Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201100263-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG NHÂN CHÍNH, QUẬN THANH XUÂN, THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201076214
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 14:28:00 đến ngày 2020-11-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,293,146,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ tấm đan bằng thủ công Theo E-HSMT 127 cái
2 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Theo E-HSMT 15,193 m3
3 Bao tải đựng bùn Theo E-HSMT 759,65 bao
4 Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá tiếp 200m, thủ công Theo E-HSMT 15,193 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Theo E-HSMT 0,152 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo E-HSMT 0,152 100m3
7 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo E-HSMT 0,152 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo E-HSMT 183,157 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo E-HSMT 16,713 m3
10 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m Theo E-HSMT 484,404 m3
11 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo E-HSMT 684,274 m3
12 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 190m tiếp theo Theo E-HSMT 684,274 m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo E-HSMT 6,843 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo E-HSMT 6,843 100m3
15 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo E-HSMT 6,843 100m3
16 Thi công lớp đá dăm đệm móng Theo E-HSMT 41,097 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo E-HSMT 1,258 100m2
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo E-HSMT 61,646 m3
19 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo E-HSMT 128,176 m3
20 Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh Theo E-HSMT 4,413 100m2
21 Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo E-HSMT 37,507 m3
22 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo E-HSMT 1,981 100m3
23 Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo E-HSMT 761,167 m2
24 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo E-HSMT 165,471 m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo E-HSMT 1,655 100m2
26 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo E-HSMT 27,579 m3
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo E-HSMT 8,268 tấn
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤150kg, lắp đặt tấm đan bằng thủ công Theo E-HSMT 551,57 cái
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo E-HSMT 114,797 m3
30 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo E-HSMT 114,797 m3
31 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 190m tiếp theo Theo E-HSMT 114,797 m3
32 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo E-HSMT 1,148 100m3
33 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo E-HSMT 1,148 100m3
34 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo E-HSMT 1,148 100m3
35 Thi công lớp đá dăm đệm móng Theo E-HSMT 6,133 m3
36 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo E-HSMT 0,249 100m2
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo E-HSMT 9,2 m3
38 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo E-HSMT 18,871 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng ga Theo E-HSMT 0,421 100m2
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo E-HSMT 3,085 m3
41 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K >= 0,9 Theo E-HSMT 0,639 100m3
42 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo E-HSMT 67,704 m2
43 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo E-HSMT 13,44 m2
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo E-HSMT 0,309 100m2
45 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo E-HSMT 8,316 m3
46 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo E-HSMT 2,686 tấn
47 Tấm ghi gang Theo E-HSMT 28 cái
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo E-HSMT 84 cái
49 Lắp đặt tấm đan ga bằng thủ công Theo E-HSMT 112 cái
50 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo E-HSMT 0,456 100m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo E-HSMT 73,577 m3
52 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Theo E-HSMT 595,458 m3
53 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo E-HSMT 595,458 m3
54 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 190m tiếp theo Theo E-HSMT 595,458 m3
55 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo E-HSMT 245,68 m3
56 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo E-HSMT 245,68 m3
57 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 190m tiếp theo Theo E-HSMT 245,68 m3
58 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Theo E-HSMT 86,63 1000v
59 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo E-HSMT 86,63 1000v
60 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo E-HSMT 86,63 1000v
61 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 190m tiếp theo Theo E-HSMT 86,63 1000v
62 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo E-HSMT 95,16 tấn
63 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo E-HSMT 95,16 tấn
64 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo E-HSMT 95,16 tấn
65 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 190m tiếp theo Theo E-HSMT 95,16 tấn
66 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo E-HSMT 9,9 tấn
67 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo E-HSMT 9,9 tấn
68 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo E-HSMT 9,9 tấn
69 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 190m tiếp theo Theo E-HSMT 9,9 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->