Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Nhà bảo đảm kỹ thuật tại Cơ sở chính
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201148448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa Nhà bảo đảm kỹ thuật tại Cơ sở chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148379 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 14:44:00 đến ngày 2020-11-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 415,832,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TẠI NHÀ KHÁCH LINH LANG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công | Quy định tại Chương V | 78 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp vữa láng xi măng mái sê nô | Quy định tại Chương V | 0,0419 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện | Quy định tại Chương V | 2 | công |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Quy định tại Chương V | 29,2 | m |
| 5 | Tháo dỡ cửa gỗ bằng thủ công | Quy định tại Chương V | 11,1725 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch | Quy định tại Chương V | 16,61 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Quy định tại Chương V | 10,71 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Quy định tại Chương V | 17,417 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ các tấm đan bê tông | Quy định tại Chương V | 10 | cấu kiện |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm tường rãnh, hố ga | Quy định tại Chương V | 0,475 | m3 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Quy định tại Chương V | 108,483 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Quy định tại Chương V | 493,2782 | m2 |
| 13 | Chống thấm mái bằng sikatop seal 2 lớp | Quy định tại Chương V | 82,194 | 0.0 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Quy định tại Chương V | 82,194 | m2 |
| 15 | Chống thấm khe nhiệt giữa 2 nhà | Quy định tại Chương V | 12,27 | md |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Quy định tại Chương V | 0,333 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V | 14,17 | m2 |
| 18 | Lắp đặt tấm ghi gang rãnh nước, hố ga | Quy định tại Chương V | 15 | ck |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Quy định tại Chương V | 17,817 | m3 |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Quy định tại Chương V | 0,411 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Quy định tại Chương V | 0,411 | tấn |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Quy định tại Chương V | 0,95 | 100m2 |
| 23 | Tôn góc 200*200, dày 0,47 | Quy định tại Chương V | 35 | m |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V | 119,193 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V | 55,4218 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Quy định tại Chương V | 2,21 | m2 |
| 27 | Lắp đặt cửa nhựa lõi thép, kính mờ an toàn 6,38ly. nhân công, phụ kiện lắp đặt hoàn thiện | Quy định tại Chương V | 10,0125 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | Quy định tại Chương V | 496,159 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định tại Chương V | 150,9753 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định tại Chương V | 345,189 | m2 |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Quy định tại Chương V | 4 | bộ |
| 32 | Đèn huỳnh quang đơn bóng led 1.2m | Quy định tại Chương V | 2 | bộ |
| 33 | Công tắc đôi + để âm | Quy định tại Chương V | 6 | cái |
| 34 | Aptomat MCB-1P-10A-6KA | Quy định tại Chương V | 4 | cái |
| 35 | Aptomat MCB-1P-16A-6KA | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 36 | Hộp aptomat 9 module | Quy định tại Chương V | 4 | hộp |
| 37 | Dây điện Cu/pvc(1x4mm2) | Quy định tại Chương V | 60 | m |
| 38 | Dây điện Cu/pvc(1x2.5mm2) | Quy định tại Chương V | 70 | m |
| 39 | Dây điện Cu/pvc(1x1.5mm2) | Quy định tại Chương V | 80 | m |
| 40 | Quạt gắn tường | Quy định tại Chương V | 6 | cái |
| 41 | Ống luồn dây pvc D20 | Quy định tại Chương V | 70 | m |
| 42 | Tháo dỡ , lắp đặt lại máy bơm nước (trọn gói nhân công, vật liệu lắp đặt) | Quy định tại Chương V | 1 | TB |
| 43 | Đấu nối tủ automat, tủ điều khiển (trọn gói nhân công, vật liệu lắp đặt) | Quy định tại Chương V | 1 | tb |
| 44 | Lắp đặt lavabo + xả | Quy định tại Chương V | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi lavabo | Quy định tại Chương V | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi nước D15 | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt Van khóa PPR D25 | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống PPR D25 (PN10) | Quy định tại Chương V | 0,5 | 100m |
| 49 | Cút PPR 1 đầu ren trong D20 | Quy định tại Chương V | 3 | cái |
| 50 | Cút PPR D25 | Quy định tại Chương V | 4 | cái |
| 51 | Cút PPR D20 | Quy định tại Chương V | 3 | cái |
| 52 | Ống upvc D42 PN6 | Quy định tại Chương V | 3 | 100m |
| 53 | Chếch UPVC D42 | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 54 | Cút UPVC D42 | Quy định tại Chương V | 3 | cái |
| 55 | Dọn vệ sinh | Quy định tại Chương V | 3 | công |
| 56 | Xe dọn phế thải | Quy định tại Chương V | 5 | xe |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi