Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131847 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vỗn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác nếu có |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 16:45:00 đến ngày 2020-11-27 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,611,808,491 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0113 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0113 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0113 | 100m3 |
| 4 | Dải nilon chống mất nước xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 279,8492 | m2 |
| 5 | Bê tông bù vênh sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 36,749 | m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,7985 | 100m2 |
| 7 | Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphaltt | Mục III, chương V, phần 2 | 2,7985 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm HLN 5.0% | Mục III, chương V, phần 2 | 2,7985 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3203 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm HLN 5.5% | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3203 | 100m2 |
| 11 | Cắt đường bê tông xi măng trước khi phá dỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2424 | 100m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 8,6968 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,087 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,087 | 100m3 |
| 15 | Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5451 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất hoàn trả móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,188 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3571 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3571 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0646 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1242 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,4605 | m3 |
| 22 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,6664 | m3 |
| 23 | Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 74,536 | m2 |
| 24 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,848 | m2 |
| 25 | Ván khuôn giằng cổ rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2483 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5141 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3734 | tấn |
| 28 | Bê tông giằng cổ rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,7315 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ tấm bản | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3742 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8437 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,544 | m3 |
| 32 | Mua nắp ga gang chắn rác KT 860x430x30mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt nắp ga gang chắn rác KT 860x430x30mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 34 | Cắt đường bê tông xi măng trước khi phá dỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2944 | 100m |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3542 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0135 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0135 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0083 | 100m3 |
| 39 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | 100m2 |
| 40 | Bê tông móng ga , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8294 | m3 |
| 41 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3443 | m3 |
| 42 | Trát tường hố ga dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,872 | m2 |
| 43 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,56 | m2 |
| 44 | Ván khuôn giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0758 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,011 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0178 | tấn |
| 47 | Bê tông giằng cổ ga , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7181 | m3 |
| 48 | Mua bộ ga gang có khóa chống mất cắp 920x920x125 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt bộ ga gang có khóa chống mất cắp | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1136 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất I, vét bùn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5007 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường - Cấp đất I, vét hữu cơ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5242 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0249 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0249 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1136 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1136 | 100m3 |
| 8 | Dải nilon chống mất nước xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 736,0228 | m2 |
| 9 | Bê tông bù vênh sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 154,831 | m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,3602 | 100m2 |
| 11 | Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphalt | Mục III, chương V, phần 2 | 7,3602 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm HLN 5.0% | Mục III, chương V, phần 2 | 7,3602 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,6482 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm HLN 5.5% | Mục III, chương V, phần 2 | 8,6482 | 100m2 |
| 15 | Cắt đường bê tông xi măng trước khi phá dỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0666 | 100m |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 21,4662 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2147 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2147 | 100m3 |
| 19 | Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0927 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất hoàn trả móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3646 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7281 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7281 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1595 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3067 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,9463 | m3 |
| 26 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 33,7326 | m3 |
| 27 | Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 183,4356 | m2 |
| 28 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 61,332 | m2 |
| 29 | Ván khuôn giằng cổ rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6021 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2571 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,8445 | tấn |
| 32 | Bê tông giằng cổ rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,6232 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tấm bản | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8844 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9942 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,104 | m3 |
| 36 | Mua nắp ga gang chắn rác KT 860x430x30mm | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | cái |
| 37 | Lắp đặt nắp ga gang chắn rác KT 860x430x30mm | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | cái |
| 38 | Cắt đường bê tông xi măng trước khi phá dỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2304 | 100m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8294 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0083 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0083 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0083 | 100m3 |
| 43 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8294 | m3 |
| 45 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3443 | m3 |
| 46 | Trát tường ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,872 | m2 |
| 47 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,56 | m2 |
| 48 | Ván khuôn giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0758 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,011 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0178 | tấn |
| 51 | Bê tông giằng ga , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7181 | m3 |
| 52 | Mua bộ ga gang có khóa chống mất cắp 920x920x125 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt bộ ga gang có khóa chống mất cắp | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0696 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2782 | 100m3 |
| 3 | Dải nilon chống mất nước xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 750,6348 | m2 |
| 4 | Bê tông bù vênh sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 99,622 | m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5063 | 100m2 |
| 6 | Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphalt | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5063 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm HLN 5.0% | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5063 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,8767 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm HLN 5.5% | Mục III, chương V, phần 2 | 11,8767 | 100m2 |
| 10 | Cắt đường bê tông xi măng trước khi phá dỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 10,4056 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 145,6784 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4568 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4568 | 100m3 |
| 14 | Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 3,9679 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn trả móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5761 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3222 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3222 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5411 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0406 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 54,1091 | m3 |
| 21 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 114,4616 | m3 |
| 22 | Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 621,4816 | m2 |
| 23 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 208,112 | m2 |
| 24 | Ván khuôn giằng cổ rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 2,072 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,1927 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,4727 | tấn |
| 27 | Bê tông giằng cổ rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,5284 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ tấm bản | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9594 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,6729 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,848 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0051 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0568 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | 1cấu kiện |
| 36 | Mua nắp ga gang chắn rác KT 860x430x30mm | Mục III, chương V, phần 2 | 87 | cái |
| 37 | Lắp đặt nắp ga gang chắn rác KT 860x430x30mm | Mục III, chương V, phần 2 | 87 | cái |
| 38 | Cắt đường bê tông xi măng trước khi phá dỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8064 | 100m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 5,8061 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0109 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0109 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,029 | 100m3 |
| 43 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0806 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng ga , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,903 | m3 |
| 45 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,2051 | m3 |
| 46 | Trát tường ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 34,552 | m2 |
| 47 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,96 | m2 |
| 48 | Ván khuôn giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2654 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0385 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0624 | tấn |
| 51 | Bê tông giằng cổ ga , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5133 | m3 |
| 52 | Mua bộ ga gang có khóa chống mất cắp 920x920x125 | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 53 | Lắp đặt bộ ga gang có khóa chống mất cắp | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,054 | 100m3 |
| 2 | Dải nilon chống mất nước xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 309,99 | m2 |
| 3 | Bê tông bù vênh sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,22 | m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0999 | 100m2 |
| 5 | Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphalt | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0999 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm HLN 5.0% | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0999 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0999 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm HLN 5.5% | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0999 | 100m2 |
| 9 | Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6928 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3375 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3553 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3553 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0924 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1777 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,2425 | m3 |
| 16 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,5514 | m3 |
| 17 | Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 106,9995 | m2 |
| 18 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,548 | m2 |
| 19 | Ván khuôn giằng cổ rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,711 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1955 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3306 | tấn |
| 22 | Bê tông giằng cổ rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,4744 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3418 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0456 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5055 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,408 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 89 | 1cấu kiện |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0041 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0115 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng ga , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4147 | m3 |
| 31 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1722 | m3 |
| 32 | Trát tường ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,936 | m2 |
| 33 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,28 | m2 |
| 34 | Ván khuôn giằng cổ g | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0379 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0055 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0089 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng cổ ga , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,359 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0064 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,001 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0114 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | m3 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1cấu kiện |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0898 | 100m3 |
| 2 | Dải nilon chống mất nước xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 317,18 | m2 |
| 3 | Bê tông bù vênh sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,251 | m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3809 | 100m2 |
| 5 | Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphalt | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3809 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm HLN 5.0% | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3809 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3809 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm HLN 5.5% | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3809 | 100m2 |
| 9 | Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8634 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8534 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,01 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,01 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1727 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3321 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,2702 | m3 |
| 16 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 36,5332 | m3 |
| 17 | Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 199,9362 | m2 |
| 18 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 66,424 | m2 |
| 19 | Ván khuôn giằng cổ rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3285 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3653 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6177 | tấn |
| 22 | Bê tông giằng cổ rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,2293 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6413 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0855 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9486 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,024 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 167 | 1cấu kiện |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0124 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0346 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng ga , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2442 | m3 |
| 31 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5165 | m3 |
| 32 | Trát tường ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,808 | m2 |
| 33 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,84 | m2 |
| 34 | Ván khuôn giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1138 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0165 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0268 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng cổ ga , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0771 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0031 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0341 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,432 | m3 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi