Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201149185-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201131847
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vỗn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác nếu có
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 16:45:00 đến ngày 2020-11-27 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,611,808,491 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0113 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0113 100m3
3 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0113 100m3
4 Dải nilon chống mất nước xi măng Mục III, chương V, phần 2  279,8492 m2
5 Bê tông bù vênh sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  36,749 m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  2,7985 100m2
7 Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphaltt Mục III, chương V, phần 2  2,7985 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm HLN 5.0% Mục III, chương V, phần 2  2,7985 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  3,3203 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm HLN 5.5% Mục III, chương V, phần 2  3,3203 100m2
11 Cắt đường bê tông xi măng trước khi phá dỡ Mục III, chương V, phần 2  1,2424 100m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  8,6968 m3
13 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,087 100m3
14 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,087 100m3
15 Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,5451 100m3
16 Đắp đất hoàn trả móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,188 100m3
17 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,3571 100m3
18 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,3571 100m3
19 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0646 100m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1242 100m2
21 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,4605 m3
22 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  13,6664 m3
23 Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  74,536 m2
24 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  24,848 m2
25 Ván khuôn giằng cổ rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,2483 100m2
26 Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,5141 tấn
27 Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  2,3734 tấn
28 Bê tông giằng cổ rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,7315 m3
29 Ván khuôn gỗ tấm bản Mục III, chương V, phần 2  0,3742 100m2
30 Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,8437 tấn
31 Bê tông tấm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,544 m3
32 Mua nắp ga gang chắn rác KT 860x430x30mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
33 Lắp đặt nắp ga gang chắn rác KT 860x430x30mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
34 Cắt đường bê tông xi măng trước khi phá dỡ Mục III, chương V, phần 2  0,2944 100m
35 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  1,3542 m3
36 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0135 100m3
37 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,0135 100m3
38 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0083 100m3
39 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,023 100m2
40 Bê tông móng ga , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,8294 m3
41 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,3443 m3
42 Trát tường hố ga dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,872 m2
43 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,56 m2
44 Ván khuôn giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,0758 100m2
45 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,011 tấn
46 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0178 tấn
47 Bê tông giằng cổ ga , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,7181 m3
48 Mua bộ ga gang có khóa chống mất cắp 920x920x125 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
49 Lắp đặt bộ ga gang có khóa chống mất cắp Mục III, chương V, phần 2  4 cái
B TUYẾN 2
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1136 100m3
2 Đào nền đường - Cấp đất I, vét bùn Mục III, chương V, phần 2  0,5007 100m3
3 Đào nền đường - Cấp đất I, vét hữu cơ Mục III, chương V, phần 2  0,5242 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  1,0249 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  1,0249 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1136 100m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1136 100m3
8 Dải nilon chống mất nước xi măng Mục III, chương V, phần 2  736,0228 m2
9 Bê tông bù vênh sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  154,831 m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  7,3602 100m2
11 Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphalt Mục III, chương V, phần 2  7,3602 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm HLN 5.0% Mục III, chương V, phần 2  7,3602 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  8,6482 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm HLN 5.5% Mục III, chương V, phần 2  8,6482 100m2
15 Cắt đường bê tông xi măng trước khi phá dỡ Mục III, chương V, phần 2  3,0666 100m
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  21,4662 m3
17 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,2147 100m3
18 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,2147 100m3
19 Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  1,0927 100m3
20 Đắp đất hoàn trả móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,3646 100m3
21 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,7281 100m3
22 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,7281 100m3
23 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1595 100m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,3067 100m2
25 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  15,9463 m3
26 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  33,7326 m3
27 Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  183,4356 m2
28 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  61,332 m2
29 Ván khuôn giằng cổ rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,6021 100m2
30 Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  1,2571 tấn
31 Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  5,8445 tấn
32 Bê tông giằng cổ rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,6232 m3
33 Ván khuôn gỗ tấm bản Mục III, chương V, phần 2  0,8844 100m2
34 Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  1,9942 tấn
35 Bê tông tấm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  13,104 m3
36 Mua nắp ga gang chắn rác KT 860x430x30mm Mục III, chương V, phần 2  27 cái
37 Lắp đặt nắp ga gang chắn rác KT 860x430x30mm Mục III, chương V, phần 2  27 cái
38 Cắt đường bê tông xi măng trước khi phá dỡ Mục III, chương V, phần 2  0,2304 100m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,8294 m3
40 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0083 100m3
41 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,0083 100m3
42 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0083 100m3
43 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,023 100m2
44 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,8294 m3
45 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,3443 m3
46 Trát tường ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,872 m2
47 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,56 m2
48 Ván khuôn giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,0758 100m2
49 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,011 tấn
50 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0178 tấn
51 Bê tông giằng ga , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,7181 m3
52 Mua bộ ga gang có khóa chống mất cắp 920x920x125 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
53 Lắp đặt bộ ga gang có khóa chống mất cắp Mục III, chương V, phần 2  4 cái
C TUYẾN 3
1 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0696 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,2782 100m3
3 Dải nilon chống mất nước xi măng Mục III, chương V, phần 2  750,6348 m2
4 Bê tông bù vênh sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  99,622 m3
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  7,5063 100m2
6 Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphalt Mục III, chương V, phần 2  7,5063 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm HLN 5.0% Mục III, chương V, phần 2  7,5063 100m2
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  11,8767 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm HLN 5.5% Mục III, chương V, phần 2  11,8767 100m2
10 Cắt đường bê tông xi măng trước khi phá dỡ Mục III, chương V, phần 2  10,4056 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  145,6784 m3
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  1,4568 100m3
13 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  1,4568 100m3
14 Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  3,9679 100m3
15 Đắp đất hoàn trả móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,5761 100m3
16 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  2,3222 100m3
17 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  2,3222 100m3
18 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,5411 100m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  1,0406 100m2
20 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  54,1091 m3
21 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  114,4616 m3
22 Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  621,4816 m2
23 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  208,112 m2
24 Ván khuôn giằng cổ rãnh Mục III, chương V, phần 2  2,072 100m2
25 Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  4,1927 tấn
26 Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  19,4727 tấn
27 Bê tông giằng cổ rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  22,5284 m3
28 Ván khuôn gỗ tấm bản Mục III, chương V, phần 2  2,9594 100m2
29 Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  6,6729 tấn
30 Bê tông tấm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  43,848 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,032 100m2
32 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0051 tấn
33 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0568 tấn
34 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,6 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  10 1cấu kiện
36 Mua nắp ga gang chắn rác KT 860x430x30mm Mục III, chương V, phần 2  87 cái
37 Lắp đặt nắp ga gang chắn rác KT 860x430x30mm Mục III, chương V, phần 2  87 cái
38 Cắt đường bê tông xi măng trước khi phá dỡ Mục III, chương V, phần 2  0,8064 100m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  5,8061 m3
40 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0109 100m3
41 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,0109 100m3
42 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,029 100m3
43 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0806 100m2
44 Bê tông móng ga , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,903 m3
45 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,2051 m3
46 Trát tường ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  34,552 m2
47 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,96 m2
48 Ván khuôn giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,2654 100m2
49 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0385 tấn
50 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0624 tấn
51 Bê tông giằng cổ ga , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,5133 m3
52 Mua bộ ga gang có khóa chống mất cắp 920x920x125 Mục III, chương V, phần 2  14 cái
53 Lắp đặt bộ ga gang có khóa chống mất cắp Mục III, chương V, phần 2  14 cái
D TUYẾN 4
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,054 100m3
2 Dải nilon chống mất nước xi măng Mục III, chương V, phần 2  309,99 m2
3 Bê tông bù vênh sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  31,22 m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  3,0999 100m2
5 Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphalt Mục III, chương V, phần 2  3,0999 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm HLN 5.0% Mục III, chương V, phần 2  3,0999 100m2
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  3,0999 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm HLN 5.5% Mục III, chương V, phần 2  3,0999 100m2
9 Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,6928 100m3
10 Đắp đất hoàn trả móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,3375 100m3
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,3553 100m3
12 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,3553 100m3
13 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0924 100m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1777 100m2
15 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,2425 m3
16 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  19,5514 m3
17 Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  106,9995 m2
18 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  35,548 m2
19 Ván khuôn giằng cổ rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,711 100m2
20 Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,1955 tấn
21 Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,3306 tấn
22 Bê tông giằng cổ rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,4744 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,3418 100m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0456 tấn
25 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,5055 tấn
26 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,408 m3
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  89 1cấu kiện
28 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0041 100m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0115 100m2
30 Bê tông móng ga , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,4147 m3
31 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,1722 m3
32 Trát tường ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,936 m2
33 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,28 m2
34 Ván khuôn giằng cổ g Mục III, chương V, phần 2  0,0379 100m2
35 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0055 tấn
36 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0089 tấn
37 Bê tông giằng cổ ga , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,359 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0064 100m2
39 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,001 tấn
40 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0114 tấn
41 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,12 m3
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  2 1cấu kiện
E TUYẾN 5
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0898 100m3
2 Dải nilon chống mất nước xi măng Mục III, chương V, phần 2  317,18 m2
3 Bê tông bù vênh sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  35,251 m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  3,3809 100m2
5 Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphalt Mục III, chương V, phần 2  3,3809 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm HLN 5.0% Mục III, chương V, phần 2  3,3809 100m2
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  3,3809 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm HLN 5.5% Mục III, chương V, phần 2  3,3809 100m2
9 Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  1,8634 100m3
10 Đắp đất hoàn trả móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,8534 100m3
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  1,01 100m3
12 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  1,01 100m3
13 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1727 100m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,3321 100m2
15 Bê tông móng rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  17,2702 m3
16 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  36,5332 m3
17 Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  199,9362 m2
18 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  66,424 m2
19 Ván khuôn giằng cổ rãnh Mục III, chương V, phần 2  1,3285 100m2
20 Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,3653 tấn
21 Lắp dựng cốt thép giằng cổ rãnh, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,6177 tấn
22 Bê tông giằng cổ rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,2293 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,6413 100m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0855 tấn
25 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,9486 tấn
26 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  12,024 m3
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  167 1cấu kiện
28 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0124 100m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0346 100m2
30 Bê tông móng ga , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,2442 m3
31 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,5165 m3
32 Trát tường ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,808 m2
33 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,84 m2
34 Ván khuôn giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,1138 100m2
35 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0165 tấn
36 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0268 tấn
37 Bê tông giằng cổ ga , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,0771 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,023 100m2
39 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0031 tấn
40 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0341 tấn
41 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,432 m3
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  6 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->