Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Hệ thống kênh hồ Núi Cốc - Hạng mục: Cải tạo sửa chữa tuyến kênh N12-5+6 kênh Tây nhánh N1 đoạn thuộc tổ dân phố Khu Yên, phường Bách Quang thành phố Sông Công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147804-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Khai thác thủy lợi Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Hệ thống kênh hồ Núi Cốc - Hạng mục: Cải tạo sửa chữa tuyến kênh N12-5+6 kênh Tây nhánh N1 đoạn thuộc tổ dân phố Khu Yên, phường Bách Quang thành phố Sông Công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hỗ trợ duy tu sửa chữa công trình thuỷ lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 15:45:00 đến ngày 2020-11-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,125,474,679 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hệ thống kênh hồ Núi Cốc - Hạng mục: Cải tạo sửa chữa tuyến kênh N12-5+6 kênh Tây nhánh N1 đoạn thuộc tổ dân phố Khu Yên, phường Bách Quang, thành phố Sông Công - Phần xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 52,656 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 5,36 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,5802 | 100m3 |
| 4 | Nilong tái sinh một lớp | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 747,9 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 33,57 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 101,094 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 134,88 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 1,492 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,8331 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 2,2596 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 18,3073 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,0385 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 8,229 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,3034 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0616 | tấn | |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 15,981 | m2 |
| B | Cống qua đường | |||
| 1 | Nilong tái sinh một lớp | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 23,8 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 2,38 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 8,904 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 12,009 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 3,08 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,1428 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,602 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,1176 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,1709 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,4963 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,3868 | tấn |
| C | Phần đất | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 354,73 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 0,8084 | 100m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 163,47 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTKKTTC đã được phê duyệt | 2,2204 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi