Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG ĐẠI VIỆT |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201150271 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 14:11:00 đến ngày 2020-11-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,198,564,995 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 107,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG + VỈA HÈ (Bó Vỉa) | |||
| 1 | Ván khuôn thép móng lót bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,108 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,938 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,337 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 110,747 | m3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG (Phần mở rộng) | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng (đất cấp I) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,611 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền hạ sau khi đào, K>=0,93 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,37 | 100m2 |
| 3 | Đắp đá mi dày 30cm, K>=1-1,02 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,304 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát gia cố xi măng 30cm, K>=1-1,02 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,384 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển cát gia cố xi măng tỷ lệ 6% từ trạm trộn về công trình, 2km | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,384 | 100m3 |
| 6 | Đắp CPĐD loại I lớp dưới, dày 18cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,809 | 100m3 |
| 7 | Đắp CPĐD loại I lớp trên, dày 17cm, K>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,949 | 100m3 |
| C | NỀN ĐƯỜNG (Phần nâng cấp) | |||
| 1 | Cày sọc mặt đường tạo nhám | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,925 | 100m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng MC70, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,925 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại I, K>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,116 | 100m3 |
| 4 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,291 | 100m2 |
| 5 | Bù vênh BTNC 12.5, dày trung bình 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,327 | 100m2 |
| D | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tưới nhựa thấm bám bằng MC70, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 (máy bỏ thiết nấu nhựa) | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,868 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,291 | 100m2 |
| 3 | Thảm BTNC 12,5 hạt mịn dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,158 | 100m2 |
| E | VUỐT NỐI | |||
| 1 | Đào nền đường (đất cấp I) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,023 | 100m3 |
| 2 | Bù vênh CPĐD loại I, K>0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,025 | 100m3 |
| 3 | Tưới dính bám bằng MC70, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 (máy bỏ thiết nấu nhựa) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,447 | 100m2 |
| 4 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,401 | 100m2 |
| 5 | Thảm BTNC 12,5 hạt mịn dày trung bình 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,58 | 100m2 |
| F | VĨA HÈ | |||
| 1 | Bù phụ đất tận dụng, K>=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,406 | 100m3 |
| 2 | Lát gạch Terrazo | Theo hồ sơ BCKTKT | 790,575 | m2 |
| 3 | Vữa xi măng M75 dày 1,5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 790,575 | m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M150 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,529 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại II dày 10cm, K>=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,791 | 100m3 |
| G | BÓ NỀN | |||
| 1 | Ván khuôn thép móng lót bó nền | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,723 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,229 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép bó nền | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,538 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,075 | m3 |
| H | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 1,5mm (vạch 1.1, vạch 1.2) | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,6 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 1,5mm (vạch 7.3, vạch 7.6, vạch 3.1a, vạch 3.1b) | Theo hồ sơ BCKTKT | 160,16 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ và tận dụng lại trụ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | trụ |
| 4 | Lắp đặt lại trụ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | trụ |
| 5 | Bulong D12mm dài 14cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,32 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,032 | 100m2 |
| 8 | Thép ống D114 dày 3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2 | m |
| 9 | Đào đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,32 | m3 |
| I | CÔNG TÁC KHÁC | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 22T, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,637 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,637 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,3km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,637 | 100m3 |
| J | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA (PHẦN CỐNG) - Cung cấp và lắp đặt ống cống H30 | |||
| 1 | Lắp đặt cống tròn BTCT D400, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | đoạn |
| 2 | Lắp đặt cống tròn BTCT D400, L=3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt cống tròn BTCT D400, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | đoạn |
| 4 | Lắp đặt cống tròn BTCT D600, L=1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt cống tròn BTCT D600, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | đoạn |
| 6 | Lắp đặt cống tròn BTCT D600, L=3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đoạn |
| 7 | Lắp đặt cống tròn BTCT D600, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt cống tròn BTCT D800, L=1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đoạn |
| 9 | Lắp đặt cống tròn BTCT D800, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | đoạn |
| 10 | Lắp đặt cống tròn BTCT D800, L=3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đoạn |
| 11 | Lắp đặt cống tròn BTCT D800, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 53 | đoạn |
| K | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA (PHẦN CỐNG) – gối cống | |||
| 1 | Ván khuôn gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,828 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép D≤10 gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,59 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,886 | m3 |
| 4 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn D400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22 | cái |
| 5 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 94 | cái |
| 6 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn D800 | Theo hồ sơ BCKTKT | 104 | cái |
| L | PHẦN GIẾNG THU - GIẾNG THĂM (các cấu kiện đúc sẵn) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bộ lưới chắn rác + bó vỉa thu nước gang | Theo hồ sơ BCKTKT | 31 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang âm có lỗ thu nước gồm khung + nắp, trọng lượng <250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang âm không có lỗ thu nước gồm khung + nắp, trọng lượng <250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | cái |
| M | PHẦN GIẾNG THU - GIẾNG THĂM (Miệng giếng) | |||
| 1 | Ván khuôn móng miệng thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,075 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M150 lót đáy móng miệng thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,269 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép miệng thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,953 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ tại chỗ miệng thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,893 | m3 |
| 5 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,725 | tấn |
| N | PHẦN GIẾNG THU - GIẾNG THĂM (Hộp van ngăn mùi) | |||
| 1 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,158 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 hộp van | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,96 | m3 |
| 3 | Lắp hộp van, trọng lượng <250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 22 | ck |
| O | PHẦN GIẾNG THU - GIẾNG THĂM (Cánh van ngăn mùi) | |||
| 1 | Gia công chế tạo van ngăn mùi (không tính vật liệu chính) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,064 | tấn |
| 2 | Cung cấp tấm nhựa PVC 720x223mm, dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,52 | m2 |
| 3 | Cung cấp tấm cao su 720x223mm, dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,52 | m2 |
| 4 | Cung cấp thép tấm inox 304 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,064 | tấn |
| 5 | Cung cấp bulong + đai ốc M10, L=120cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 44 | con |
| 6 | Cung cấp bulong + đai ốc M10, L=50cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 176 | con |
| 7 | Siết bulong + đai ốc | Theo hồ sơ BCKTKT | 220 | con |
| 8 | Cung cấp vít nở M10x80 | Theo hồ sơ BCKTKT | 88 | con |
| 9 | Khoan tạo lỗ D10, L=50mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 88 | lỗ |
| P | PHẦN GIẾNG THU - GIẾNG THĂM (Hộp van ngăn mùi dùng cho nắp gang có lỗ thu nước) | |||
| 1 | Gia công chế tạo hộp van ngăn mùi (không tính vật liệu chính) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,088 | tấn |
| 2 | Tấm nhựa PVC 600x200mm, dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,04 | m2 |
| 3 | Tấm cao su 600x200mm, dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,04 | m2 |
| 4 | Thép tấm inox 304 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,088 | tấn |
| 5 | Bulong + đai ốc inox M6, L=30mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 136 | cái |
| 6 | Bulong + đai ốc inox M8, L=60mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 34 | cái |
| 7 | Siết bulong + đai ốc | Theo hồ sơ BCKTKT | 170 | cái |
| 8 | Bản lề | Theo hồ sơ BCKTKT | 34 | cái |
| Q | CẤU KIỆN KHÔNG SỬ DỤNG MẪU THIẾT KẾ ĐỊNH HÌNH - PHẦN CỐNG (Mối nối cống) | |||
| 1 | Nối cống joint cao su D400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | mn |
| 2 | Nối cống joint cao su D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 47 | mn |
| 3 | Nối cống joint cao su D800 | Theo hồ sơ BCKTKT | 52 | mn |
| 4 | Vữa xi măng M100 mối nối cống tròn (quy đổi về m2, bề dày 3cm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,767 | m2 |
| R | CẤU KIỆN KHÔNG SỬ DỤNG MẪU THIẾT KẾ ĐỊNH HÌNH - PHẦN CỐNG (Móng cống) | |||
| 1 | Cát lót đáy móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,92 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,066 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 146,816 | m3 |
| S | PHẦN GIẾNG THU - GIẾNG THĂM (Giếng thu + giếng thăm) | |||
| 1 | Ván khuôn hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,156 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép D≤10 hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,099 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,71 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 22 | ck |
| 5 | Ván khuôn đổ tại chổ hầm ga (Máy: chỉ dùng máy hàn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,628 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép D≤10 đổ tại chỗ hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,161 | tấn |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ tại chổ hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,9 | m3 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 cổ giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,11 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép (Máy: chỉ dùng máy hàn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,611 | m2 |
| 10 | Cốt thép cổ giếng D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,471 | tấn |
| 11 | Thép tròn bậc thang D16, mạ kẽm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,205 | tấn |
| 12 | Cát lót đáy móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,264 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,576 | 100m2 |
| 14 | Bêtông đá 1x2 M150 lót đáy móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,264 | m3 |
| T | PHẦN GIẾNG THU - GIẾNG THĂM (Hộp dẫn nước) | |||
| 1 | Ván khuôn lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,004 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,16 | m3 |
| 3 | Ván khuôn miệng thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,082 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,282 | m3 |
| 5 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,021 | tấn |
| U | BẢO VỆ THÀNH HỐ MÓNG (Cọc ván thép) | |||
| 1 | Ép cọc Larsen, phần ngập đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 90,646 | 100m |
| 2 | Ép cọc Larsen, phần không ngập đất (NC, M x 0,75) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,144 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc Larsen | Theo hồ sơ BCKTKT | 90,646 | 100m |
| 4 | Khấu hao cọc Larsen | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,304 | tấn |
| V | BẢO VỆ THÀNH HỐ MÓNG (Thép hình) | |||
| 1 | Lắp dựng thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,399 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,399 | tấn |
| 3 | Khấu hao thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,479 | tấn |
| W | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,54 | 100m |
| 2 | Đào kết cấu áo đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I, cống + giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,394 | 100m3 |
| 3 | Đào kết cấu áo đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III, cống + giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,094 | 100m3 |
| 4 | Đào kết cấu áo đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp IV, cống + giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,834 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát lằn phui cống, giếng bằng máy đầm cóc, độ chặt K>=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,173 | 100m3 |
| 6 | Đắp đá mi tái lập phui đào K=1-1,02 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,616 | 100m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại I tái lập phui đào K>=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,718 | 100m3 |
| X | CẢI TẠO CỔ GIẾNG | |||
| 1 | Đục bê tông cổ giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,48 | m3 |
| 2 | Bê tông nâng cổ giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,73 | m3 |
| 3 | Ván khuôn nâng cổ giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,173 | 100m2 |
| 4 | Đào kết cấu vỉa hè và kết cấu áo đường, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,104 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát tái lập K>=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,067 | 100m3 |
| 6 | Đắp cấp phối đá dăm tái lập K>=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,037 | 100m3 |
| Y | VẬN CHUYỂN ĐI ĐỔ | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 22T, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,394 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,394 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,3km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,394 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 22T, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,198 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,198 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,3km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,198 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 22T, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,834 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,834 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,3km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,834 | 100m3 |
| Z | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG PHỤC VỤ THI CÔNG (Rào chắn thi công tôn sóng) – khấu hao 70% | |||
| 1 | Cung cấp rào chắn thi công tôn sóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 285,6 | 1m2 |
| 2 | Sơn phản quang trên hàng rào tôn sóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,7 | m2 |
| 3 | Ván khuôn chân đế rào chắn thi công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,114 | 100m2 |
| 4 | Bêtông đá 1x2 M300 chân đế rào chắn thi công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,857 | m3 |
| 5 | Thép hình chân đế rào chắn thi công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | tấn |
| AA | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG PHỤC VỤ THI CÔNG (Rào chắn thi công thép) – khấu hao 70% | |||
| 1 | Thép hàng rào thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,029 | tấn |
| 2 | Sơn chống rỉ hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,544 | m2 |
| AB | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG PHỤC VỤ THI CÔNG (Biển báo công trường và các công tác khác) – khấu hao 70% | |||
| 1 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (100x60)cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (160x60)cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (127,5x40)cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Biển báo tròn D70cm, đèn led vàng 12V, led đỏ 12V (diện tích biển 0,38m2) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m2 |
| 6 | Biển báo vuông 25x25cm, đèn led vàng 12V (diện tích biển 0,63m2) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | m2 |
| 7 | Đèn báo hiệu | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 8 | Cọc tiêu chóp nón | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | cái |
| AC | PHẦN KHÔNG TÍNH KHẤU HAO | |||
| 1 | Lắp đặt rào chắn thi công tôn sóng (không tính vật liệu, hệ số NC=0,50) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.292 | cái |
| 2 | Lắp đặt hàng rào thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,798 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ hàng rào thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,798 | tấn |
| 4 | Lắp đặt và tháo dỡ chân cột (trọng lượng <50kg/ck) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.292 | cái |
| 5 | Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3.0/7) | Theo hồ sơ BCKTKT | 300 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi