Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị kèm theo xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và thiết bị kèm theo xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201143269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Dầu Tiếng năm 2020-2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 16:55:00 đến ngày 2020-11-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,355,689,101 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHO LƯU TRỮ HỒ SƠ | |||
| 1 | Đào đất hố móng, chiều rộng móng ≤ 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,309 | 100m3 |
| 2 | Đào đất đà kiềng, chiều rộng ≤ 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,082 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,585 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nâng nền công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,681 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất san nền đạt yêu cầu về thiết kế và thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,902 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250cm, đá 4x6, mác M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,416 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông lót đà kiềng, chiều rộng ≤ 250cm, đá 4x6, mác M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,546 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông lót nền, chiều rộng ≤ 250cm, đá 4x6, mác M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,407 | m3 |
| 9 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng ≤ 250cm, đá 1x2, mác M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,812 | m3 |
| 10 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, đá 1x2, mác M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,28 | m3 |
| 11 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, đá 1x2, mác M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,92 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông bổ trụ, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, đá 1x2, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,612 | m3 |
| 13 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,373 | m3 |
| 14 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm, đá 1x2, mác M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,386 | m3 |
| 15 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,094 | m3 |
| 16 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,384 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,034 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,331 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,147 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ,đường kính DN32, xuyên dầm thoát nước sê nô, L = 0,3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ,đường kính DN32, xuyên dầm thoát nước sê nô, L = 0,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,144 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột, bổ trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,835 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,758 | 100m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 làm ván khuôn đà kiềng, chiều dày ≤ 10cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,538 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,681 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,757 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,247 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,966 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,214 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,144 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,372 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,525 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, bổ trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,386 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, bổ trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,369 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm sàn, giằng tường, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,259 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm sàn, giằng tường, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,567 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn tầng, sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,383 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,252 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,49 | tấn |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,609 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,609 | tấn |
| 45 | Sơn xà gồ thép bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 213,28 | m2 |
| 46 | Lợp mái bằng tôn mạ màu sóng vuông dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,811 | 100m2 |
| 47 | Xây bậc cấp bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao ≤ 28m, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,945 | m3 |
| 48 | Xây bậc thang bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao ≤ 28m, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,742 | m3 |
| 49 | Xây ốp gain tạo chỉ trang trí cột bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao ≤ 28m, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,939 | m3 |
| 50 | Xây tường lan can bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,932 | m3 |
| 51 | Xây tường gain cột bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,731 | m3 |
| 52 | Xây tường gain cột bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 28m, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,064 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,818 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 28m, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,912 | m3 |
| 55 | Xây tường thu hồi đỡ mái bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 28m, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,304 | m3 |
| 56 | Xây phào chỉ trang trí bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày ≤ 10cm, chiều sâu ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,661 | m3 |
| 57 | Đắp phào đơn 50x100mm tạo chỉ sê nô, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,8 | m |
| 58 | Đắp phào kép tạo chỉ chân, đỉnh cột, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,6 | m |
| 59 | Kẻ chỉ nước 20x10mm đáy sê nô, ô văng cửa sổ (chỉ tính nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150,5 | m |
| 60 | Kẻ chỉ lõm trang trí tường, cột (chỉ tính nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,8 | m |
| 61 | Kẻ rãnh thu nước sàn rộng 40mm, sâu 15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,4 | m |
| 62 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm, có khung kính lật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,4 | m2 |
| 63 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm mài mờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,96 | m2 |
| 64 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ 2 cánh lùa, khung nhôm hệ 700, kính cường lực dày 8mm, có khung kính lật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,44 | m2 |
| 65 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ 2 cánh lùa, khung nhôm hệ 700, kính cường lực dày 8mm mài mờ, có khung kính lật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,32 | m2 |
| 66 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ 1 cánh lật, khung nhôm hệ 300, kính cường lực dày 8mm mài mờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | m2 |
| 67 | Cung cấp, lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,86 | m2 |
| 68 | Cung cấp, lắp dựng khung sắt bảo vệ, sắt hộp 16x16x1,5mm sơn tĩnh điện màu trắng mờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,44 | m2 |
| 69 | Cung cấp, lắp dựng nắp đậy lỗ thăm mái 600x600mm, khung sắt hộp 20x20x2mm, tôn dày 0,45mm ốp 2 mặt sơn tĩnh điện màu xám, khoen móc khóa dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Cung cấp, lắp dựng thang thăm mái cấu tạo bằng inox 304 hộp 40x80x2,5mm, hộp 20x40x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | md |
| 71 | Cung cấp, lắp dựng khung bệ lavabo, sắt hộp 40x40x2mm sơn dầu, bu lông nở Ø8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5 | md |
| 72 | Cung cấp, lắp dựng lan can cầu thang cao 0,94m, cấu tạo bằng sắt đặc 14x14mm, sắt la 30x8mm sơn tĩnh điện toàn bộ màu đen (xem cấu tạo chi tiết bản vẽ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,555 | md |
| 73 | Cung cấp, lắp dựng tay vịn gỗ 70x60mm phun sơn PU | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,555 | md |
| 74 | Cung cấp, lắp dựng ổ khóa cửa inox, tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 75 | Cung cấp, lắp dựng vách ngăn chậu tiểu bằng sứ 800x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 76 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 590,56 | m2 |
| 77 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 948,564 | m2 |
| 78 | Trát tường thu hồi xây bằng gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác M75 (không bả, không sơn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 183,04 | m2 |
| 79 | Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,52 | m2 |
| 80 | Trát dầm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 422,32 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 466,21 | m2 |
| 82 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,7 | m2 |
| 83 | Trát lanh tô, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,6 | m2 |
| 84 | Trát giằng tường hồi, vữa mác M75 (không bả, không sơn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,4 | m2 |
| 85 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 590,56 | m2 |
| 86 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 948,564 | m2 |
| 87 | Bả bằng matít vào cột, dầm trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270,59 | m2 |
| 88 | Bả bằng matít vào cột, dầm trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 856,76 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 861,15 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.805,324 | m2 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,439 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,924 | 100m2 |
| 93 | Cung cấp, bao che công trình bằng lưới bao che | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 843,9 | m2 |
| 94 | Láng nâng nền sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa mác M75 (nâng nền đạt cao độ hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 537,93 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn, gạch granite 600x600mm màu xám trắng, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 489,16 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn, gạch granite chống trượt 300x600mm màu nhạt, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,95 | m2 |
| 97 | Ốp gạch granite 300x600mm bóng mờ, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,456 | m2 |
| 98 | Lát đá ngạch cửa, đá granite đen bóng dày 20mm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,82 | m2 |
| 99 | Lát đá bậc tam cấp, đá granite đen bóng dày 20mm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,449 | m2 |
| 100 | Lát đá bậc cầu thang, đá granite đen bóng dày 20mm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,592 | m2 |
| 101 | Lát đá mặt bàn lavabo, đá granite đen bóng dày 20mm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,375 | m2 |
| 102 | Ốp len gạch vào chân tường, gạch granite 600x100mm màu nâu đỏ, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,73 | m2 |
| 103 | Ốp len chân vào chân tường, đá granite đen bóng dày 20mm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,77 | m2 |
| 104 | Láng sàn sê nô dốc về ống thoát nước nơi mỏng nhất dày 3cm, vữa mác M100 (chiều dày trung bình 4cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,67 | m2 |
| 105 | Quét dung dịch chống thấm sàn sê nô, sàn vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 197,245 | m2 |
| 106 | Cung cấp, lắp đặt trần sợi khoáng khung nổi 600x600mm dày 12mm, chịu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,49 | m2 |
| 107 | Đào đất bể tự hoại chiều rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,361 | 100m3 |
| 108 | Đắp đất bể tự hoại bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,141 | 100m3 |
| 109 | Bê tông lót bể tự hoại rộng ≤ 250cm, đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,255 | m3 |
| 110 | Bê tông đáy, dầm thành nắp bể tự hoại đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,722 | m3 |
| 111 | Bê tông tấm đan bể tự hoại đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,74 | m3 |
| 112 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 113 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm thành bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 114 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 115 | SXLD cốt thép hố ga d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | tấn |
| 116 | SXLD cốt thép hố ga d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,168 | tấn |
| 117 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,068 | tấn |
| 118 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 119 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ không nung 4x8x18 chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,892 | m3 |
| 120 | Trát tường bể tự hoại xây bằng gạch không nung, chiều dày trát 2cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,02 | m2 |
| 121 | Láng đáy bể tự hoại không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m2 |
| 122 | Cung cấp lớp tầng lọc gạch vỡ + than củi cho bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,203 | m3 |
| 123 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính DN100, L=300mm, thoát nước bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 124 | Cung cấp, lắp đặt đèn led 1,2m 2x18W gắn nổi, chóa phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | bộ |
| 125 | Cung cấp, lắp đặt đèn led downlight âm trần 9W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 126 | Cung cấp, lắp đặt đèn led downlight âm trần 15W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 127 | Cung cấp, lắp đặt đèn led downlight gắn nổi 15W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | bộ |
| 128 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng ngoài nhà 200W (sử dụng năng lượng mặt trời) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 129 | Cung cấp, lắp đặt quạt hút gắn tường 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 130 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 chiều mặt đơn 10A/220V + mặt đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 131 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 chiều mặt đôi 10A/220V + mặt đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 132 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 chiều mặt ba 10A/220V + mặt đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 133 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 chiều mặt bốn 10A/220V + mặt đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 134 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 chiều mặt đơn 10A/220V + mặt đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 135 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm điện đôi 16A-220V 2P+E + mặt đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 136 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm điện công nghiệp 3P 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 137 | Cung cấp, lắp đặt MCCB 3P-100A-15kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 138 | Cung cấp, lắp đặt MCB 3P-50A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 139 | Cung cấp, lắp đặt MCB 3P-32A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 140 | Cung cấp, lắp đặt MCB 3P-25A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 141 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 142 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 143 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 144 | Cung cấp, lắp đặt đèn báo pha + cầu chì (bao gồm đế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 145 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ hiển thị Volt kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 146 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ hiển thị Ampe kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 147 | Cung cấp, lắp đặt công tắc chuyển mạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 148 | Cung cấp, lắp đặt Tủ điện H700xW500xD250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 149 | Cung cấp, lắp đặt MCB 3P-50A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 150 | Cung cấp, lắp đặt MCB 3P-32A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 151 | Cung cấp, lắp đặt MCB 3P-25A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 152 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 153 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 154 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện âm tường 18 module | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 155 | Cung cấp, lắp đặt MCB 3P-32A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 156 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 157 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 158 | Cung cấp, lắp đặt RCCB 4P-20A-6kA 30mA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 159 | Cung cấp, lắp đặt RCBO 2P-25A-6kA 30mA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 160 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện âm tường 14 module | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | tủ |
| 161 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 162 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 163 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 164 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 165 | Cung cấp, lắp đặt RCBO 2P-25A-6kA 30mA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 166 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện âm tường 8 module | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 167 | Cung cấp, lắp đặt MCB 3P-25A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 168 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 169 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 170 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 171 | Cung cấp, lắp đặt RCBO 2P-25A-6kA 30mA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 172 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện âm tường 9 module | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 173 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1C-1.5 mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.650 | m |
| 174 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1C-2.5 mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170 | m |
| 175 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1C-4.0 mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 840 | m |
| 176 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1C-6.0 mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260 | m |
| 177 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1C-10 mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 178 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn cáp bảo hộ dây dẫn PVC đường kính d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 179 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn cáp bảo hộ dây dẫn PVC đường kính d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m |
| 180 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn cáp bảo hộ dây dẫn PVC đường kính d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 660 | m |
| 181 | Cung cấp, lắp đặt máng cáp 100x50x1mm và nắp máng cáp 100x10x1mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 182 | Cung cấp, lắp đặt box chia ngã d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | cái |
| 183 | Cung cấp, lắp đặt ống mềm đường kính d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 184 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm mạng RJ-45 + mặt đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 185 | Cung cấp, lắp đặt thiết bị mạng, loại Router wifi cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 186 | Cung cấp, lắp đặt thiết bị mạng, loại Switch mạng 8 port | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 187 | Cung cấp, lắp đặt cáp quang đơn mốt 4FO, trong ống nhựa chìm (KNC=1,2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 10m |
| 188 | Cung cấp, lắp đặt cáp mạng Lan Cat-6 trong ống nhựa chìm (hệ số KNC=1,2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,4 | 10m |
| 189 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn cáp bảo hộ dây dẫn PVC đường kính d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| 190 | Cung cấp, lắp đặt box chia ngã d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 191 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ-11 + mặt đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 192 | Cung cấp, lắp đặt tổng đài điện thoại 1 trung kế 8 máy nhánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 tổng đài |
| 193 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối cáp điện thoại IDF 10 Pair | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 hộp cáp |
| 194 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện thoại 2P x 0.5 mm2 trong ống chìm (hệ số KNC=1,5; KVLP=0,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2 | 10m |
| 195 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện thoại 10P x 0.5 mm2 trong ống chìm (hệ số KNC=1,5; KVLP=0,5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | 10m |
| 196 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn cáp bảo hộ dây dẫn PVC đường kính d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m |
| 197 | Cung cấp, lắp đặt box chia ngã d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 198 | Đào đất hố cáp chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 199 | Đắp đất hố cáp bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 200 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,031 | 100m3 |
| 201 | Bê tông lót đáy hố cáp rộng ≤ 250cm, đá 4x6, mác M150, đổ thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,432 | m3 |
| 202 | Bê tông đáy hố cáp rộng ≤ 250cm, đá 1x2, mác M200, đổ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m3 |
| 203 | Bê tông tấm đan hố cáp đúc sẵn đá 1x2, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,192 | m3 |
| 204 | Lắp đặt đoạn ống nhựa uPVC, đường kính Ø42mm dài 25cm tạo lỗ thoát nước cho đáy hố cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 205 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đáy hố cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 206 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 207 | SXLD cốt thép đáy hố cáp đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | tấn |
| 208 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | tấn |
| 209 | Sản xuất khuôn nắp đan hố cáp bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | tấn |
| 210 | Lắp đặt khuôn nắp đan hố cáp đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤ 50kg/cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | tấn |
| 211 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,84 | m2 |
| 212 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu, trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cấu kiện |
| 213 | Xây tường hố cáp bằng gạch không nung không nung 4x8x18 chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,812 | m3 |
| 214 | Trát tường hố cáp xây bằng gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,2 | m2 |
| 215 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤ 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,358 | 100m3 |
| 216 | Đắp cát mương cáp bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,358 | 100m3 |
| 217 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,358 | 100m3 |
| 218 | Rải băng cảnh báo cáp ngầm bằng nylon, bề rộng 40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 1km |
| 219 | Rải gạch thẻ không nung 4x8x18cm cảnh báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 556 | viên |
| 220 | Cung cấp, lắp đặt ống xoắn HDPE 65/50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 221 | Cung cấp, lắp đặt tủ Rack 19" 12U đặt thiết bị quản lý hệ thống Camera | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 tủ |
| 222 | Cung cấp, lắp đặt đầu ghi hình NVR 8 kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 223 | Cung cấp, lắp đặt ổ cứng lưu trữ chuyên dụng 3TB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 224 | Cung cấp, lắp đặt bộ Switch PoE 8 port, cấp nguồn cho camera | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 225 | Cung cấp, lắp đặt màn hình giám sát TV led 43" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 226 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm PDU - cho tủ Rack - 220V/20A (ổ cắm 6 vị trí) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 227 | Cung cấp, lắp đặt Camera dome IP hồng ngoại lắp cố định trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 228 | Cung cấp, lắp đặt hộp kỹ thuật camrea PVC 100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 229 | Cung cấp, lắp đặt cáp mạng Lan Cat-6 trong ống nhựa chìm (hệ số KNC=1,2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | 10m |
| 230 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn cáp bảo hộ dây dẫn PVC đường kính d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 231 | Cung cấp, lắp đặt box chia ngã d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 232 | Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình, bộ router wifi cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 233 | Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình, bộ Switch mạng 8 port | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 234 | Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình, bộ Switch PoE 8 port, cấp nguồn cho camera | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 235 | Kiểm tra và hiệu chỉnh màn hình giám sát TV led 43" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 hệ thống |
| 236 | Kiểm tra và hiệu chỉnh camera dome IP hồng ngoại lắp cố định trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 1 hệ thống |
| 237 | Cung cấp, lắp đặt trung tâm báo cháy 2 Zone | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 238 | Cung cấp, lắp đặt bộ nguồn accu 24V (UPS) dự phòng, 1kVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 bộ |
| 239 | Cung cấp, lắp đặt đầu báo cháy khói | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | 10 đầu |
| 240 | Cung cấp, lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 5 chuông |
| 241 | Cung cấp, lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 5 đèn |
| 242 | Cung cấp, lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 5 nút |
| 243 | Cung cấp, lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 2Cx1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | m |
| 244 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV/Fr 1Cx1,5mm2 (cáp chống cháy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 245 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn cáp bảo hộ dây dẫn PVC đường kính d=20mm (loại chống cháy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | m |
| 246 | Cung cấp, lắp đặt box chia ngã d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 247 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp 2x3W - pin dự phòng 2h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | 5 đèn |
| 248 | Cung cấp, lắp đặt đèn Exit thoát hiểm 1 mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 5 đèn |
| 249 | Cung cấp, lắp đặt đèn Exit thoát hiểm có chỉ hướng 2 mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 5 đèn |
| 250 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV/Fr 1Cx1,5mm2 (cáp chống cháy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 251 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn cáp bảo hộ dây dẫn PVC đường kính d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85 | m |
| 252 | Cung cấp, lắp đặt box chia ngã d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 253 | Lắp đặt máy lạnh gắn tường 1HP, inverter | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | máy |
| 254 | Lắp đặt máy lạnh gắn tường 2HP, inverter | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | máy |
| 255 | Cung cấp, lắp đặt ống đồng đường kính d=6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m |
| 256 | Cung cấp, lắp đặt ống đồng đường kính d=9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 257 | Cung cấp, lắp đặt ống đồng đường kính d=12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 258 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính d=6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m |
| 259 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính d=9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 260 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính d=12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 261 | Cung cấp, lắp đặt ống nước ngưng uPVC đường kính d=21mm, bọc cách nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m |
| 262 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/PVC 1Cx1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | m |
| 263 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/PVC 1Cx2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | m |
| 264 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn cáp bảo hộ dây dẫn PVC đường kính d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 265 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt (bao gồm chậu xí bệt, van góc, dây cấp nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 266 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 267 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm chậu tiểu nam + van xả tiểu + bộ xả xi phông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 268 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa lavabo âm bàn (bao gồm lavabo âm bàn, dây cấp nước, bộ xả xi phông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 269 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa lavabo treo tường (bao gồm lavabo treo tường, dây cấp nước, bộ xả xi phông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 270 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 271 | Cung cấp, lắp đặt vòi củ sen tắm lạnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 272 | Cung cấp, lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 273 | Cung cấp, lắp đặt móc áo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 274 | Cung cấp, lắp đặt thanh vắt khăn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 275 | Cung cấp, lắp đặt hộp xịt xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 276 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 277 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 278 | Cung cấp, lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 279 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu sàn đường kính DN50, inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 280 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu nước mưa đường kính DN80, inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 281 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu nước mưa đường kính DN50, inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 282 | Cung cấp, lắp đặt bồn nước inox 2000 lít | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bồn |
| 283 | Cung cấp, lắp đặt van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 284 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính DN20 dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 285 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính DN25 dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,78 | 100m |
| 286 | Cung cấp, lắp đặt co 90° nhựa uPVC đường kính DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 287 | Cung cấp, lắp đặt co 90° nhựa uPVC đường kính DN25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 288 | Cung cấp, lắp đặt tê đều nhựa uPVC đường kính DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 289 | Cung cấp, lắp đặt tê đều nhựa uPVC đường kính DN25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 290 | Cung cấp, lắp đặt nối nhựa uPVC đường kính DN25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 291 | Cung cấp, lắp đặt nối giảm nhựa uPVC đường kính DN25/20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 292 | Cung cấp, lắp đặt nối ren trong nhựa uPVC đường kính DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 293 | Cung cấp, lắp đặt nối ren ngoài nhựa uPVC đường kính DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 294 | Cung cấp, lắp đặt nối ren ngoài nhựa uPVC đường kính DN25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 295 | Cung cấp, lắp đặt van cổng đường kính DN25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 296 | Cung cấp, lắp đặt van cổng đường kính DN32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 297 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,34 | 100m |
| 298 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 100m |
| 299 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m |
| 300 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính DN25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 301 | Cung cấp, lắp đặt y đều nhựa uPVC đường kính DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 302 | Cung cấp, lắp đặt y đều nhựa uPVC đường kính DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 303 | Cung cấp, lắp đặt y đều nhựa uPVC đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 304 | Cung cấp, lắp đặt y giảm nhựa uPVC đường kính DN100/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 305 | Cung cấp, lắp đặt y giảm nhựa uPVC đường kính DN80/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 306 | Cung cấp, lắp đặt co lơi nhựa uPVC đường kính DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 307 | Cung cấp, lắp đặt co lơi nhựa uPVC đường kính DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 308 | Cung cấp, lắp đặt co lơi nhựa uPVC đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 309 | Cung cấp, lắp đặt co lơi nhựa uPVC đường kính DN25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 310 | Cung cấp, lắp đặt nối nhựa uPVC đường kính DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 311 | Cung cấp, lắp đặt nối nhựa uPVC đường kính DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 312 | Cung cấp, lắp đặt nối nhựa uPVC đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 313 | Cung cấp, lắp đặt nối giảm nhựa uPVC đường kính DN100/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 314 | Cung cấp, lắp đặt nối giảm nhựa uPVC đường kính DN80/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 315 | Cung cấp, lắp đặt nối giảm nhựa uPVC đường kính DN50/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 316 | Lắp nút bịt nhựa uPVC, đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 317 | Cung cấp, lắp đặt thông tắc nhựa uPVC đường kính DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 318 | Cung cấp, lắp đặt thông tắc nhựa uPVC đường kính DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 319 | Cung cấp, lắp đặt thông tắc nhựa uPVC đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 320 | Cung cấp, lắp đặt con thỏ nhựa uPVC đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 321 | Cung cấp, lắp đặt chụp thông hơi nhựa uPVC đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 322 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | 100m |
| 323 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 324 | Cung cấp, lắp đặt y giảm nhựa uPVC đường kính DN80/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 325 | Cung cấp, lắp đặt co lơi nhựa uPVC đường kính DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 326 | Cung cấp, lắp đặt co lơi nhựa uPVC đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 327 | Cung cấp, lắp đặt nối thẳng nhựa uPVC đường kính DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 328 | Cung cấp, lắp đặt cùm U đường kính DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 329 | Cung cấp, lắp đặt cùm U đường kính DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 330 | Cung cấp, lắp đặt cùm U đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 331 | Cung cấp, lắp đặt cùm treo ống đường kính DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 332 | Cung cấp, lắp đặt cùm treo ống đường kính DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 333 | Cung cấp, lắp đặt cùm treo ống đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 334 | Cung cấp, lắp đặt cùm Omega đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 335 | Cung cấp ty ren D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | m |
| 336 | Cung cấp bu lông nở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 257 | cái |
| 337 | Thử áp lực đường ống nhựa uPVC đường kính DN20 dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 338 | Thử áp lực đường ống nhựa uPVC đường kính DN25 dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,78 | 100m |
| 339 | Thử áp lực đường ống nhựa uPVC đường kính DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,34 | 100m |
| 340 | Thử áp lực đường ống nhựa uPVC đường kính DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 100m |
| 341 | Thử áp lực đường ống nhựa uPVC đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m |
| 342 | Thử áp lực đường ống nhựa uPVC đường kính DN25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 343 | Thử áp lực đường ống nhựa uPVC đường kính DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | 100m |
| 344 | Thử áp lực đường ống nhựa uPVC đường kính DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 345 | Lắp đặt Bình chữa cháy khí Pyrogen XA30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | bình |
| 346 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển xả khí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 tủ |
| 347 | Cung cấp, lắp đặt chuông báo động xả khí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 5 chuông |
| 348 | Cung cấp, lắp đặt đèn báo động xả khí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 349 | Cung cấp, lắp đặt chuông báo động | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 5 chuông |
| 350 | Cung cấp, lắp đặt đèn báo động | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 351 | Cung cấp, lắp đặt nút nhấn khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 5 nút |
| 352 | Cung cấp, lắp đặt dây tín hiệu CVV 2Cx1,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 353 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn cáp bảo hộ dây dẫn PVC đường kính d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 354 | Cung cấp, lắp đặt ống mềm đường kính d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | m |
| 355 | Cung cấp, lắp đặt box chia ngã d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | cái |
| 356 | Cung cấp bình chữa cháy CO2 5kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bình |
| 357 | Cung cấp bình chữa cháy bột 8kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bình |
| 358 | Cung cấp, lắp đặt giá treo bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 359 | Cung cấp, lắp đặt bảng tiêu lệnh nội quy chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| B | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA NÓNG | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤ 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,333 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường đã đào đạt độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,353 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại 2, Dmax=37,5mm, dày 17cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1, Dmax=25mm, dày 17cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,353 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤ 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,353 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,145 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp đất san nền đạt yêu cầu thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,376 | m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường đã đào đạt độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,953 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại 2, Dmax=37,5mm, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,293 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,526 | m3 |
| 6 | Cắt joint nền sân kích thước 2x2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,769 | 10m |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt MCCB 3P-100A-15kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 1C-50 mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1C-25 mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 4 | Đào đất hố cáp chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,082 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất hố cáp bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót đáy hố cáp rộng ≤ 250cm, đá 4x6, mác M150, đổ thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,576 | m3 |
| 8 | Bê tông đáy hố cáp rộng ≤ 250cm, đá 1x2, mác M200, đổ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan hố cáp đúc sẵn đá 1x2, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,256 | m3 |
| 10 | Lắp đặt đoạn ống nhựa uPVC, đường kính Ø42mm dài 25cm tạo lỗ thoát nước cho đáy hố cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đáy hố cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép đáy hố cáp đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | tấn |
| 15 | Sản xuất khuôn nắp đan hố cáp bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,058 | tấn |
| 16 | Lắp đặt khuôn nắp đan hố cáp đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤ 50kg/cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,058 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,12 | m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu, trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| 19 | Xây tường hố cáp bằng gạch thẻ không nung 4x8x18 chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,416 | m3 |
| 20 | Trát tường hố cáp xây bằng gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,6 | m2 |
| 21 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤ 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,304 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát mương cáp bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,304 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,304 | 100m3 |
| 24 | Rải băng cảnh báo cáp ngầm bằng nylon, bề rộng 40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,085 | 1km |
| 25 | Rải gạch thẻ không nung 4x8x18cm cảnh báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 472 | viên |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt ống xoắn HDPE D85/65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét cổ điển Ø16, L=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối kiểm tra điện trở đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiếp địa thép mạ đồng Ø16, L=2400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cọc |
| 30 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép mạ kẽm Ø16 dẫn sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 31 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 điện cực |
| 32 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤ 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính DN40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,17 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | 100m |
| 3 | Lắp đặt van cửa nối ren, đường kính DN40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt co 90° nhựa uPVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính DN40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính DN40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt nối nhựa uPVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính DN40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt nối ren ngoài nhựa uPVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính DN40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính DN40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,17 | 100m |
| 9 | Đào đất đường ống, chiều rộng ≤ 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,465 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát hạt thô đường ống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,254 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,211 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,233 | 100m3 |
| 13 | Đào đất hố van, chiều rộng móng ≤ 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất hố van bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông lót hố van, chiều rộng ≤ 250cm, đá 4x6, mác M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông hố van, đá 1x2, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,114 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,049 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ đà hầm hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,003 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố van, đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố van, đường kính ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,017 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | tấn |
| 24 | Gia công khuôn đà hầm, khuôn nắp đan hố van bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | tấn |
| 25 | Lắp đặt khuôn nắp đan hố ga bằng thép hình, khối lượng một cấu kiện ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | tấn |
| 26 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu, trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| 27 | Xây tường hố van bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,384 | m3 |
| 28 | Trát tường hố van xây bằng gạch không nung, chiều dày trát 2cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | m2 |
| 29 | Láng đáy hố van, chiều dày trung bình 3cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước vào tường, đáy hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,04 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính DN300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | đoạn ống |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính DN300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | đoạn ống |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính DN300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | đoạn ống |
| 34 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính DN300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | mối nối |
| 35 | Lắp đặt gối cống BTCT đúc sẵn, đường kính DN300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | 1 cái |
| 36 | Đào đất đường ống, chiều rộng ≤ 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,489 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát hạt thô đường ống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,331 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | 100m3 |
| 40 | Đào đất hố ga, chiều rộng móng ≤ 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông lót hố ga, chiều rộng ≤ 250cm, đá 4x6, mác M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,266 | m3 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông hố ga, đá 1x2, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,54 | m3 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,049 | m3 |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường thẳng hố ga, chiều dày ≤ 45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,153 | 100m2 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 48 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,151 | tấn |
| 49 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,023 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 51 | Gia công khuôn đà hầm, khuôn nắp đan hố ga bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | tấn |
| 52 | Gia công lưới chắn rác hố ga bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | tấn |
| 53 | Lắp đặt khuôn nắp đan hố ga, lưới chắn rác bằng thép hình, khối lượng một cấu kiện ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | tấn |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt bu lông Ø16mm dài 250cm làm bản lề lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu, trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| 56 | Đào đất hố ga, chiều rộng móng ≤ 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,145 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,109 | 100m3 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông lót hố ga, chiều rộng ≤ 250cm, đá 4x6, mác M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,784 | m3 |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông hố ga, đá 1x2, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,314 | m3 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,324 | m3 |
| 62 | Lắp đặt đoạn ống nhựa uPVC, đường kính Ø42mm dài 10cm tạo lỗ thoát nước cho tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường thẳng hố ga, chiều dày ≤ 45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 64 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 65 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,619 | tấn |
| 66 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | tấn |
| 67 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,066 | tấn |
| 68 | Gia công khuôn đà hầm, khuôn nắp đan hố ga bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,171 | tấn |
| 69 | Lắp đặt khuôn nắp đan hố ga bằng thép hình, khối lượng một cấu kiện ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,171 | tấn |
| 70 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu, trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính DN160, chiều dày 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 100m |
| 72 | Lắp đặt nối nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính DN160, chiều dày 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 73 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE, đường kính DN160 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 100m |
| 74 | Đào đất đường ống, chiều rộng ≤ 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,251 | 100m3 |
| 75 | Đắp cát đường ống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,182 | 100m3 |
| 76 | Đắp đất đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,069 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,175 | 100m3 |
| 78 | Đào đất hố ga, chiều rộng móng ≤ 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,097 | 100m3 |
| 79 | Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,051 | 100m3 |
| 81 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông lót hố ga, chiều rộng ≤ 250cm, đá 4x6, mác M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,008 | m3 |
| 82 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông hố ga, đá 1x2, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,795 | m3 |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ thủ công, bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,343 | m3 |
| 84 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ đà hầm hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,093 | 100m2 |
| 85 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 86 | Gia công, lắp dựng cốt thép đà hầm hố ga, đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,034 | tấn |
| 87 | Gia công, lắp dựng cốt thép đà hầm hố ga, đường kính ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,118 | tấn |
| 88 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | tấn |
| 89 | Gia công khuôn đà hầm, khuôn nắp đan hố ga bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,244 | tấn |
| 90 | Lắp đặt khuôn nắp đan hố ga bằng thép hình, khối lượng một cấu kiện ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,244 | tấn |
| 91 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu, trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cấu kiện |
| 92 | Xây tường hố ga bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,103 | m3 |
| 93 | Trát tường hố ga xây bằng gạch không nung, chiều dày trát 2cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,32 | m2 |
| 94 | Láng đáy hố ga chiều dày trung bình 3cm, vữa mác M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,52 | m2 |
| 95 | Quét nước xi măng 2 nước tường, đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,84 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bao đà kiềng bên ngoài nhà, bằng thuốc PMS 100 bột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,328 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bao đà kiềng bên trong nhà, bằng thuốc PMS 100 bột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,248 | m3 |
| 3 | Phòng mối dưới đáy đà kiềng, nền nhà bằng thuốc PMS 100 bột và dung dịch Chlorpyrifos Ethil 1,2% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 294,48 | m2 |
| 4 | Trải lớp Nilon dày 0,15mm xung quanh hào chống mối, nền chống mối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,539 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi