Gói thầu: Chi phí xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149496-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 18:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147399 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 18:09:00 đến ngày 2020-11-24 18:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,589,104,196 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét bùn, hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,967 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, K≥0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,217 | 100m3 |
| 4 | Đắp CPSĐ taluy đường, K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,324 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối sỏi đỏ taluy đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,545 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,879 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,254 | 100m3 |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,844 | 100m2 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,178 | 100m3 |
| 10 | Lớp nhựa nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 785,588 | m2 |
| 11 | Phá dỡ bê tông bó vỉa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,863 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,125 | 100m2 |
| 13 | BTXM bó vỉa đá 1x2, vữa BT M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,797 | m3 |
| 14 | BTXM mặt đường đá 1x2, vữa BT M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,78 | m3 |
| B | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,367 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng bằng máy đào 0,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,13 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,793 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,257 | m3 |
| 5 | Ván khuôn BT lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,285 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1,0m, d100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1,5m, d100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, d100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1,5m, d600cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông D600mm, đoạn ống dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông D600mm, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 12 | Cống RE D=100cm H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,5 | m |
| 13 | Cống RE D=60cm H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 14 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, d1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 15 | Gối cống RE D=100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 16 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, d600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 17 | Gối cống RE D=60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, d1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | mối nối |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, d600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mối nối |
| 20 | SXLD cốt thép nắp ga, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép nắp ga, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,863 | tấn |
| 22 | SXLD thép hình nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,376 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép máng hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép khuôn hầm d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,475 | tấn |
| 25 | SXLD thép hình khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,998 | tấn |
| 26 | Sản xuất thép tráng kẽm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 27 | Bê tông hố ga + khuôn hầm đá 1x2, BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,112 | m3 |
| 28 | Ván khuôn hố ga, khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,62 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,39 | m3 |
| 30 | Làm lớp đá dăm đệm máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | m3 |
| 31 | Bê tông hố thu nước đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | m3 |
| 32 | Bê tông máng hầm đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | m3 |
| 33 | Ván khuôn hố thu, máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cấu kiện |
| 35 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | 100m2 |
| 36 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,725 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100m2 |
| 38 | BTXM móng cống đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,845 | m3 |
| 39 | Đắp đất và đào phá đất vòng vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m3 |
| 40 | Đóng cừ tràm vòng vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 41 | Hao hụt cọc tràm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 42 | Lắp dựng gỗ vòng vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 43 | Tháo dỡ gỗ vòng vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 44 | Hao hụt gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| 45 | Thép buộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| C | HẠNG MỤC AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,608 | m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,608 | m3 |
| 3 | Biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Biển báo tên đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Trụ biển báo 3.0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 7 | Trụ biển báo 3.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 8 | Trụ biển báo 4.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi