Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149176-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Chuyên Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140359 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 16:31:00 đến ngày 2020-11-27 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,493,161,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG-KÈ- RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bơm nước hố móng | 25 | ca | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 3,0107 | 100m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 33,452 | m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 80,047 | 100m | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 33,3529 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 125,209 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 114,7289 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | 80,9622 | m3 | |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 35,615 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | 0,2674 | 100m | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,6521 | 100m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2946 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 4,9503 | m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 6,5969 | m3 | |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 20,7169 | m3 | |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 27,7376 | m3 | |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 169,0758 | m2 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,3346 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 13,8204 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 7,4442 | m3 | |
| 21 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,2559 | 100m3 | |
| 22 | Cắt khe đường bê tông hiện trạng | 13,764 | 10m | |
| 23 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | 1,7121 | 100m3 | |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | 19,023 | m3 | |
| 25 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 26,2796 | 100m | |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 42,7076 | m3 | |
| 27 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | 40,0402 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,1704 | 100m2 | |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 58,4737 | m3 | |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 123,6438 | m3 | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,9629 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,1029 | 100m2 | |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | 21,4733 | m3 | |
| 34 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 651,209 | m2 | |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 2,2041 | 100m2 | |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | 5,3614 | tấn | |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 42,966 | m3 | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 465 | cấu kiện | |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,7083 | 100m3 | |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 12,69 | m3 | |
| 41 | Xúc trạc bê tông vỡ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 0,1269 | 100m3 | |
| 42 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 8,5132 | 100m3 | |
| 43 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | 94,592 | m3 | |
| 44 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 9,5264 | 100m3 | |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,0584 | 100m3 | |
| 46 | Mua đất đắp nền đường K95 | 1.363,5339 | m3 | |
| 47 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.367,79 | m3 | |
| 48 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.367,79 | m3 | |
| 49 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,903 | 100m3 | |
| 50 | Rải nilon lót mặt đường | 2.022,988 | m2 | |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 370,3285 | m3 | |
| 52 | Xúc đất lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 29,4781 | 100m3 | |
| 53 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 4,3328 | 100m3 | |
| 54 | Bốc xếp gạch xây các loại | 94,426 | 1000v | |
| 55 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 223,667 | tấn | |
| 56 | Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3.671,9819 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi