Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150394-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI ĐẮK NÔNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148214 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tăng thu và tiết kiệm chi năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 370 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 08:54:00 đến ngày 2020-11-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,987,891,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đập đất | |||
| 1 | Đào bóc PH giật cấp mái đập thủ công | Theo YCKT | 364,91 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 | Theo YCKT | 27,31 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo YCKT | 30,96 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Theo YCKT | 30,96 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo YCKT | 30,96 | 100m3 |
| 6 | Bốc, vận chuyển đá hộc thiết bị thoát nước hư hỏng ra bãi tập kết để tận dụng (40% khối lượng hư hỏng) | Theo YCKT | 1,67 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá thiết bị vật thoát nước hư hỏng lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo YCKT | 2,51 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | Theo YCKT | 2,51 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Theo YCKT | 2,51 | 100m3 |
| 10 | San đá bãi thải, máy ủi 110CV | Theo YCKT | 2,51 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III để đắp đập | Theo YCKT | 28,14 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo YCKT | 28,14 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp III để đắp đập | Theo YCKT | 28,14 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất mái hạ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo YCKT | 24,9 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (tấm đỉnh mái hạ và tấm đỉnh mái thượng để làm TCS) | Theo YCKT | 49,13 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m đi đổ | Theo YCKT | 0,49 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T đi đổ | Theo YCKT | 0,49 | 100m3 |
| 18 | San đá bãi thải, máy ủi 110CV | Theo YCKT | 0,49 | 100m3 |
| 19 | Láng nền dày 3cm, vữa XM M75 ốp đỉnh mái hạ | Theo YCKT | 153,51 | m2 |
| 20 | Ván khuôn tấm đỉnh, gờ chắn | Theo YCKT | 1,1 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng M200, đá 1x2 ốp đỉnh mái hạ | Theo YCKT | 20,27 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo YCKT | 0,78 | tấn |
| 23 | Đào rãnh thoát nước vai cơ, đập, ô trồng cỏ | Theo YCKT | 360,57 | m3 |
| 24 | Láng nền dày 3cm, vữa XM M75 rãnh thoát nước trồng cỏ, vai, chân mái | Theo YCKT | 858,05 | m2 |
| 25 | Bê tông M200, đá 1x2 rãnh thoát nước | Theo YCKT | 213,4 | m3 |
| 26 | Ván khuôn rãnh thoát nước ô trồng cỏ và vai, cơ đập | Theo YCKT | 25,75 | 100m2 |
| 27 | Đắp đất rãnh thoát nước | Theo YCKT | 48,17 | m3 |
| 28 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo YCKT | 17,58 | m2 |
| 29 | Xếp đá hộc thiết bị thoát nước (tận dụng 40% khối lượng VTN hư hỏng) | Theo YCKT | 167,27 | m3 |
| 30 | Xếp đá hộc thiết bị thoát nước, ốp mái hạ | Theo YCKT | 520,86 | m3 |
| 31 | Thi công tầng lọc cát | Theo YCKT | 291,44 | m3 |
| 32 | Thi công tầng lọc đá | Theo YCKT | 274,12 | m3 |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất màu để trồng cỏ | Theo YCKT | 1,7 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất màu để trồng cỏ | Theo YCKT | 1,7 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất màu để trồng cỏ | Theo YCKT | 1,7 | 100m3 |
| 36 | Đắp, rải đất màu để trồng cỏ | Theo YCKT | 170 | m3 |
| 37 | Trồng vầng cỏ mái đập | Theo YCKT | 17,05 | 100m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông bậc cấp cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo YCKT | 10,22 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m đi đổ | Theo YCKT | 0,1 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T đi đổ | Theo YCKT | 0,1 | 100m3 |
| 41 | San đá bãi thải, máy ủi 110CV | Theo YCKT | 0,1 | 100m3 |
| 42 | Đào bằng thủ công-đất cấp III bậc cấp | Theo YCKT | 16,32 | m3 |
| 43 | Láng nền dày 3cm, vữa XM M75 bậc tam cấp | Theo YCKT | 42,54 | m2 |
| 44 | Bê tông M200, đá 1x2 bậc tam cấp | Theo YCKT | 12,78 | m3 |
| 45 | Ván khuôn bậc tam cấp | Theo YCKT | 0,28 | 100m2 |
| 46 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III khóa mái cơ đập | Theo YCKT | 15,98 | m3 |
| 47 | Láng nền dày 3cm, vữa XM M75 khóa mái cơ đập | Theo YCKT | 72,22 | m2 |
| 48 | Bê tông M200, đá 1x2 khóa mái cơ đập | Theo YCKT | 13,72 | m3 |
| 49 | Ván khuôn khóa mái cơ đập | Theo YCKT | 0,36 | 100m2 |
| 50 | Rải giấy dầu lớp cách ly, tạo phẳng đường đỉnh đập | Theo YCKT | 5,52 | 100m2 |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường đỉnh đập | Theo YCKT | 0,88 | 100m3 |
| 52 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông đường đỉnh đập | Theo YCKT | 0,21 | 100m2 |
| 53 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 đường đỉnh đập | Theo YCKT | 109,98 | m3 |
| 54 | Láng nền, vữa XM M75 tường chắn sóng | Theo YCKT | 64,5 | m2 |
| 55 | Bê tông M200, đá 1x2 tường chắn sóng | Theo YCKT | 50,96 | m3 |
| 56 | Cốt thép tường chắn sóng | Theo YCKT | 1,195 | tấn |
| 57 | Ván khuôn tường chắn sóng | Theo YCKT | 2,58 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 40mm tường chắn sóng | Theo YCKT | 0,1 | 100m |
| 59 | Tháo dỡ van cũ hư hỏng và lắp đặt mới van mặt bích, ĐK300mm | Theo YCKT | 2 | cái |
| B | Đường vận hành | |||
| 1 | Phát quang tuyến đường vận hành | Theo YCKT | 13,6 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Theo YCKT | 25,02 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo YCKT | 25,02 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Theo YCKT | 25,02 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo YCKT | 25,02 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo YCKT | 0,281 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly, tạo phẳng | Theo YCKT | 6,81 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo YCKT | 1,17 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Theo YCKT | 135,6 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo YCKT | 1,09 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất RTN thủ công | Theo YCKT | 81,83 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước | Theo YCKT | 3,14 | 100m2 |
| 13 | Láng nền RTN dày 3cm, vữa XM M75 | Theo YCKT | 8,13 | m2 |
| 14 | Bê tông đáy, bờ RTN, M200, đá 1x2 | Theo YCKT | 41,72 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo YCKT | 41,92 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan, đáy, bờ RTN | Theo YCKT | 2,613 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo YCKT | 1.839 | cái |
| 18 | Trát vữa khe tiếp giáp tấm đan dày 2cm, vữa XM M75 | Theo YCKT | 20,96 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi