Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147263-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201135987 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Cửa Ông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 11:13:00 đến ngày 2020-11-27 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,127,269,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp công trình | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường `đã lèn ép 7 cm | Chương V HSMT | 13,3411 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V HSMT | 13,3411 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Chương V HSMT | 13,3411 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V HSMT | 68,09 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V HSMT | 41,47 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V HSMT | 31,87 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đi đổ đất cấp IV | Chương V HSMT | 1,4143 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương máy đào, đất cấp III | Chương V HSMT | 0,7925 | 100m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V HSMT | 19,812 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V HSMT | 0,3978 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ đi , đất cấp III | Chương V HSMT | 0,5928 | 100m3 |
| 12 | Cắt mạch bê tông cũ | Chương V HSMT | 0,1 | 100m |
| 13 | Xây gạch không nung, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 43,14 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 9,5181 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đáy cống | Chương V HSMT | 0,5716 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Chương V HSMT | 1,3902 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn nắp đan rãnh | Chương V HSMT | 1,0848 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn hố ga | Chương V HSMT | 0,1045 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Chương V HSMT | 0,1526 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 30,93 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 13,37 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 12,93 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V HSMT | 0,6075 | tấn |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V HSMT | 2,1522 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V HSMT | 0,2014 | tấn |
| 26 | Trát tường rãnh, hố ga 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 250,26 | m2 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V HSMT | 24,76 | m3 |
| 28 | Láng lòng rãnh , dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 92,34 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. trọng lượng <= 50kg | Chương V HSMT | 347 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 125mm | Chương V HSMT | 0,52 | 100m |
| 31 | Tấm khung chắn rác bằng gang đúc 960x530x50 | Chương V HSMT | 26 | cái |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V HSMT | 26 | cái |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V HSMT | 5,36 | m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V HSMT | 3,48 | m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V HSMT | 1,1 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải đi đổ đất cấp IV | Chương V HSMT | 0,0994 | 100m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V HSMT | 0,0812 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Chương V HSMT | 0,124 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 3,906 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông , tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 1,05 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 0,4 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 2,265 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Chương V HSMT | 3,3 | m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V HSMT | 1,51 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V HSMT | 2,4 | m3 |
| 46 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V HSMT | 2,4 | 100m3 |
| 47 | Rải bạt dứa cách ly | Chương V HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 48 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 15 | m2 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V HSMT | 0,0468 | tấn |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V HSMT | 0,1917 | tấn |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V HSMT | 20 | cái |
| 53 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V HSMT | 3,3023 | 100m2 |
| 54 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V HSMT | 3,3023 | 100m2 |
| 55 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Chương V HSMT | 3,3023 | 100m2 |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V HSMT | 49,72 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải đi đổ đất cấp IV | Chương V HSMT | 0,4972 | 100m3 |
| 58 | Đào kênh mương máy đào, đất cấp III | Chương V HSMT | 1,3818 | 100m3 |
| 59 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước đất cấp III | Chương V HSMT | 34,546 | m3 |
| 60 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V HSMT | 0,4156 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất thừa đổ đi , đất cấp III | Chương V HSMT | 1,2702 | 100m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V HSMT | 25,97 | m3 |
| 63 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V HSMT | 0,0823 | 100m3 |
| 64 | Rải bạt dứa cách ly | Chương V HSMT | 1,47 | 100m2 |
| 65 | Cặt mạch bê tông cũ | Chương V HSMT | 7,772 | 100m |
| 66 | Xây gạch không nung, , rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 26,83 | m3 |
| 67 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, , vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 5,0477 | m3 |
| 68 | Ván khuôn đáy cống | Chương V HSMT | 0,3758 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn mũ mố | Chương V HSMT | 1,0191 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn nắp đan rãnh | Chương V HSMT | 0,8775 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn hố ga | Chương V HSMT | 0,0482 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Chương V HSMT | 0,0421 | 100m2 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 19,5 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông , tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 11,81 | m3 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 10,19 | m3 |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V HSMT | 0,4077 | tấn |
| 77 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V HSMT | 1,6235 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm, | Chương V HSMT | 0,093 | tấn |
| 79 | Trát tường rãnh, hố ga 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 154,97 | m2 |
| 80 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V HSMT | 15,7 | m3 |
| 81 | Láng lòng rãnh , dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 55,77 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn.trọng lượng <= 50kg | Chương V HSMT | 225 | cái |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 125mm | Chương V HSMT | 1,19 | 100m |
| 84 | Tấm khung chắn rác bằng gang đúc 960x530x50 | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 85 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 86 | Rải bạt dứa | Chương V HSMT | 1,305 | 100m2 |
| 87 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V HSMT | 4,8663 | 100m2 |
| 88 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V HSMT | 4,8663 | 100m2 |
| 89 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Chương V HSMT | 4,8663 | 100m2 |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V HSMT | 58,4 | m3 |
| 91 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V HSMT | 51,49 | m3 |
| 92 | Vận chuyển phế thải đi đổ đất cấp IV | Chương V HSMT | 0,5149 | 100m3 |
| 93 | Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất cấp III | Chương V HSMT | 0,7634 | 100m3 |
| 94 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V HSMT | 19,084 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất thừa đổ đi , đất cấp III | Chương V HSMT | 0,9542 | 100m3 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V HSMT | 51,49 | m3 |
| 97 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V HSMT | 0,5149 | 100m3 |
| 98 | Rải bạt dứa cách ly | Chương V HSMT | 2,5746 | 100m2 |
| 99 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V HSMT | 46,2 | m |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V HSMT | 0,0924 | 100m2 |
| 101 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | Chương V HSMT | 2,5746 | 100m2 |
| 102 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V HSMT | 2,5746 | 100m2 |
| 103 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V HSMT | 1,228 | 100m |
| 104 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V HSMT | 52,51 | m3 |
| 105 | Vận chuyển phế thải đi đổ đất cấp IV | Chương V HSMT | 0,5251 | 100m3 |
| 106 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Chương V HSMT | 1,1114 | 100m3 |
| 107 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V HSMT | 27,784 | m3 |
| 108 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V HSMT | 0,4288 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất thừa đổ đi , đất cấp III | Chương V HSMT | 0,9175 | 100m3 |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V HSMT | 53,57 | m3 |
| 111 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V HSMT | 0,3167 | 100m3 |
| 112 | Rải bạt dứa cách ly | Chương V HSMT | 1,3244 | 100m2 |
| 113 | Cắt mạch đường bê tông cũ | Chương V HSMT | 2,6914 | 100m |
| 114 | Xây gạch không nung, , rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 19,91 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V HSMT | 0,4433 | 100m2 |
| 116 | Xây gạch không nung, , rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 19,91 | m3 |
| 117 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 5,0477 | m3 |
| 118 | Xây gạch đất sé không nung 6,5x10,5x22, xây tường chắn , vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 26,21 | m3 |
| 119 | Ván khuôn đáy cống | Chương V HSMT | 3,4815 | 100m2 |
| 120 | Ván khuôn mũ mố | Chương V HSMT | 0,9105 | 100m2 |
| 121 | Ván khuôn nắp đan rãnh | Chương V HSMT | 0,7754 | 100m2 |
| 122 | Ván khuôn hố ga | Chương V HSMT | 0,0482 | 100m2 |
| 123 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Chương V HSMT | 0,0421 | 100m2 |
| 124 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng,, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 17,6 | m3 |
| 125 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông , tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 11,46 | m3 |
| 126 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 9,23 | m3 |
| 127 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều | Chương V HSMT | 0,3694 | tấn |
| 128 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V HSMT | 0,0012 | tấn |
| 129 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V HSMT | 0,1493 | tấn |
| 130 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V HSMT | 0,1899 | tấn |
| 131 | Thép V50x50x5 | Chương V HSMT | 345,27 | kg |
| 132 | Trát tường rãnh, hố ga 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 140,57 | m2 |
| 133 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V HSMT | 14,14 | m3 |
| 134 | Láng lòng rãnh , dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 50,97 | m2 |
| 135 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V HSMT | 215 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 125mm | Chương V HSMT | 1,12 | 100m |
| 137 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V HSMT | 215 | cái |
| 138 | Rải lớp bạt dứa cách ly | Chương V HSMT | 1,0653 | 100m2 |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 16mm | Chương V HSMT | 0,24 | 100m |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính côn, cút 16mm | Chương V HSMT | 16 | cái |
| 141 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V HSMT | 0,86 | m3 |
| 142 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V HSMT | 0,47 | m3 |
| 143 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V HSMT | 4,3 | m3 |
| 144 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V HSMT | 0,0301 | 100m3 |
| 145 | Tấm khung chắn rác bằng gang đúc 960x530x50 | Chương V HSMT | 8 | 0.0 |
| 146 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V HSMT | 8 | cái |
| 147 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V HSMT | 30,47 | m3 |
| 148 | Vận chuyển phế thải đi đổ đất cấp IV | Chương V HSMT | 0,3047 | 100m3 |
| 149 | Đào kênh mương máy đào, đất cấp III | Chương V HSMT | 0,653 | 100m3 |
| 150 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V HSMT | 16,326 | m3 |
| 151 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V HSMT | 0,2951 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển đất thừa đổ đi , đất cấp III | Chương V HSMT | 0,5211 | 100m3 |
| 153 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V HSMT | 46,97 | m3 |
| 154 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V HSMT | 0,1675 | 100m3 |
| 155 | Rải bạt dứa cách ly | Chương V HSMT | 0,8713 | 100m2 |
| 156 | Cắt khe dọc đường bê tông cũ | Chương V HSMT | 1,7602 | 100m |
| 157 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V HSMT | 0,2922 | 100m2 |
| 158 | Xây gạch không nung, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 11,64 | m3 |
| 159 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 3,3651 | m3 |
| 160 | Ván khuôn đáy cống | Chương V HSMT | 2,265 | 100m2 |
| 161 | Ván khuôn mũ mố | Chương V HSMT | 0,5979 | 100m2 |
| 162 | Ván khuôn nắp đan rãnh | Chương V HSMT | 0,5098 | 100m2 |
| 163 | Ván khuôn hố ga | Chương V HSMT | 0,0322 | 100m2 |
| 164 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Chương V HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 165 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 11,57 | m3 |
| 166 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông , tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 7,53 | m3 |
| 167 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 6,07 | m3 |
| 168 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V HSMT | 0,2398 | tấn |
| 169 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V HSMT | 0,8189 | tấn |
| 170 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V HSMT | 0,0995 | tấn |
| 171 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V HSMT | 0,1266 | tấn |
| 172 | Thép V50x50x5 | Chương V HSMT | 230 | kg |
| 173 | Trát tường rãnh, hố ga 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 92,51 | m2 |
| 174 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V HSMT | 9,3 | m3 |
| 175 | Láng lòng rãnh , dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 33,58 | m2 |
| 176 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V HSMT | 132 | cái |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống 125mm | Chương V HSMT | 0,875 | 100m |
| 178 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V HSMT | 132 | cái |
| 179 | Rải bạt dứa cách ly | Chương V HSMT | 0,6996 | 100m2 |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 16mm | Chương V HSMT | 0,24 | 100m |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính cút 16mm | Chương V HSMT | 16 | cái |
| 182 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V HSMT | 0,86 | m3 |
| 183 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V HSMT | 0,47 | m3 |
| 184 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V HSMT | 4,3 | m3 |
| 185 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V HSMT | 0,0301 | 100m3 |
| 186 | Tấm khung chắn rác bằng gang đúc 960x530x50 | Chương V HSMT | 8 | cái |
| 187 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi