Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147918-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nam Tiến |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147588 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện, ngân sách Thành phố; phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 11:11:00 đến ngày 2020-11-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,196,745,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG-KÈ- CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bơn nước hố móng | 10 | ca | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | 19,1527 | 100m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 212,808 | m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 296,8224 | 100m | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 138,996 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | 560,824 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 682,561 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | 292,32 | m3 | |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 159,968 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | 1,0213 | 100m | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,1177 | 100m3 | |
| 12 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | 0,5418 | 100m3 | |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | 6,0197 | m3 | |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 2,337 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0699 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 3,636 | m3 | |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 8,0758 | m3 | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0393 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0654 | 100m2 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | 1,0791 | m3 | |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 32,34 | m2 | |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1233 | 100m2 | |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | 0,3389 | tấn | |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 2,772 | m3 | |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 21 | cái | |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2006 | 100m3 | |
| 27 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 5,5551 | 100m3 | |
| 28 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 61,723 | m3 | |
| 29 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 13,7668 | 100m3 | |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,5296 | m3 | |
| 31 | Mua đất đắp nền đường K95 | 1.970,4822 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất, phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2.273,671 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất, phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2.273,671 | m3 | |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 5,1672 | 100m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 1,8275 | 100m2 | |
| 36 | Rải nilon lót mặt đường | 4.092,22 | m2 | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 744,04 | m3 | |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 6,9023 | 100m3 | |
| 39 | Mua đất đắp lề đường độ chặt K90 | 865,5484 | m3 | |
| 40 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 42,2318 | 100m3 | |
| 41 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 34,3863 | 100m3 | |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 7.661,81 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi