Mua ống thép D80mm dày 3,2mm làm cột lan can Chương V-E-HSMT 162,725 kg
26 Gia công cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,1595 tấn
27 Lắp cột thép các loại Chương V-E-HSMT 0,1595 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 4,416 1m2
29 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,9731 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, phạm vi 7km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,9731 100m3/1km
C HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG; TƯỜNG KÈ ĐÁ TUYẾN 3
1 Đào nền đường - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,3684 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,4683 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V-E-HSMT 0,219 100m3
4 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V-E-HSMT 182,5 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 36,5 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1536 100m3
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,1917 100m3
8 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,7191 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng kè Chương V-E-HSMT 0,2853 100m2
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 25,6752 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 79,8784 m3
12 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 131,2288 m3
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,184 100m
14 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V-E-HSMT 0,0107 100m3
15 Vải địa kỹ thuật Chương V-E-HSMT 10,698 m2
16 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V-E-HSMT 0,0107 100m3
17 Ván khuôn giằng tường kè Chương V-E-HSMT 0,2853 100m2
18 Lắp dựng cốt thép giằng tường kè, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,266 tấn
19 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 5,7056 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 57,056 m2
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,7501 100m3
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,5019 100m3
23 Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm Chương V-E-HSMT 76,0747 m
24 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 1,7916 m2
25 Mua ống thép D80mm dày 3,2mm làm cột lan can Chương V-E-HSMT 357,7788 kg
26 Gia công cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,3508 tấn
27 Lắp cột thép các loại Chương V-E-HSMT 0,3508 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 9,7093 1m2
29 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,5601 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, phạm vi 7km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,5601 100m3/1km
D HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG; RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 4
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V-E-HSMT 6,52 m3
2 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V-E-HSMT 0,0474 100m2
3 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V-E-HSMT 69,61 m2
4 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 10,4415 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 18,73 1m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0138 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng rãnh Chương V-E-HSMT 0,0587 100m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 2,8407 m3
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 5,57 m3
10 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 25,3 m2
11 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 9,066 m2
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0995 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,643 1m3
14 Ván khuôn móng băng, móng hố ga Chương V-E-HSMT 0,0083 100m2
15 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 0,2143 m3
16 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 0,4664 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 1,2 m2
18 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 0,42 m2
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,1102 100m2
20 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,2024 tấn
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,3236 m3
22 Lắp đặt tấm đan Chương V-E-HSMT 32 1cấu kiện
23 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,2589 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, phạm vi 7km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,2589 100m3/1km
E HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG; RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN 5
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V-E-HSMT 4,27 m3
2 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V-E-HSMT 30,85 m2
3 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 4,6275 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 9,21 1m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0073 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng rãnh Chương V-E-HSMT 0,0348 100m2
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 1,4616 m3
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 2,3 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 10,44 m2
10 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 5,22 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0186 100m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0592 100m2
13 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,1093 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,258 m3
15 Lắp đặt tấm đan Chương V-E-HSMT 17 1cấu kiện
16 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,1348 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, phạm vi 7km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,1348 100m3/1km
18 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 143,8294 100m3
19 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 143,8294 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, phạm vi 7km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 143,8294 100m3/1km
21 Ván khuôn móng Chương V-E-HSMT 0,3314 100m2
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 51,3608 m3
23 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 10,2059 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 64,6152 m2
25 Mua trồng cây Sao Đen đường kính 10-12 (cm) Chương V-E-HSMT 38 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->