Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147997-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Long Anh, thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn đầu tư phát triển Trung ương năm 2020, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 11:33:00 đến ngày 2020-11-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,666,843,411 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN SỐ 01 | |||
| 1 | Thuê mặt bằng làm bãi đúc, bãi chứa cấu kiện ( | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2.000 | m2 |
| 2 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 57,24 | m3 |
| 3 | Cắt khe hai bên dọc đường bê tông làm rãnh giữa đường, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,91 | 100m |
| 4 | Đào rãnh thoát nước-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 35,6285 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (90%KL) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,7694 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5724 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2,25km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5724 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,0097 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2,25km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,0097 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,5762 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,8408 | 100m3 |
| 12 | Mua đất tại mỏ đất Phú Nham, Hà Ninh, Hà Trung, cự ly 20,8km | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 386,121 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,8612 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,8612 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 14,8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,8612 | 100m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 494,35 | m3 |
| 17 | Rải nilon tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,2254 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,451 | 100m2 |
| 19 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 38,796 | 10m |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 37,8 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,756 | 100m2 |
| 22 | Bê tông rãnh M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 137,03 | m3 |
| 23 | Cốt thép rãnh, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,3584 | tấn |
| 24 | Cốt thép rãnh đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,3102 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 14,1372 | 100m2 |
| 26 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 378 | 1 cấu kiện |
| 27 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 34,2575 | 10 tấn/1km |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 378 | 1cấu kiện |
| 29 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 56,7 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,2791 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,268 | 100m2 |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 378 | 1 cấu kiện |
| 33 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 14,175 | 10 tấn/1km |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 378 | 1cấu kiện |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,016 | 100m |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,95 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,079 | 100m2 |
| 38 | Bê tông thân rãnh M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 14,32 | m3 |
| 39 | Cốt thép rãnh đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3509 | tấn |
| 40 | Cốt thép rãnh đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5549 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,4773 | 100m2 |
| 42 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 40 | 1 cấu kiện |
| 43 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,58 | 10 tấn/1km |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 40 | 1cấu kiện |
| 45 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,93 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6562 | tấn |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,237 | 100m2 |
| 48 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 40 | 1 cấu kiện |
| 49 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,4825 | 10 tấn/1km |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 40 | 1cấu kiện |
| 51 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,004 | 100m2 |
| 53 | Bê tông thân rãnh M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,65 | m3 |
| 54 | Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0162 | tấn |
| 55 | Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0296 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0724 | 100m2 |
| 57 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | 1 cấu kiện |
| 58 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1625 | 10 tấn/1km |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | 1cấu kiện |
| 60 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,08 | m3 |
| 61 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0101 | 100m2 |
| 62 | Tấm đan ComPoSit | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | tấm |
| 63 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | 1 cấu kiện |
| 64 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,02 | 10 tấn/1km |
| 65 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | 1cấu kiện |
| 66 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,016 | 100m2 |
| 68 | Bê tông thân rãnh M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,3 | m3 |
| 69 | Cốt théphố ga đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0444 | tấn |
| 70 | Cốt thép hố ga đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0975 | tấn |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2502 | 100m2 |
| 72 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | 1 cấu kiện |
| 73 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,575 | 10 tấn/1km |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | 1cấu kiện |
| 75 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3 | m3 |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,042 | 100m2 |
| 77 | Tấm đan ComPoSit | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | tấm |
| 78 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | 1 cấu kiện |
| 79 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,075 | 10 tấn/1km |
| 80 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | 1cấu kiện |
| 81 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | m3 |
| 82 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100m2 |
| 83 | Bê tông thân rãnh M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,01 | m3 |
| 84 | Cốt thép hố gađường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1111 | tấn |
| 85 | Cốt thép hố ga đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1929 | tấn |
| 86 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5276 | 100m2 |
| 87 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10 | 1 cấu kiện |
| 88 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,525 | 10 tấn/1km |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10 | 1cấu kiện |
| 90 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,76 | m3 |
| 91 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1005 | 100m2 |
| 92 | Tấm đan ComPoSit | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | tấm |
| 93 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | 1 cấu kiện |
| 94 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,19 | 10 tấn/1km |
| 95 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | 1cấu kiện |
| 96 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1 | m3 |
| 97 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,004 | 100m2 |
| 98 | Bê tông thân rãnh M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,43 | m3 |
| 99 | Cốt thép hố ga đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0044 | tấn |
| 100 | Cốt thép hố ga đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0142 | tấn |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,043 | 100m2 |
| 102 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | 1 cấu kiện |
| 103 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1075 | 10 tấn/1km |
| 104 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | 1cấu kiện |
| 105 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,08 | m3 |
| 106 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0101 | 100m2 |
| 107 | Tấm đan ComPoSit | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | tấm |
| 108 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | 1 cấu kiện |
| 109 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,02 | 10 tấn/1km |
| 110 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | 1cấu kiện |
| 111 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,2 | m3 |
| 112 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,048 | 100m2 |
| 113 | Bê tông thân rãnh M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,01 | m3 |
| 114 | Cốt thép hố ga đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1333 | tấn |
| 115 | Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2314 | tấn |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6331 | 100m2 |
| 117 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12 | 1 cấu kiện |
| 118 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,5025 | 10 tấn/1km |
| 119 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12 | 1cấu kiện |
| 120 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,91 | m3 |
| 121 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1206 | 100m2 |
| 122 | Tấm đan ComPoSit | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12 | tấm |
| 123 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12 | 1 cấu kiện |
| 124 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2275 | 10 tấn/1km |
| 125 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12 | 1cấu kiện |
| 126 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,7 | m3 |
| 127 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,5 | m3 |
| 128 | Bê tông tường thân M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,18 | m3 |
| 129 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,383 | 100m2 |
| 130 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,98 | m3 |
| 131 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mũ mố ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0427 | tấn |
| 132 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,128 | 100m2 |
| 133 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,18 | m3 |
| 134 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1881 | tấn |
| 135 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0844 | 100m2 |
| 136 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | 1cấu kiện |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) PN10 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,86 | 100 m |
| 138 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 110/63mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt rắc co D50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt ren ngoài DN63x50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 141 | Kép TMK D50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 142 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 143 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 63/32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 90 | cái |
| 144 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy bằng máy, đất C3, 80%KL | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 84,888 | m3 |
| 145 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,222 | m3 |
| 146 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5895 | 100m3 |
| 147 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4716 | 100m3 |
| 148 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5895 | 100m3 |
| 149 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,5606 | m3 |
| 150 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1345 | m3 |
| 151 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,04 | m3 |
| 152 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0042 | tấn |
| 153 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2917 | m3 |
| 154 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,224 | m2 |
| 155 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,08 | m2 |
| 156 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0066 | 100m2 |
| 157 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0032 | 100m2 |
| 158 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,9264 | m3 |
| 159 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | 1cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN SỐ 02 | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 49,54 | m3 |
| 2 | Cắt khe hai bên dọc đường bê tông làm rãnh giữa đường, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,52 | 100m |
| 3 | Đào rãnh thoát nước-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 26,699 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,0728 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4954 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2,25km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4954 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,4103 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 2,25km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,4103 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,2892 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,2825 | 100m3 |
| 11 | Mua đất tại mỏ đất Phú Nham, Hà Ninh, Hà Trung, cự ly 20,8km | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 286,2302 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,8623 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,8623 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 14,8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,8623 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 309,13 | m3 |
| 16 | Rải nilon tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 198,14 | m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,4728 | 100m2 |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,558 | 10m |
| 19 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 32,8 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,656 | 100m2 |
| 21 | Bê tông rãnh M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 118,9 | m3 |
| 22 | Cốt thép rãnh, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,9142 | tấn |
| 23 | Cốt thép rãnh đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,6078 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,2672 | 100m2 |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 328 | 1 cấu kiện |
| 26 | Vận chuyển cấu kiện BTCT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 29,725 | 10 tấn/1km |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 328 | 1cấu kiện |
| 28 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 49,2 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,4479 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,968 | 100m2 |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 328 | 1 cấu kiện |
| 32 | Vận chuyển cấu kiện BTCT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,3 | 10 tấn/1km |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 328 | 1cấu kiện |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,872 | 100m |
| 35 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,8 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,036 | 100m2 |
| 37 | Bê tông thân rãnh M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,53 | m3 |
| 38 | Cốt thép rãnh đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1598 | tấn |
| 39 | Cốt thép rãnh đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2529 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6732 | 100m2 |
| 41 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18 | 1 cấu kiện |
| 42 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,6325 | 10 tấn/1km |
| 43 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18 | 1 cấu kiện |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18 | 1cấu kiện |
| 45 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,7 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,299 | tấn |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,108 | 100m2 |
| 48 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18 | 1 cấu kiện |
| 49 | Vận chuyển cấu kiện BTCT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,675 | 10 tấn/1km |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18 | 1cấu kiện |
| 51 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,008 | 100m2 |
| 53 | Bê tông thân rãnh M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,3 | m3 |
| 54 | Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0324 | tấn |
| 55 | Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0592 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1447 | 100m2 |
| 57 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | 1 cấu kiện |
| 58 | Vận chuyển cấu kiện BTCT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,325 | 10 tấn/1km |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | 1cấu kiện |
| 60 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,15 | m3 |
| 61 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0201 | 100m2 |
| 62 | Tấm đan ComPoSit | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | tấm |
| 63 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | 1 cấu kiện |
| 64 | Vận chuyển cấu kiện BTCT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0375 | 10 tấn/1km |
| 65 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | 1cấu kiện |
| 66 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,8 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,032 | 100m2 |
| 68 | Bê tông thân rãnh M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,59 | m3 |
| 69 | Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0888 | tấn |
| 70 | Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1951 | tấn |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5005 | 100m2 |
| 72 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | 1 cấu kiện |
| 73 | Vận chuyển cấu kiện BTCT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,1475 | 10 tấn/1km |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | 1cấu kiện |
| 75 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,61 | m3 |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,035 | 100m2 |
| 77 | Tấm đan ComPoSit | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | tấm |
| 78 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | 1 cấu kiện |
| 79 | Vận chuyển cấu kiện BTCT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1525 | 10 tấn/1km |
| 80 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | 1cấu kiện |
| 81 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,7 | m3 |
| 82 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,028 | 100m2 |
| 83 | Bê tông thân rãnh M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,5 | m3 |
| 84 | Cốt thép hố ga đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0777 | tấn |
| 85 | Cốt thép hố ga đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,135 | tấn |
| 86 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3693 | 100m2 |
| 87 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7 | 1 cấu kiện |
| 88 | Vận chuyển cấu kiện BTCT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,875 | 10 tấn/1km |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7 | 1cấu kiện |
| 90 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,53 | m3 |
| 91 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0704 | 100m2 |
| 92 | Tấm đan ComPoSit | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7 | tấm |
| 93 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7 | 1 cấu kiện |
| 94 | Vận chuyển cấu kiện BTCT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1325 | 10 tấn/1km |
| 95 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7 | 1cấu kiện |
| 96 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2 | m3 |
| 97 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,008 | 100m2 |
| 98 | Bê tông thân rãnh M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,85 | m3 |
| 99 | Cốt thép hố ga đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0089 | tấn |
| 100 | Cốt thép hố ga đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0284 | tấn |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0859 | 100m2 |
| 102 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | 1 cấu kiện |
| 103 | Vận chuyển cấu kiện BTCT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2125 | 10 tấn/1km |
| 104 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | 1cấu kiện |
| 105 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,15 | m3 |
| 106 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0201 | 100m2 |
| 107 | Tấm đan ComPoSit | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | tấm |
| 108 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | 1 cấu kiện |
| 109 | Vận chuyển cấu kiện BTCT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0375 | 10 tấn/1km |
| 110 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | 1cấu kiện |
| 111 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,1 | m3 |
| 112 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,044 | 100m2 |
| 113 | Bê tông thân rãnh M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,51 | m3 |
| 114 | Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1222 | tấn |
| 115 | Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2122 | tấn |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5804 | 100m2 |
| 117 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11 | 1 cấu kiện |
| 118 | Vận chuyển cấu kiện BTCT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,3775 | 10 tấn/1km |
| 119 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11 | 1cấu kiện |
| 120 | Bê tông tấm đan M250 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,83 | m3 |
| 121 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1106 | 100m2 |
| 122 | Tấm đan ComPoSit | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11 | tấm |
| 123 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11 | 1 cấu kiện |
| 124 | Vận chuyển cấu kiện BTCT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2075 | 10 tấn/1km |
| 125 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11 | 1cấu kiện |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) PN10 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,75 | 100 m |
| 127 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 110/63mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt rắc co D50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt ren ngoài DN63x50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 130 | Kép TMK D50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 131 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 132 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 63/32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 75 | cái |
| 133 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy bằng máy, đất C3, 80%KL | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 72,9 | m3 |
| 134 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18,225 | m3 |
| 135 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5062 | 100m3 |
| 136 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,405 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5062 | 100m3 |
| 138 | HỐ VAN D50 (2hố) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | 0.0 |
| 139 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,5606 | m3 |
| 140 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1345 | m3 |
| 141 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,04 | m3 |
| 142 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0042 | tấn |
| 143 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2917 | m3 |
| 144 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,224 | m2 |
| 145 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,08 | m2 |
| 146 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0066 | 100m2 |
| 147 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0032 | 100m2 |
| 148 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,9264 | m3 |
| 149 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi