Gói thầu: xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201148204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng Kiến Sáng |
| Tên gói thầu | xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148130 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Cẩm Phả hỗ trợ cho phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 12:06:00 đến ngày 2020-11-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,335,627,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến chính | |||
| 1 | Nạo vét bằng máy, đất cấp II | Chương V HSMT | 101,6344 | 100m3 |
| 2 | Nạo vét bằng thủ công đất cấp 2 | Chương V HSMT | 470,8 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương V HSMT | 106,3424 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Chương V HSMT | 117 | cấu kiện |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V HSMT | 117 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V HSMT | 18,56 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V HSMT | 0,1856 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V HSMT | 18,56 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V HSMT | 4,95 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V HSMT | 0,0495 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 4,95 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan | Chương V HSMT | 0,3567 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V HSMT | 0,5906 | tấn |
| B | Tuyến nhánh 1 | |||
| 1 | Nạo vét bằng thủ công đất cấp 2 | Chương V HSMT | 475,26 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương V HSMT | 4,7526 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V HSMT | 3,2 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V HSMT | 3,2 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V HSMT | 11,14 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V HSMT | 0,1114 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 11,14 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. nắp đan | Chương V HSMT | 0,8026 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V HSMT | 1,3287 | tấn |
| C | Tuyến nhánh 2 | |||
| 1 | Nạo vét thủ công đất cấp 2 | Chương V HSMT | 533,77 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương V HSMT | 5,3377 | 100m3 |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Chương V HSMT | 88 | cấu kiện |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V HSMT | 88 | cái |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V HSMT | 5,45 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V HSMT | 0,0545 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 5,45 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V HSMT | 0,3924 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V HSMT | 0,6496 | tấn |
| D | Khối cống cuối tuyến | |||
| 1 | Đào bằng máy, đất cấp III | Chương V HSMT | 6,7352 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V HSMT | 19,48 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V HSMT | 0,1948 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=5T | Chương V HSMT | 7 | cấu kiện |
| 5 | Sản xuất Cống buy D1500 | Chương V HSMT | 27 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1500mm | Chương V HSMT | 11 | đoạn ống |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V HSMT | 50,4 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V HSMT | 65,88 | m3 |
| 9 | Đá mạt đệm móng | Chương V HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V HSMT | 5,34 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V HSMT | 13,44 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V HSMT | 14,12 | m2 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V HSMT | 3,8858 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất đê qiau xanh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V HSMT | 5,1049 | 100m3 |
| 15 | Phá đất đê quai xanh | Chương V HSMT | 5,1049 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Chương V HSMT | 5,1049 | 100m3 |
| 17 | Bơm nước hố móng | Chương V HSMT | 20 | ca máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi