Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201148609-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG HÀ THỦY
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201148489
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 14:47:00 đến ngày 2020-11-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,803,076,354 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CÔNG VIỆC
1 Di dời trụ điện chiếu sáng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 trụ
2 Phá dỡ nền gạch xi măng bằng thủ công nt 1.281,95 m2
3 Phá dỡ móng bê tông không cốt thép bằng thủ công nt 153,834 m3
4 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng thủ công nt 43,59 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III nt 11,161 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 7,558 100m3
7 Cung cấp sỏi đỏ nt 982,127 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 13,52 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III nt 13,52 100m3/1km
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 nt 31,944 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 nt 155,693 m3
12 Ván khuôn móng dài nt 9,644 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 nt 541,904 m3
14 Lát gạch xi măng, XM PCB40 nt 3.612,69 m2
15 Phá dỡ móng bê tông không cốt thép bằng thủ công nt 25,612 m3
16 Phá dỡ tường xây đá các loại, chiều dày tường <=22cm bằng thủ công nt 36 m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 393,97 1m3
18 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III nt 11,819 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 12,941 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III nt 12,914 100m3/1km
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 nt 148,204 m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 nt 7,68 m3
23 Ván khuôn móng dài nt 2,723 100m2
24 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 nt 253,345 m3
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 3,873 tấn
26 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm nt 22,596 100m2
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 71,209 m3
28 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm nt 5,543 tấn
29 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 13,029 tấn
30 Ván khuôn gỗ tấm đan nt 3,224 100m2
31 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m nt 3,883 tấn
32 cung cấp cống D800 (đốt cống L = 4m) nt 184 m
33 Cung cấp gối cống nt 92 cái
34 cung cấp jonh cao su cống D800 nt 37 cái
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,207 100m3
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,207 100m3
37 cung cấp sỏi đỏ nt 152,661 m3
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 5,471 100m3
39 Cung cấp sỏi đỏ nt 346,066 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 597 1cấu kiện
41 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) nt 1,301 100m2
42 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm (vật liệu tính theo 9504:2012) nt 1,301 100m2
43 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 nt 1,301 100m2
44 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm nt 1,301 100m2
45 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T nt 0,189 100tấn
46 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 19km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T nt 0,189 100tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->