Gói thầu: xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201148887-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả
Tên gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201148814
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 15:05:00 đến ngày 2020-11-27 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,771,261,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Cắt mặt đường bê tông cũ Chương V HSMT 1.809,44 1m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V HSMT 656,86 m3
3 Vận chuyển phế thải đi đổ Chương V HSMT 6,5686 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT 0,0985 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 0,1354 100m3
6 Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 172,09 m3
7 Lót bạt dứa Chương V HSMT 9,8139 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V HSMT 1,3833 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Chương V HSMT 14,9384 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V HSMT 14,9384 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V HSMT 26,3786 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V HSMT 26,3786 100m2
B RÃNH THOÁT NƯỚC B500
1 Đào móng rãnh bẳng máy đào, đất cấp III Chương V HSMT 13,4207 100m3
2 Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp III Chương V HSMT 335,518 m3
3 Lấp đáy rãnh bằng cát hạt sạn Chương V HSMT 364,64 m3
4 Đệm cát sạn đáy móng Chương V HSMT 108,33 m3
5 Lót bạt dứa móng rãnh Chương V HSMT 8,6667 100m2
6 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III Chương V HSMT 16,7759 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Chương V HSMT 130 m3
8 Ván khuôn móng rãnh Chương V HSMT 2,5 100m2
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Chương V HSMT 264,29 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giẵng mố cống , đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 36,67 m3
11 Ván khuôn đổ bê tông mũ mố Chương V HSMT 3,3334 100m2
12 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 58,34 m3
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. nắp đan Chương V HSMT 3,6114 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng mố, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 2,2932 tấn
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan , đường kính <= 10mm Chương V HSMT 3,0169 tấn
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chương V HSMT 5,5254 tấn
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 1.389 cái
18 Trát thành rãnh vữa XM mác 100 Chương V HSMT 600,66 m2
C Hố ga thu nước rãnh B500
1 Đào móng hố ga, đất cấp III Chương V HSMT 44,63 m3
2 Đệm cát sạn đáy móng Chương V HSMT 14,88 m3
3 Rải bạt dứa móng rãnh Chương V HSMT 1,4876 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V HSMT 17,77 m3
5 Ván khuôn móng hố thu Chương V HSMT 0,4283 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 100 Chương V HSMT 79,27 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố , đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 11,44 m3
8 Ván khuôn mũ mố Chương V HSMT 1,1438 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm, Chương V HSMT 0,8303 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố đường kính <= 18mm Chương V HSMT 0,0305 tấn
11 Trát tường thành hố thu vữa XM mác 100 Chương V HSMT 546 m2
D Tấm đan hố ga thu nước rãnh 500
1 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 12,64 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V HSMT 0,5418 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Chương V HSMT 0,654 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan , đường kính > 10mm Chương V HSMT 0,8669 tấn
5 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 88 cái
E Xây dựng khối bê tông thu nước tại chỗ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 3,17 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga Chương V HSMT 0,3956 100m2
3 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 43 cái
4 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 150mm Chương V HSMT 0,4945 100m
5 Lắp đặt cút nhựa, đường kính côn, cút 150mm Chương V HSMT 86 cái
6 Gia công lưới chắn rác thép vuông Chương V HSMT 0,1816 tấn
F VỈA HÈ+ BÓ VỈA
1 Đá mạt dày 5cm Chương V HSMT 0,1306 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh tam giác , đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 13,06 m3
3 Vữa đệm dày 2.5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 6,53 m2
4 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn viên vỉa Chương V HSMT 9,6644 100m2
5 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông viên vỉa đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 58,25 m3
6 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 1.306 cái
G vỉa hè
1 Đệm đá mạt dày 5cm Chương V HSMT 0,3056 100m3
2 Rải bạt dứa cách ly Chương V HSMT 6,1121 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 1x2, mác 150 Chương V HSMT 61,12 m3
4 Vữa đệm dày 2.5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 15,28 m2
5 Lát gạch vỉa hè bằng gạch terrazzo , vữa XM mác 75 Chương V HSMT 611,21 m2
H ĐƯỜNG KHU 3
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V HSMT 3,803 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V HSMT 3,803 100m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V HSMT 33,63 m3
4 Vận chuyển phế thải đi đổ Chương V HSMT 0,3363 100m3
5 Đào kênh mương bằng máy đào, đất cấp III Chương V HSMT 0,897 100m3
6 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V HSMT 22,426 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT 0,2561 100m3
8 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III Chương V HSMT 0,8396 100m3
9 Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V HSMT 78,56 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 0,17 100m3
11 Rải bạt dứa cách ly Chương V HSMT 0,8316 100m2
12 Cặt mạch bê tông cũ Chương V HSMT 1,672 100m
13 Xây gạch không nung, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 13,49 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 5,0477 m3
15 Ván khuôn đáy cống Chương V HSMT 0,2069 100m2
16 Ván khuôn mũ mố Chương V HSMT 0,5616 100m2
17 Ván khuôn nắp đan rãnh Chương V HSMT 0,4836 100m2
18 Ván khuôn hố ga Chương V HSMT 0,0482 100m2
19 Ván khuôn mũ mố hố ga Chương V HSMT 0,0421 100m2
20 Đổ bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 10,66 m3
21 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 12,41 m3
22 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 7,82 m3
23 Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 5,15 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 0,2253 tấn
25 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V HSMT 0,8947 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 0,093 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 0,0352 tấn
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V HSMT 0,0477 tấn
29 Trát tường rãnh, hố ga 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 96,35 m2
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V HSMT 9,14 m3
31 Láng lòng rãnh , dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 37,97 m2
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 136 cái
33 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 125mm Chương V HSMT 0,525 100m
34 Tấm khung chắn rác bằng gang đúc 960x530x50 Chương V HSMT 12 cái
35 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 12 cái
36 Tấm thu nước rãnh xương cá 450x200 Chương V HSMT 6 cái
37 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 6 cái
38 rải bạt dứa Chương V HSMT 0,7192 100m2
I vỉa hè
1 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 23,01 m2
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 3,45 100m3
3 Bó vỉa hè, bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 154 m
4 Đổ bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 1,547 m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 0,0155 100m3
J TUYẾN NHÁNH 2
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V HSMT 0,8869 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V HSMT 0,8869 100m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V HSMT 17,12 m3
4 Vận chuyển phế thải đi đổ Chương V HSMT 0,1712 100m3
5 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V HSMT 7,178 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT 0,0712 100m3
7 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III Chương V HSMT 0,2806 100m3
8 Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V HSMT 18,81 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 0,1551 100m3
10 Rải bạt dứa cách ly Chương V HSMT 1,0995 100m2
11 Cặt mạch bê tông cũ Chương V HSMT 0,5058 100m
12 Xây gạch không nung, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 4,2 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 0,8413 m3
14 Ván khuôn đáy cống Chương V HSMT 0,0679 100m2
15 Ván khuôn mũ mố Chương V HSMT 0,1857 100m2
16 Ván khuôn nắp đan rãnh Chương V HSMT 0,1476 100m2
17 Ván khuôn hố ga Chương V HSMT 0,008 100m2
18 Ván khuôn mũ mố hố ga Chương V HSMT 0,0035 100m2
19 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 3,53 m3
20 Đổ bê tông, tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 2,15 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 1,43 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 0,0744 tấn
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan đường kính <= 10mm Chương V HSMT 2,5436 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 0,0155 tấn
25 Trát tường rãnh, hố ga 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 27,93 m2
26 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V HSMT 2,84 m3
27 Láng lòng rãnh , dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 10 m2
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 41 cái
29 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 125mm Chương V HSMT 0,07 100m
30 Tấm khung chắn rác bằng gang đúc 960x530x50 Chương V HSMT 2 cái
31 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 2 cái
32 Rải bạt dứa Chương V HSMT 0,2173 100m2
K TUYẾN NHÁNH 3
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V HSMT 1,3532 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V HSMT 1,3532 100m2
3 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III Chương V HSMT 0,2871 100m3
4 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V HSMT 7,178 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT 0,0701 100m3
6 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III Chương V HSMT 0,2818 100m3
7 Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V HSMT 29,91 m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 0,2196 100m3
9 Rải bạt dứa cách ly Chương V HSMT 1,3488 100m2
10 Cặt mạch bê tông cũ Chương V HSMT 0,5156 100m
11 Xây gạch không nung, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 4,45 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 Chương V HSMT 0,8413 m3
13 Ván khuôn đáy cống Chương V HSMT 0,0709 100m2
14 Ván khuôn mũ mố Chương V HSMT 0,1947 100m2
15 Ván khuôn nắp đan rãnh Chương V HSMT 0,1548 100m2
16 Ván khuôn hố ga Chương V HSMT 0,008 100m2
17 Ván khuôn mũ mố hố ga Chương V HSMT 0,0035 100m2
18 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 3,69 m3
19 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 2,26 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 1,92 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 0,0756 tấn
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Chương V HSMT 0,2668 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 0,0155 tấn
24 Trát tường rãnh, hố ga 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 29,13 m2
25 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V HSMT 2,97 m3
26 Láng lòng rãnh , dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 10,4 m2
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 43 cái
28 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 125mm Chương V HSMT 0,28 100m
29 Tấm khung chắn rác bằng gang đúc 960x530x50 Chương V HSMT 2 cái
30 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 2 cái
31 Rải bạt dứa Chương V HSMT 0,2279 100m2
32 Bó vỉa hè, bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 95 m
33 Đổ bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V HSMT 0,95 m3
34 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V HSMT 0,0095 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->