Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201150290-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quảng Bị
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201150200
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách huyện và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 19:33:00 đến ngày 2020-11-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,720,040,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nền mặt đường
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 1,394 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,469 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 10,464 100m3
4 Mua đất đắp K90 1.129,402 m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 1,959 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 39,186 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 1,265 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 208,493 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 1,394 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 1,394 100m3
B Hạng mục: Cống thoát nước
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,328
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 2,2 100m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 3,48 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 4,66 100m
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 5,94 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,056 m3
7 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm 0,036 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 0,896 tấn
9 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 19,68 m3
10 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 3 m2
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,171 m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,06 100m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,8 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. tấm đan 4 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,151 cái
16 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,189 100m3
17 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 1,08 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,152 100m3
19 Cống D400, mác 300, rung ép kiểu miệng loe, dài 2,5m, tải trọng tiêu chuẩn (HL93) (CBG/03_2019) 18 Cái
20 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D400mm 18 đoạn ống
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,214 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,214 100m3
C Hạng mục: Kè đá hộc
1 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 32,25 m3
2 Phên nứa bờ vây 129 m2
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 3,9 100m
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,323 100m3
5 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 95,52 100m
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 14,822 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 2,513 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 12,309 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 12,309 100m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 54,17 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 299,33 m3
12 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 439,25 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 141,99 m2
14 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa 187,8 m2
15 Lắp đặt ống nhựa thoát nước tường kè, đường kính ống 100mm 0,393 100m
16 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,155 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->