Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201150069 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 18:28:00 đến ngày 2020-11-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,898,646,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 178,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường HH dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 48,442 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 27,2km | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 48,442 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-1, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 48,442 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 48,442 | 100m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm, màu trắng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 29,1 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm, màu vàng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 33,75 | m2 |
| 7 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 72,48 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 26,093 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép bê tông bó vỉa, lót bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,564 | 100m2 |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông cũ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 13,924 | 100m |
| 2 | Đào kết cấu mặt đường hiện hữu dày tb 30 cm, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,566 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 1Km đầu, ôtô 22T, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,566 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 4km tiếp theo, ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,566 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 0,1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,566 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông hầm ga và ống cống D400 hiện hữu | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,948 | m3 |
| 7 | Phá dỡ bó vỉa, vỉa hè hư hỏng, bị ảnh hưởng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 87,92 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, cục bê tông đổ đi, ôtô 22T, cự ly 1Km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,926 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải, cục bê tông đổ đi, ôtô 22T, cự ly 4Km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,926 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải, cục bê tông đổ đi cự ly 23,2 km tiếp theo, ôtô tự đổ 22T | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,926 | 100m3 |
| 11 | Bê tông đá 1x2 m300 xây bít hầm ga hiện hữu vị trí phá dỡ ống cống | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,616 | m3 |
| 12 | Ván khuôn Bê tông đá 1x2 m300 xây bít hầm ga hiện hữu vị trí phá dỡ ống cống | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,162 | 100m2 |
| D | Cọc ván thép Lassen | |||
| E | (Khấu hao : 1,17%*1tháng +3,5%*1lần sử dụng = 4,67%) | |||
| 1 | Đóng cừ larsen gia cố phui đào (phần ngập đất) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 117,76 | 100m |
| 2 | Đóng cừ larsen gia cố phui đào (phần không ngập đất) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 9,39 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (phần ngập đất) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 127,15 | 100m |
| 4 | Sử dụng cọc thép Larsen | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 549,939 | M |
| F | - Thép hình các loại | |||
| G | (Khấu hao : 1,5%*1tháng+5%*1 lần sử dung = 6,5%) | |||
| 1 | Cung cấp thép hình gia cố hố móng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,246 | tấn |
| 2 | Lắp dựng thép hình gia cố hố móng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 34,553 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ thép hình gia cố hố móng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 34,553 | tấn |
| 4 | Đào đất phui đào cống và hố ga, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 24,33 | 100m3 |
| H | Vận chuyển đất đi đổ,đất cấp II, ôtô 22T, cự ly 28,2Km - Bãi rác Đa Phước | |||
| 1 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 1Km đầu, ôtô 22T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 24,33 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 4km tiếp theo, ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 24,33 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 23,2 km tiếp theo, ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 24,33 | 100m3 |
| I | CỐNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng cống & hầm ga đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 121,02 | m3 |
| 2 | Bê tông chèn cống đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 126,576 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,667 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 147 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 400mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | đoạn ống |
| 10 | Gối cống D800 đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 295 | cái |
| 11 | Gối cống D400 đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 137 | mối nối |
| J | HẦM GA | |||
| 1 | Bê tông hầm ga đá 1x2 M300 đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 28,108 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông hầm ga phần đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,755 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép hầm ga đúc sẵn, D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,046 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép hầm ga đúc sẵn, D<=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,146 | tấn |
| 5 | Bê tông hầm ga đá 1x2 M300 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 29,289 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông hầm ga phần đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,229 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép hầm ga đổ tại chỗ, D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,519 | tấn |
| 8 | Cốt thép D16 thang hầm thăm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,187 | tấn |
| 9 | Khoan cấy thép thang hầm vào cống hộp 2x2m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | lỗ khoan |
| 10 | Bê tông đà hầm đúc sẵn đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,398 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép đà hầm đúc sẵn, D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,081 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép đà hầm đúc sẵn, D<=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,359 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đà hầm đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,229 | 100m2 |
| 14 | SX thép hình L150x50x5 bọc cạnh đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,76 | tấn |
| K | Tái lập lằn phui | |||
| 1 | Trải cán CPĐD loại 1 tái lập vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 2 | Bê tông tái lập vỉa hè đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 9,072 | m3 |
| 3 | Đắp cát phui cống & hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 9,976 | 100m3 |
| 4 | Cát gia cố xi măng 6% dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,278 | 100m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật R=12KN/m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 19,355 | 100m2 |
| 6 | Tái lập phui cống & hầm ga bằng CPĐD loại 1 dày 20cm, độ chặt K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,326 | 100m3 |
| 7 | Tái lập phui cống & hầm ga bằng CPĐD loại 1 dày 15cm, độ chặt K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,744 | 100m3 |
| 8 | Tái lập phui cống & hầm ga bằng CPĐD loại 1 dày 15cm, độ chặt K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,744 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường MC70, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 11,629 | 100m2 |
| 10 | Tái lập phui đào bằng BTN C19 dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 11,629 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhũ tương (CSS-1) dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 11,629 | 100m2 |
| 12 | Tái lập phui đào bằng BTN C12,5 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 11,629 | 100m2 |
| L | NẮP ĐAN | |||
| 1 | Cung cấp nắp gang khung âm thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 18 | bộ |
| 2 | Cung cấp nắp gang khung âm không thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | bộ |
| M | *Van ngăn mùi loại 2 | |||
| 1 | SX, lắp dựng thép tấm inox | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,944 | tấn |
| 2 | Tấm nhựa PVC 600x200mm, dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 3 | Tấm cao su 600x200mm, dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 4 | Bu long + đai ốc inox M8, L=60mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 36 | bộ |
| 5 | Bu long + đai ốc inox M6, L=30mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 72 | bộ |
| 6 | Bản lề | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 36 | cái |
| 7 | Lắp đặt khay ngăn mùi, TL<=100kg | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 18 | cái |
| N | * Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 62 | cấu kiện |
| O | PHẦN CẢI TẠO HỐ GA HIỆN HỮU | |||
| 1 | Phá dở kết cấu bê tông hiện hữu | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 16,684 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bó vỉa, vỉa hè hư hỏng, bị ảnh hưởng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 49,794 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, cục bê tông đổ đi, ôtô 22T, cự ly 1Km | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,665 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải, cục bê tông đổ đi, ôtô 22T, cự ly 4Km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,665 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải, cục bê tông đổ đi cự ly 23,2 km tiếp theo, ôtô tự đổ 22T | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,665 | 100m3 |
| 6 | Tháo dở lưới chắn rác hiện hữu | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 43 | cái |
| P | *Thay mới đà hầm, nắp gang | |||
| 1 | Bê tông đà hầm đúc sẵn đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,472 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép đà hầm đúc sẵn, D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,158 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép đà hầm đúc sẵn, D<=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,703 | tấn |
| 4 | Ván khuôn đà hầm đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,447 | 100m2 |
| 5 | SX thép hình L150x50x5 bọc cạnh đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,485 | tấn |
| 6 | Cung cấp nắp gang khung âm không thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 43 | bộ |
| Q | *Cửa thu nước | |||
| 1 | Cốt thép cửa thu nước D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,894 | tấn |
| 2 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8,17 | m3 |
| 3 | Bê tông lót cửa thu nước đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,73 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cửa thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,479 | 100m2 |
| R | *Van ngăn mùi loại 1 | |||
| 1 | Bê tông hộp van ngăn mùi đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7,74 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông hộp van ngăn mùi | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,31 | 100m2 |
| 3 | Tấm nhựa PVC 720x223mm, dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,88 | m2 |
| 4 | Tấm cao su720x223mm, dày 5MM | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,88 | m2 |
| 5 | Bu long + đai ốc inox M10, L=120MM | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 86 | bộ |
| 6 | Bu long + đai ốc inox M10, L=50MM | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 344 | bộ |
| 7 | Vít nở M10x80 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 172 | bộ |
| 8 | SX, lắp dựng thép tấm inox | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,126 | tấn |
| 9 | Khoan tạo lỗ bê tông D12, L=50MM | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 172 | lỗ khoan |
| S | *Lưới chắn rác | |||
| 1 | Cung cấp lưới chắn rác bằng gang | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 43 | ck |
| 2 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 43 | cái |
| 3 | Cung cấp bó vỉa thu nước bằng gang | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 43 | ck |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa bằng gang | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 43 | cái |
| 5 | Cung cấp khung lưới chắn rác bằng gang | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 43 | ck |
| 6 | Lắp đặt khung lưới chắn rác bằng gang | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 43 | cái |
| T | * Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện đà hầm, nắp gang, hộp ngăn mùi trọng lượng >50kg | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 129 | cấu kiện |
| U | *Tái lập vỉa hè | |||
| 1 | Trải cán CPĐD loại 1 tái lập vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 2 | Bê tông tái lập vỉa hè đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,138 | m3 |
| V | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| W | PHÂN LUỒNG GIAO THÔNG | |||
| X | (Khấu hao : 1,5%*1tháng +5%*1lần sử dụng=6,5%) | |||
| 1 | Sản xuất hàng rào đảm bảo giao thông (khấu hao 6,5%) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 21,97 | cái |
| 2 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 338 | cái |
| 3 | Băng rôn 1x0,5m chỉ dẫn phân luồng giao thông | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | m2 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo tròn phản quang (khấu hao 6,5%) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,915 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo tam giác phản quang (khấu hao 6,5%) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,69 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo chữ nhật phản quang (khấu hao 6,5%) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,69 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển công bố thông tin dự án | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,38 | bộ |
| 9 | Đèn báo hiệu | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 21,97 | bộ |
| 10 | Dây phản quang cảnh báo | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 98,02 | m |
| 11 | Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3,0/7); (ca đêm) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 240 | công |
| Y | PHẦN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp thép tấm (khấu hao 1,5%) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,909 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt tấm thép ĐBGT phui đào | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 260,623 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ tấm thép ĐBGT | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 260,623 | tấn |
| 4 | Hệ khung thép hình (khấu hao 1,5%) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,918 | Tấn |
| 5 | Lắp đặt khung thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 194,542 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ khung thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 194,542 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi