Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150671-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201133052 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã, thị trấn và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 08:35:00 đến ngày 2020-11-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,441,512,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 0,3836 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 245,88 | m3 | |
| 3 | Vét bùn | 7,831 | m3 | |
| 4 | Vét bùn | 0,7048 | 100m3 | |
| 5 | Đào hữu cơ, xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | 5,635 | m3 | |
| 6 | Đào hữu cơ, nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 0,5072 | 100m3 | |
| 7 | Đào khuôn đường | 139,465 | m3 | |
| 8 | Đào khuôn đường | 12,5519 | 100m3 | |
| 9 | Đánh cấp | 4,765 | m3 | |
| 10 | Đánh cấp | 0,4289 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,6024 | 100m3 | |
| 12 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,4215 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 134,66 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 134,66 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.435,4929 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.435,4929 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 245,88 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 245,88 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 3,8295 | 100m2 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 1.141,14 | m3 | |
| 3 | Nilon chống thấm | 5.705,73 | m2 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 8,7109 | 100m3 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 9,7221 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 4,7916 | 100m2 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | 43,56 | m3 | |
| 3 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | 479,16 | m2 | |
| 4 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | 18 | cái | |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 0,0389 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,432 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,296 | m3 | |
| D | HẠNG MỤC: TƯỜNG CHẮN KÈ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 119,082 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 10,7174 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 2,0751 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 983,31 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 983,31 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,4974 | 100m3 | |
| 7 | Đất đồi K95 | 450,5351 | m3 | |
| 8 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 39,349 | 100m | |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 92,63 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 392,46 | m3 | |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 530,69 | m3 | |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 92,32 | m2 | |
| 13 | Ống nhựa thoát nước D90 | 71 | m | |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,1278 | 100m2 | |
| 15 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | 753,47 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 5,1236 | 100m2 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 56,51 | m3 | |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,72 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 82,411 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 7,417 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0952 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 445,7241 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 445,7241 | m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,2643 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 54,4 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,7234 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 81,84 | m3 | |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 148,85 | m3 | |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 691,51 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 5,055 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 2,6289 | tấn | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 39,27 | m3 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 2,1174 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 5,853 | tấn | |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 54,4 | m3 | |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 5 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 537 | cấu kiện | |
| F | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,83 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 17,686 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 1,5917 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 60,1988 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 60,1988 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,0324 | 100m3 | |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 9,61 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1509 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 23,95 | m3 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 18,74 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 56,8 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,9088 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,4759 | tấn | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 11,11 | m3 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,2947 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,8717 | tấn | |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 6,24 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 74 | cấu kiện | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2397 | 100m2 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,05 | m3 | |
| 21 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 5,518 | m3 | |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,4966 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 34,3993 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 34,3993 | m3 | |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1839 | 100m3 | |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 2,42 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0886 | 100m2 | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 3,63 | m3 | |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 11,18 | m3 | |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 9,83 | m2 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2108 | 100m2 | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,097 | tấn | |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,7 | m3 | |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0721 | 100m2 | |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,1974 | tấn | |
| 36 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,25 | m3 | |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 18 | cấu kiện | |
| 38 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 0,492 | m3 | |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,0443 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,0307 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,0307 | m3 | |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0164 | 100m3 | |
| 43 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,06 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2646 | 100m2 | |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 3,13 | m3 | |
| G | HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 18,6433 | 100m3 | |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 25,8086 | 100m3 | |
| 3 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 580,2892 | tấn | |
| 4 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 98,323 | 1000v | |
| 5 | Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 4.968,3257 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi