Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRÍ TÍN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148292 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện 2020-2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 18:51:00 đến ngày 2020-11-27 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,345,729,921 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,3378 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,5406 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9,5018 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,1369 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất C2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 273,1087 | m3 |
| 6 | Cung cấp đất C3 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 761,0421 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,1651 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48,4419 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48,4419 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 12T | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,0435 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 54 km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 380,3464 | 100tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 124,2446 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12,4265 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp trụ đỡ, sắt ống D90, L=2.6m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | trụ |
| 9 | Sản xuất thép tấm, thép hình | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0176 | tấn |
| 10 | Cung cấp Bulon M20x500mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0009 | tấn |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,08 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0458 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,048 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3985 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp biển báo tam giác | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 19 | Sản xuất thép tấm, thép hình | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,012 | tấn |
| 20 | Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 21 | Cung cấp Bulon M10x25mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 22 | Cung cấp biển báo tròn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 23 | Sản xuất thép tấm, thép hình | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0008 | tấn |
| 24 | Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp Bulon M10x25mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,0347 | 1m2 |
| 27 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (phía trên) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 19,2 | m2 |
| 28 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (phía dưới) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 19,2 | m2 |
| 29 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 150,4529 | 10m3/1km |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8.092,7749 | 10m3/1km |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,5031 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1509 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3326 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,4226 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,1555 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11,226 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,2742 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12,72 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2565 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,7802 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,9 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,156 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 26 | 1cấu kiện |
| 14 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 15 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 40,5823 | 10m3/1km |
| 16 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 162,1919 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi