Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147217 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố (chương trình cải tạo, sửa chữa các công trình hệ thống thoát nước – trung tu hệ thống thoát nước). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 13:13:00 đến ngày 2020-11-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,377,439,085 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Hạng mục nền đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,715 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất tận dụng ta luy, K≥ 0.9 | Hạng mục nền đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,268 | 100m3 |
| 3 | Cày sọc mặt đường bê tông nhựa cũ | Hạng mục nền đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 7,115 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nhựa chặt (BTNC 12,5), dày 3cm | Hạng mục mặt đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,58 | 100m2 |
| 5 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5 kg/m2 | Hạng mục mặt đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,58 | 100m2 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I (Dmax =25mm) | Hạng mục mặt đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,087 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nhựa chặt (BTNC 12,5), dày 5cm | Hạng mục mặt đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 7,561 | 100m2 |
| 8 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5 kg/m2 | Hạng mục mặt đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 7,561 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nhựa chặt (BTNC 19), dày 7cm | Hạng mục mặt đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 7,561 | 100m2 |
| 10 | Tưới thấm bám MC70, tiêu chuẩn 1.0 kg/m2 | Hạng mục mặt đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 7,561 | 100m2 |
| 11 | Cấp phối đá dăm loại I (Dmax =25mm), lớp trên dày 17cm | Hạng mục mặt đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,238 | 100m3 |
| 12 | Cấp phối đá dăm loại I (Dmax =25mm), lớp dưới dày 18cm | Hạng mục mặt đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,295 | 100m3 |
| 13 | Vải địa kỹ thuật nền đường K>=12KN/m2 | Hạng mục mặt đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 19,927 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nhựa chặt (BTNC 12,5), dày 5cm | Hạng mục mặt đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 6,64 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nhựa chặt (BTNC 12,5) bù vênh, dày trung bình 3.6cm | Hạng mục mặt đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 6,64 | 100m2 |
| 16 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5 kg/m2 | Hạng mục mặt đường/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 6,64 | 100m2 |
| 17 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 (B22.5) | Hạng mục Bó vỉa, bó nền đổ tại chỗ/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 94,02 | m3 |
| 18 | Bê tông lót đá 1x2 M150 (B12.5), bó vỉa dày 6cm | Hạng mục Bó vỉa, bó nền đổ tại chỗ/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 31,027 | m3 |
| 19 | Ván khuôn | Hạng mục Bó vỉa, bó nền đổ tại chỗ/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 3,447 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M200, rộng 15cm, cao trung bình 20cm | Hạng mục Bó vỉa, bó nền đổ tại chỗ/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,426 | m3 |
| 21 | Bê tông lót đá 1x2 M150 (B12.5), bó nền dày 3cm | Hạng mục Bó vỉa, bó nền đổ tại chỗ/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,321 | m3 |
| 22 | Ván khuôn | Hạng mục Bó vỉa, bó nền đổ tại chỗ/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,57 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đá 1x2 M200 (B15), dày 6cm | Hạng mục Bó vỉa, bó nền đổ tại chỗ/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 10,056 | m3 |
| 24 | Cấp phố đá dăm loại 1, dày 10cm | Hạng mục Bó vỉa, bó nền đổ tại chỗ/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất tận dụng, K≥ 0.9 | Hạng mục Bó vỉa, bó nền đổ tại chỗ/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 26 | Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm | Hạng mục An toàn Giao thông/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 136,215 | m2 |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt biển báo chữ nhật | Hạng mục An toàn Giao thông/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Hạng mục An toàn Giao thông/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Trụ đỡ biển báo bằng sắt ống trán kẽm D90, dày 4mm, cao 2.9m | Hạng mục An toàn Giao thông/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 8 | cái |
| 30 | Bê tông móng đá 1x2 M200(B15) | Hạng mục An toàn Giao thông/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 31 | Ván khuôn | Hạng mục An toàn Giao thông/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 32 | Bu lông M12x14cm | Hạng mục An toàn Giao thông/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 16 | Cái |
| 33 | Bu lông D10, L=10cm | Hạng mục An toàn Giao thông/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 32 | Cái |
| 34 | Đào hố móng | Hạng mục An toàn Giao thông/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T, cự ly =1km, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,725 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 2,901 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển 15km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ12T, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 10,88 | 100m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 3m | PHẦN ỐNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 16 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | PHẦN ỐNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 30 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m | PHẦN ỐNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 44 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm | PHẦN ỐNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm | PHẦN ỐNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 27 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | PHẦN ỐNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 25 | mối nối |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | PHẦN ỐNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 37 | mối nối |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | PHẦN ỐNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 23 | mối nối |
| 9 | Vữa xi măng M100 mối nối (AK.41124/0,03) | PHẦN ỐNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,74 | m2 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 (B15) gối cống | PHẦN GỐI CỐNG ĐÚC SẴN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 9,14 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gối cống | PHẦN GỐI CỐNG ĐÚC SẴN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép gối cống các loại | PHẦN GỐI CỐNG ĐÚC SẴN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,56 | tấn |
| 13 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn <=400 | PHẦN GỐI CỐNG ĐÚC SẴN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 17 | cái |
| 14 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn <=600 | PHẦN GỐI CỐNG ĐÚC SẴN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 50 | cái |
| 15 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn <=800 | PHẦN GỐI CỐNG ĐÚC SẴN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 74 | cái |
| 16 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn <=1000 | PHẦN GỐI CỐNG ĐÚC SẴN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 46 | cái |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông nhựa hiện hữu thi công cống | PHẦN MÓNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 5,07 | 100m |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M150 (B12.5) móng | PHẦN MÓNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 86,06 | m3 |
| 19 | Bê tông đá 1x2 M150 (B12.5) lót móng | PHẦN MÓNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 57,18 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cống (ván khuôn thép) | PHẦN MÓNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 3,54 | 100m2 |
| 21 | Đắp cát lót móng cống | PHẦN MÓNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 24,95 | m3 |
| 22 | Đóng cọc tràm L=4m, D8-10cm | PHẦN MÓNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 306,44 | 100m |
| 23 | Đào đất móng cống (đất cấp II) | PHẦN MÓNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 11,15 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát lu lèn K>=0,98 | PHẦN MÓNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 3,27 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát lu lèn K>=0,95 | PHẦN MÓNG CỐNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 2,47 | 100m3 |
| 26 | Bê tông đá 1x2 M200 (B15) đúc sẵn | PHẦN ĐÚC SẴN thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 19,19 | m3 |
| 27 | Ván khuôn giếng đúc sẵn (ván khuôn thép) | PHẦN ĐÚC SẴN thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,17 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép giếng Þ<=10 | PHẦN ĐÚC SẴN thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,92 | tấn |
| 29 | Cốt thép giếng Þ>10 | PHẦN ĐÚC SẴN thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,15 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL<=7T/ck (bỏ vật tư) | PHẦN ĐÚC SẴN thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 17 | cái |
| 31 | Bê tông đá 1x2 M200 (B15) đổ tại chỗ | PHẦN ĐỔ TẠI CHỖ thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 15,43 | m3 |
| 32 | Ván khuôn giếng đổ tại chỗ | PHẦN ĐỔ TẠI CHỖ thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,23 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép giếng Þ<=10 | PHẦN ĐỔ TẠI CHỖ thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,18 | tấn |
| 34 | Cốt thép giếng Þ>10 | PHẦN ĐỔ TẠI CHỖ thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,26 | tấn |
| 35 | Bê tông đá 1x2 M150 (B12.5) lót móng | PHẦN MÓNG thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 16,22 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng | PHẦN MÓNG thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 37 | Đắp cát lót móng giếng | PHẦN MÓNG thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 14,78 | m3 |
| 38 | Đào đất móng giếng (đất cấp II) | PHẦN MÓNG thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 2,86 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát lu lèn K>=0,95 | PHẦN MÓNG thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,11 | 100m3 |
| 40 | Đóng cọc tràm L=4m, D8-10cm | PHẦN MÓNG thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 36,2 | 100m |
| 41 | Bê tông đá 1x2 M300 (B22.5) | PHẦN CẤU KIỆN ĐÚC SẴN KHÁC (KHUÔN, ĐAN) thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,77 | m3 |
| 42 | Cốt thép Þ<=10 mm | PHẦN CẤU KIỆN ĐÚC SẴN KHÁC (KHUÔN, ĐAN) thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 43 | Cốt thép Þ>10 mm | PHẦN CẤU KIỆN ĐÚC SẴN KHÁC (KHUÔN, ĐAN) thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,28 | tấn |
| 44 | Cung cấp thép hình L50x50x5cm | PHẦN CẤU KIỆN ĐÚC SẴN KHÁC (KHUÔN, ĐAN) thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,23 | Tấn |
| 45 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm, 10<TL<=20kg/ck | PHẦN CẤU KIỆN ĐÚC SẴN KHÁC (KHUÔN, ĐAN) thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,23 | tấn |
| 46 | Ván khuôn | PHẦN CẤU KIỆN ĐÚC SẴN KHÁC (KHUÔN, ĐAN) thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 47 | Mạ kẽm | PHẦN CẤU KIỆN ĐÚC SẴN KHÁC (KHUÔN, ĐAN) thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,23 | tấn |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL>250kg (khuôn) | PHẦN CẤU KIỆN ĐÚC SẴN KHÁC (KHUÔN, ĐAN) thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 17 | cấu kiện |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL<=200kg (máng, nắp đan), không tính vật vữa | PHẦN CẤU KIỆN ĐÚC SẴN KHÁC (KHUÔN, ĐAN) thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 17 | cái |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL<=50kg (lưỡi), không tính vật vữa | PHẦN CẤU KIỆN ĐÚC SẴN KHÁC (KHUÔN, ĐAN) thuộc hạng mục PHẦN GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 33 | cái |
| 51 | BTCT đá 1x2 M150 | Hạng mục Van ngăn mùi/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 52 | Ván khuôn | Hạng mục Van ngăn mùi/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 53 | Tấm nhựa PVC, dày 5mm | Hạng mục Van ngăn mùi/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 2,72 | m2 |
| 54 | Tấm cao su, dày 5mm | Hạng mục Van ngăn mùi/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 8,23 | m2 |
| 55 | SX khay ngăn mùi inox | Hạng mục Van ngăn mùi/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 56 | Bulong + đai ốc Inox M10, L=120mm | Hạng mục Van ngăn mùi/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 194 | bộ |
| 57 | Bulong + đai ốc Inox M10, L=50mm | Hạng mục Van ngăn mùi/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 136 | bộ |
| 58 | Vít nở M10x80 | Hạng mục Van ngăn mùi/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 68 | cái |
| 59 | Khoan tạo lỗ bê tông D12, L=50MM | Hạng mục Van ngăn mùi/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 228 | lỗ khoan |
| 60 | Lắp dựng van ngăn mùi, TL<= 50kg | Hạng mục Van ngăn mùi/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 33 | cái |
| 61 | Bê tông đá 1x2 M300 (B22.5) | PHẦN MIỆNG GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 3,57 | m3 |
| 62 | Bê tông lót đá 1x2 M150 (B12.5) | PHẦN MIỆNG GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 63 | Ván khuôn miệng giếng thu | PHẦN MIỆNG GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,69 | 100m2 |
| 64 | Cốt thép Þ<=10 mm | PHẦN MIỆNG GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,35 | tấn |
| 65 | Cung cấp bộ lưới chắn rác | PHẦN MIỆNG GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 33 | cái |
| 66 | Lắp đặt lưới chắn rác | PHẦN MIỆNG GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 33 | cấu kiện |
| 67 | Cung cấp nắp gang | PHẦN MIỆNG GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 17 | cái |
| 68 | Lắp đặt nắp hầm ga bằng gang | PHẦN MIỆNG GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 17 | cấu kiện |
| 69 | Bê tông đá 1x2 M200 (B15) | PHẦN CỔ GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cổ giếng (ván khuôn thép) | PHẦN CỔ GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,19 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép Þ<=10 | PHẦN CỔ GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,12 | tấn |
| 72 | Mạ kẽm | PHẦN CỔ GIẾNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,12 | tấn |
| 73 | Ép cọc ván thép (Phần ngập đất 3.8m) | PHẦN BẢO VỆ HỐ MÓNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 18,2 | 100m |
| 74 | Nhổ cọc ván thép bằng máy ép thủy lực | PHẦN BẢO VỆ HỐ MÓNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 18,2 | 100m |
| 75 | Sử dụng cọc ván thép | PHẦN BẢO VỆ HỐ MÓNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 77,67 | m |
| 76 | Lắp đặt thép hinh | PHẦN BẢO VỆ HỐ MÓNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 50,73 | tấn |
| 77 | Tháo dỡ thép hinh | PHẦN BẢO VỆ HỐ MÓNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 50,73 | tấn |
| 78 | Cung cấp thép hinh | PHẦN BẢO VỆ HỐ MÓNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 3,58 | tấn |
| 79 | Lắp đặt thép tấm (bỏ máy hàn điện 23kw, bỏ vật tư) | PHẦN BẢO VỆ HỐ MÓNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 112,56 | tấn |
| 80 | Tháo dỡ thép tấm (bỏ máy hàn điện 23kw, bỏ vật tư) | PHẦN BẢO VỆ HỐ MÓNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 112,56 | tấn |
| 81 | Cung cấp thép tấm | PHẦN BẢO VỆ HỐ MÓNG/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 8,71 | tấn |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T, cự ly =1km, đất cấp II | VẬN CHUYỂN ĐẤT ĐI ĐỔ TẠM TÍNH 20KM/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 13,742 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | VẬN CHUYỂN ĐẤT ĐI ĐỔ TẠM TÍNH 20KM/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 54,969 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển 15km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ12T, đất cấp II | VẬN CHUYỂN ĐẤT ĐI ĐỔ TẠM TÍNH 20KM/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 206,135 | 100m3 |
| C | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Người điều khiển giao thông | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 45 | công |
| 2 | Biển tròn đường kính 70cm (R302a,b) | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,677 | cái |
| 3 | Biển tam giác cạnh 70cm (W203, W227, W245a) | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 2,03 | cái |
| 4 | Biển chữ nhật 80x160cm (I.440, I.441A, I.441B, I.441C) | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 2,707 | cái |
| 5 | Biển báo chữ nhật KT (160x60)cm | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,354 | cái |
| 6 | Đèn chớp | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 3,384 | cái |
| 7 | Dây phản quang | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 33,84 | m |
| 8 | Thép hình 2.5x2.5cm | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,088 | tấn |
| 9 | Sơn bảo vệ thép hình 2.5x2.5cm | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 7,919 | m2 |
| 10 | Bê tông M200 chân cột | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,292 | m3 |
| 11 | Cốt thép tròn ø 10 chân cột | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 12 | Ván khuôn | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 13 | Tôn sóng vuông, màu xanh lá cây | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 36,547 | m2 |
| 14 | Sản xuất thép hàng rào | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,214 | tấn |
| 15 | Sơn chống rỉ trắng đỏ hàng rào | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 2,436 | m2 |
| 16 | Lắp đặt rào chắn | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,192 | tấn |
| 17 | Tháo dỡ rào chắn (NC, M*0.6) | TỔ CHỨC THI CÔNG THOÁT NƯỚC/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,192 | tấn |
| D | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN | |||
| 1 | Người điều khiển giao thông | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 45 | công |
| 2 | Biển tròn đường kính 70cm (R302a,b) | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,42 | cái |
| 3 | Biển tam giác cạnh 70cm (W203, W227, W245a) | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,261 | cái |
| 4 | Biển chữ nhật 80x160cm (I.440, I.441A, I.441B, I.441C) | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 1,681 | cái |
| 5 | Biển báo chữ nhật KT (160x60)cm | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,84 | cái |
| 6 | Đèn chớp | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 2,101 | cái |
| 7 | Dây phản quang | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 42,02 | m |
| 8 | Cột gỗ 5x5x120cm | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,013 | M3 |
| 9 | Bê tông M200 chân cột | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 10 | Cốt thép tròn ø 10 chân cột | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 11 | Sơn trắng đỏ cột gỗ | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,927 | m2 |
| 12 | Ván khuôn | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất thép hàng rào | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,133 | tấn |
| 14 | Sơn chống rỉ trắng đỏ hàng rào | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,015 | m2 |
| 15 | Lắp đặt rào chắn | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 16 | Tháo dỡ rào chắn | TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN/Xem chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V và hồ sơ kỹ thuật đính kèm E-HSMT | 0,066 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi