Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129195-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128991 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 13:52:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,724,569,501 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Ống cống BTCT đổ tại chỗ | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 5,7 | m |
| 2 | Khối lượng thép D<=10 | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 0,105 | tấn |
| 3 | Khối lượng thép D<=18 | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 0,274 | tấn |
| 4 | Khối lượng INOX 304, D=30 | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 8,88 | kg |
| 5 | Khối lượng BT đá 1x2, M300 | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 5,108 | m3 |
| 6 | Khối lượng BT lót đá 1x2, M150 | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 0,851 | m3 |
| 7 | Khối lượng ván khuôn | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 8 | Vữa không co ngót | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 0,005 | m3 |
| 9 | Gối cao su 250x300x50 | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Cọc BTCT | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 12 | cọc |
| B | PHẦN BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Sản xuất cọc dẫn L=8m | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 0,391 | tấn |
| 2 | Ép cọc thép hình dưới nước ngập đất (thời gian 2 tháng, đóng nhổ 1 lần, L=12m) | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 1,44 | 100m |
| 3 | Ép cọc thép hình dưới nước không ngập đất (thời gian 2 tháng, đóng nhổ 1 lần, L=12m) | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 4 | Nhổ cọc thép hình dưới nước | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 2,16 | 100m |
| 5 | Ép cọc ván thép dưới nước ngập đất (thời gian 2 tháng, đóng nhổ 1 lần, L<=12m) | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 3,28 | 100m |
| 6 | Ép cọc ván thép dưới nước không ngập đất (thời gian 2 tháng, đóng nhổ 1 lần, L<=12m) | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 2,48 | 100m |
| 7 | Nhổ cọc ván thép | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 5,76 | 100m |
| 8 | Sản xuất thép sàn đạo | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 5,923 | tấn |
| 9 | Lắp dựng sàn đạo | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 5,923 | tấn |
| 10 | Tháo dỡ sàn đạo | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 5,923 | tấn |
| 11 | Cung cấp cọc thép hình H300, I200, I300 (thời gian thi công 03 tháng, đóng nhổ 01 lần) | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 13,891 | tấn |
| 12 | Cung cấp cọc ván thép loại III (thời gian thi công 03 tháng, đóng nhổ 01 lần) | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 576 | m |
| C | CÔNG TÁC KHÁC | |||
| 1 | Tháo dỡ lan can thép kè và cầu đi bộ | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 30 | m |
| 2 | Lắp dựng lại lan can thép kè và cầu đi bộ | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 33 | m2 |
| 3 | Xói hút bùn trong khung vây | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 90 | m3 |
| 4 | Bơm nước trong khung vây (Máy bơm động cơ diezen, 1ca/ngày) | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 60 | ca |
| 5 | Bơm nước thải từ CSO C0A về ghiếng S0 bằng máy bơm công suất 200m3/h + Máy bơm 200m3/hx3ca/ngày | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 270 | ca |
| 6 | Đào đất móng bằng thủ `công | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 21,6 | m3 |
| 7 | Đắp đất sét chèn khe và đắp chặn cống | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 9,4 | m3 |
| 8 | Đắp trả lại lưng cống K90 | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 9 | Vận hành 4 cửa van 1 chiều thau rửa kênh + 8 công/ngày + 1 ca Xe cẩu 5 tấn/ngày | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 90 | ca |
| 10 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô 5T cự ly 17Km, đất cấp I | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 1,116 | 100m3 |
| D | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất hệ hàng rào thi công 126m2 (thời gian thi công 02 tháng, 01 lần lắp dựng tháo dỡ) | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 1 | Trọnbộ |
| 2 | Bê tông đúc sẵn chân đế đá 1x2, M200 | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 2,688 | M3 |
| 3 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào thi công | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 126 | M2 |
| E | DI DỜI TỦ ĐIỆN KT 1400*2400*2200 | |||
| 1 | DI DỜI TỦ ĐIỆN KT 1400*2400*2200 (Bao gồm: Tháo vận chuyển về xưởng bảo quản và lắp đặt lại và cài đặt kết nối với hệ thống). | Xem chi tiết tại Chương V -Yêu cầu kỹ thuật và thuyết minh, bản vẽ đính kèm E-HSMT | 1 | tronbộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi