Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201150373-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quảng Bị
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201150273
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách huyện và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 20:56:00 đến ngày 2020-11-30 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,713,840,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,707,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu bảy trăm lẻ bảy nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nền mặt đường
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 2,662 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 2,799 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 8,859 100m3
4 Mua đất đắp K95 1.001,056 m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 2,777 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 55,549 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 1,605 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 295,782 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 5,461 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 5,461 100m3
B Hạng mục: Cống thoát nước
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,41 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 3,91 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 6,25 100m
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 7,85 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 8,91 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cống, vữa XM mác 75 1,28 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố 0,084 100m2
8 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm 0,052 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 1,344 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 30,103 m2
11 Trát phai cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 3,54 m2
12 Láng đáy cống, dày 3cm, vữa XM mác 75 (mã vận dụng) 5,505 m2
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan 0,339 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm 0,09 tấn
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 1,13 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan 6 cái
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,204 100m3
18 Mua đất đắp mang cống K95 23,063 m3
19 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,126 100m3
20 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 0,72 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,102 100m3
22 Mua đất đắp mang cống K95 11,472 m3
23 Cống D400, mác 300, rung ép kiểu miệng loe, dài 2,5m, tải trọng tiêu chuẩn (HL93) (CBG/03_2019) 12 Cái
24 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D400mm 6 đoạn ống
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,536 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,536 100m3
C Hạng mục: Kè đá hộc
1 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 34,8 m3
2 Phên nứa bờ vây 34,8 m2
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 2,95 100m
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,348 100m3
5 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 65,606 100m
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 8,79 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,522 100m3
8 Mua đất đắp ngoài kè K95 284,997 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 8,79 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 8,79 100m3
11 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 41 m3
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 172,72 m3
13 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 305,74 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 451,48 m2
15 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa 188,52 m2
16 Lắp đặt ống nhựa thoát nước tường kè, đường kính ống 100mm 0,332 100m
17 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,16 100m2
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 24,49 m3
19 Sơn gờ chắn bánh bằng thủ công 334,06 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->