Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201147263-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201135987
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Cửa Ông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 11:13:00 đến ngày 2020-11-27 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,127,269,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp công trình
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường `đã lèn ép 7 cm Chương V HSMT 13,3411 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V HSMT 13,3411 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Chương V HSMT 13,3411 100m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V HSMT 68,09 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V HSMT 41,47 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V HSMT 31,87 m3
7 Vận chuyển phế thải đi đổ đất cấp IV Chương V HSMT 1,4143 100m3
8 Đào kênh mương máy đào, đất cấp III Chương V HSMT 0,7925 100m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V HSMT 19,812 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT 0,3978 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đổ đi , đất cấp III Chương V HSMT 0,5928 100m3
12 Cắt mạch bê tông cũ Chương V HSMT 0,1 100m
13 Xây gạch không nung, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 43,14 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 9,5181 m3
15 Ván khuôn đáy cống Chương V HSMT 0,5716 100m2
16 Ván khuôn mũ mố Chương V HSMT 1,3902 100m2
17 Ván khuôn nắp đan rãnh Chương V HSMT 1,0848 100m2
18 Ván khuôn hố ga Chương V HSMT 0,1045 100m2
19 Ván khuôn mũ mố hố ga Chương V HSMT 0,1526 100m2
20 Đổ bê tông, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 30,93 m3
21 Đổ bê tông tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 13,37 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 12,93 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 0,6075 tấn
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V HSMT 2,1522 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 0,2014 tấn
26 Trát tường rãnh, hố ga 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 250,26 m2
27 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V HSMT 24,76 m3
28 Láng lòng rãnh , dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 92,34 m2
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 347 cái
30 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 125mm Chương V HSMT 0,52 100m
31 Tấm khung chắn rác bằng gang đúc 960x530x50 Chương V HSMT 26 cái
32 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 26 cái
33 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V HSMT 5,36 m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V HSMT 3,48 m3
35 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V HSMT 1,1 m3
36 Vận chuyển phế thải đi đổ đất cấp IV Chương V HSMT 0,0994 100m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT 0,0812 100m2
38 Ván khuôn tấm đan hố ga Chương V HSMT 0,124 100m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 3,906 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông , tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 1,05 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 0,4 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 2,265 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Chương V HSMT 3,3 m3
44 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V HSMT 1,51 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V HSMT 2,4 m3
46 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 2,4 100m3
47 Rải bạt dứa cách ly Chương V HSMT 0,12 100m2
48 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V HSMT 0,011 100m3
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 15 m2
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 0,0468 tấn
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V HSMT 0,1917 tấn
52 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 20 cái
53 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V HSMT 3,3023 100m2
54 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V HSMT 3,3023 100m2
55 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Chương V HSMT 3,3023 100m2
56 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V HSMT 49,72 m3
57 Vận chuyển phế thải đi đổ đất cấp IV Chương V HSMT 0,4972 100m3
58 Đào kênh mương máy đào, đất cấp III Chương V HSMT 1,3818 100m3
59 Đào kênh mương, rãnh thoát nước đất cấp III Chương V HSMT 34,546 m3
60 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT 0,4156 100m3
61 Vận chuyển đất thừa đổ đi , đất cấp III Chương V HSMT 1,2702 100m3
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V HSMT 25,97 m3
63 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 0,0823 100m3
64 Rải bạt dứa cách ly Chương V HSMT 1,47 100m2
65 Cặt mạch bê tông cũ Chương V HSMT 7,772 100m
66 Xây gạch không nung, , rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 26,83 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, , vữa XM mác 75 Chương V HSMT 5,0477 m3
68 Ván khuôn đáy cống Chương V HSMT 0,3758 100m2
69 Ván khuôn mũ mố Chương V HSMT 1,0191 100m2
70 Ván khuôn nắp đan rãnh Chương V HSMT 0,8775 100m2
71 Ván khuôn hố ga Chương V HSMT 0,0482 100m2
72 Ván khuôn mũ mố hố ga Chương V HSMT 0,0421 100m2
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 19,5 m3
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông , tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 11,81 m3
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 10,19 m3
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 0,4077 tấn
77 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V HSMT 1,6235 tấn
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm, Chương V HSMT 0,093 tấn
79 Trát tường rãnh, hố ga 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 154,97 m2
80 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V HSMT 15,7 m3
81 Láng lòng rãnh , dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 55,77 m2
82 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn.trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 225 cái
83 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 125mm Chương V HSMT 1,19 100m
84 Tấm khung chắn rác bằng gang đúc 960x530x50 Chương V HSMT 12 cái
85 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Chương V HSMT 12 cái
86 Rải bạt dứa Chương V HSMT 1,305 100m2
87 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V HSMT 4,8663 100m2
88 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V HSMT 4,8663 100m2
89 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Chương V HSMT 4,8663 100m2
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V HSMT 58,4 m3
91 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V HSMT 51,49 m3
92 Vận chuyển phế thải đi đổ đất cấp IV Chương V HSMT 0,5149 100m3
93 Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất cấp III Chương V HSMT 0,7634 100m3
94 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V HSMT 19,084 m3
95 Vận chuyển đất thừa đổ đi , đất cấp III Chương V HSMT 0,9542 100m3
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V HSMT 51,49 m3
97 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 0,5149 100m3
98 Rải bạt dứa cách ly Chương V HSMT 2,5746 100m2
99 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V HSMT 46,2 m
100 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V HSMT 0,0924 100m2
101 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa Chương V HSMT 2,5746 100m2
102 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V HSMT 2,5746 100m2
103 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm Chương V HSMT 1,228 100m
104 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V HSMT 52,51 m3
105 Vận chuyển phế thải đi đổ đất cấp IV Chương V HSMT 0,5251 100m3
106 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III Chương V HSMT 1,1114 100m3
107 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V HSMT 27,784 m3
108 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT 0,4288 100m3
109 Vận chuyển đất thừa đổ đi , đất cấp III Chương V HSMT 0,9175 100m3
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V HSMT 53,57 m3
111 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 0,3167 100m3
112 Rải bạt dứa cách ly Chương V HSMT 1,3244 100m2
113 Cắt mạch đường bê tông cũ Chương V HSMT 2,6914 100m
114 Xây gạch không nung, , rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 19,91 m3
115 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V HSMT 0,4433 100m2
116 Xây gạch không nung, , rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 19,91 m3
117 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 5,0477 m3
118 Xây gạch đất sé không nung 6,5x10,5x22, xây tường chắn , vữa XM mác 75 Chương V HSMT 26,21 m3
119 Ván khuôn đáy cống Chương V HSMT 3,4815 100m2
120 Ván khuôn mũ mố Chương V HSMT 0,9105 100m2
121 Ván khuôn nắp đan rãnh Chương V HSMT 0,7754 100m2
122 Ván khuôn hố ga Chương V HSMT 0,0482 100m2
123 Ván khuôn mũ mố hố ga Chương V HSMT 0,0421 100m2
124 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng,, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 17,6 m3
125 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông , tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 11,46 m3
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 9,23 m3
127 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều Chương V HSMT 0,3694 tấn
128 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V HSMT 0,0012 tấn
129 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 0,1493 tấn
130 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V HSMT 0,1899 tấn
131 Thép V50x50x5 Chương V HSMT 345,27 kg
132 Trát tường rãnh, hố ga 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 140,57 m2
133 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V HSMT 14,14 m3
134 Láng lòng rãnh , dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 50,97 m2
135 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 215 cái
136 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 125mm Chương V HSMT 1,12 100m
137 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 215 cái
138 Rải lớp bạt dứa cách ly Chương V HSMT 1,0653 100m2
139 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 16mm Chương V HSMT 0,24 100m
140 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính côn, cút 16mm Chương V HSMT 16 cái
141 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V HSMT 0,86 m3
142 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V HSMT 0,47 m3
143 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, sâu <=1m, đất cấp III Chương V HSMT 4,3 m3
144 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 0,0301 100m3
145 Tấm khung chắn rác bằng gang đúc 960x530x50 Chương V HSMT 8 0.0
146 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 8 cái
147 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V HSMT 30,47 m3
148 Vận chuyển phế thải đi đổ đất cấp IV Chương V HSMT 0,3047 100m3
149 Đào kênh mương máy đào, đất cấp III Chương V HSMT 0,653 100m3
150 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V HSMT 16,326 m3
151 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT 0,2951 100m3
152 Vận chuyển đất thừa đổ đi , đất cấp III Chương V HSMT 0,5211 100m3
153 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V HSMT 46,97 m3
154 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 0,1675 100m3
155 Rải bạt dứa cách ly Chương V HSMT 0,8713 100m2
156 Cắt khe dọc đường bê tông cũ Chương V HSMT 1,7602 100m
157 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V HSMT 0,2922 100m2
158 Xây gạch không nung, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 11,64 m3
159 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 3,3651 m3
160 Ván khuôn đáy cống Chương V HSMT 2,265 100m2
161 Ván khuôn mũ mố Chương V HSMT 0,5979 100m2
162 Ván khuôn nắp đan rãnh Chương V HSMT 0,5098 100m2
163 Ván khuôn hố ga Chương V HSMT 0,0322 100m2
164 Ván khuôn mũ mố hố ga Chương V HSMT 0,028 100m2
165 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 11,57 m3
166 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông , tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 7,53 m3
167 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 6,07 m3
168 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 0,2398 tấn
169 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V HSMT 0,8189 tấn
170 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 0,0995 tấn
171 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V HSMT 0,1266 tấn
172 Thép V50x50x5 Chương V HSMT 230 kg
173 Trát tường rãnh, hố ga 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 92,51 m2
174 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V HSMT 9,3 m3
175 Láng lòng rãnh , dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 33,58 m2
176 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 132 cái
177 Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống 125mm Chương V HSMT 0,875 100m
178 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 132 cái
179 Rải bạt dứa cách ly Chương V HSMT 0,6996 100m2
180 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 16mm Chương V HSMT 0,24 100m
181 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính cút 16mm Chương V HSMT 16 cái
182 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V HSMT 0,86 m3
183 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V HSMT 0,47 m3
184 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V HSMT 4,3 m3
185 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 0,0301 100m3
186 Tấm khung chắn rác bằng gang đúc 960x530x50 Chương V HSMT 8 cái
187 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->