Gói thầu: cải tạo, sửa chữa trụ sở BHXH huyện Hòa An, hạng mục cải tạo khu nhà 3 tầng, khu nhà 2 tầng, hàng rào, cổng, xây mới nhà để xe cho khách
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149106-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | cải tạo, sửa chữa trụ sở BHXH huyện Hòa An, hạng mục cải tạo khu nhà 3 tầng, khu nhà 2 tầng, hàng rào, cổng, xây mới nhà để xe cho khách |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148842 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 17:56:00 đến ngày 2020-11-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 728,190,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU NHÀ 3 TẦNG Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 951 | m2 |
| B | Cạo bỏ lớp sơn, vôi trên bề mặt tường, cột, trụ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi trên bề mặt tường, cột, trụ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 826,035 | m2 |
| C | Cạo bỏ lớp sơn, vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 212,5761 | m2 |
| D | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 387 | m2 |
| E | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | |||
| 1 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 564 | m2 |
| F | Bả bằng bột bả vào tường | |||
| 1 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1.131,2978 | m2 |
| G | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | |||
| 1 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 71,2374 | m2 |
| H | Sơn dầm, trần, tường, cột trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường, cột trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1.202,5352 | m2 |
| I | Sơn dầm, trần, tường, cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường, cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 787,0759 | m2 |
| J | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 9,0945 | 100m2 |
| K | Chống thấm Phá lớp vữa Sêno |
|||
| 1 | Phá lớp vữa Sêno | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 26,9586 | m2 |
| L | Vệ sinh sê nô mái hiện trạng | |||
| 1 | Vệ sinh sê nô mái hiện trạng | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật<br/><br/> | 3 | cong |
| M | Quét dung dịch chỗng thấm mái, tường, sê nô, ô văng... | |||
| 1 | Quét dung dịch chỗng thấm mái, tường, sê nô, ô văng... | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 26,9586 | m2 |
| N | Láng sê nô vữa XM M100 (2 lần mỗi lần 1 cm) | |||
| 1 | Láng sê nô vữa XM M100 (2 lần mỗi lần 1 cm) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 26,9586 | m2 |
| O | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,008 | m2 |
| P | Trát lại bằng vữa chống co ngót | |||
| 1 | Trát lại bằng vữa chống co ngót | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,008 | m2 |
| Q | Vữa chống co ngót | |||
| 1 | Vữa chống co ngót | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,0171 | m3 |
| R | Vách kính, Vách kính nhôm định hình hệ, kính mờ hai lớp dày 6,38 mm, phụ kiện đi kèm (nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương) | |||
| 1 | Vách kính nhôm định hình hệ, kính mờ hai lớp dày 6,38 mm, phụ kiện đi kèm (nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 16,595 | m2 |
| S | Cửa đi một cánh quay, nhôm 4400, kính mờ 2 lớp dày 6,38 mm, pa nô thanh, bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới (nhôm Việt pháp hoặc tương đương) | |||
| 1 | Cửa đi một cánh quay, nhôm 4400, kính mờ 2 lớp dày 6,38 mm, pa nô thanh, bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới (nhôm Việt pháp hoặc tương đương) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4,4 | m2 |
| T | KHU NHÀ 2 TẦNG | |||
| U | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 273 | m2 |
| V | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 180,802 | m2 |
| W | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, trầm, dầm | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, trầm, dầm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 70,4707 | m2 |
| X | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 85 | m2 |
| Y | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | |||
| 1 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 188 | m2 |
| Z | Bả bằng bột bả vào tường | |||
| 1 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 312,165 | m2 |
| AA | Sơn dầm, trần, tường, cột trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường, cột trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 312,165 | m2 |
| AB | Sơn dầm, trần, tường, cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường, cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 141,637 | m2 |
| AC | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,0512 | 100m2 |
| AD | Chống thấm | |||
| AE | Phá lớp vữa Sêno | |||
| 1 | Phá lớp vữa Sêno | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 35,8008 | m2 |
| AF | Vệ sinh sê nô mái hiện trạng | |||
| 1 | Vệ sinh sê nô mái hiện trạng | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cong |
| AG | Quét dung dịch chỗng thấm mái, tường sê nô, ô văng | |||
| 1 | Quét dung dịch chỗng thấm mái, tường sê nô, ô văng | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 35,8008 | m2 |
| AH | Láng sê nô vữa XM mác M100 (2 lần mỗi lần 1 cm) | |||
| 1 | Láng sê nô vữa XM mác M100 (2 lần mỗi lần 1 cm) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 35,8008 | 1m2 |
| AI | Vách kính | |||
| AJ | Vách kính nhôm định hình hệ, kính trắng trong hai lớp dày 6,38 mm, phụ kiện đi kèm (nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương) | |||
| 1 | Vách kính nhôm định hình hệ, kính trắng trong hai lớp dày 6,38 mm, phụ kiện đi kèm (nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 8,572 | M2 |
| AK | Cửa đi 2 cánh quay, nhôm 450, kính trắng 2 lớp dày 6,38 mm, pa nô thanh, bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới (nhôm Việt pháp hoặc tương đương) | |||
| 1 | Cửa đi 2 cánh quay, nhôm 450, kính trắng 2 lớp dày 6,38 mm, pa nô thanh, bản lề cối, ổ khóa tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới (nhôm Việt pháp hoặc tương đương) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4,4 | m2 |
| AL | HÀNG RÀO, CỔNG | |||
| AM | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 143,8532 | m2 |
| AN | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 215,7797 | m2 |
| AO | Cạo sơn, rỉ các kết cấu thép | |||
| 1 | Cạo sơn, rỉ các kết cấu thép | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 60,9365 | m2 |
| AP | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 60,9365 | m2 |
| AQ | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 215,7797 | m2 |
| AR | Sơn dầm, trần, tường, cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường, cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 359,6329 | m2 |
| AS | XÂY MỚI NHÀ XE CHO KHÁCH | |||
| AT | Phần móng | |||
| AU | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,7472 | m3 |
| AV | Đắp đất công trình bằng dầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng dầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,0064 | 100m3 |
| AW | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5 tấn, đất cấp III | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5 tấn, đất cấp III | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,0111 | 100m3 |
| AX | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, 01 km tiếp theo ngoài phạm vi 5 km, đất cấp III | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, 01 km tiếp theo ngoài phạm vi 5 km, đất cấp III | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,0111 | 100m3 |
| AY | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250 cm, đá 4x6, mác 100 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,192 | m3 |
| AZ | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1 x 2, chiều rộng <=250cm, mac 200 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1 x 2, chiều rộng <=250cm, mac 200 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,648 | m3 |
| BA | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ,móng cột, móng vuông, chữ nhật | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ,móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,0276 | 100m2 |
| BB | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10mm | |||
| 1 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,001 | tan |
| BC | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | |||
| 1 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,0179 | tan |
| BD | Phần thân | |||
| BE | Sản xuất cột bằng thép hình | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,233 | tan |
| BF | Lắp dựng cột thép | |||
| 1 | Lắp dựng cột thép | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,233 | tan |
| BG | Sản xuất giằng mái thép | |||
| 1 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,0652 | Tấn |
| BH | Sản xuất xà gồ thép | |||
| 1 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,3245 | tan |
| BI | Lắp dựng xà gồ thép | |||
| 1 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,3245 | tan |
| BJ | Thép bản các loại | |||
| 1 | Thép bản các loại | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 29,43 | kg |
| BK | Bu lông M16 | |||
| 1 | Bu lông M16 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cai |
| BL | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | |||
| 1 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,2514 | 100m2 |
| BM | Tôn úp nóc khổ 300 | |||
| 1 | Tôn úp nóc khổ 300 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 6,7 | m |
| BN | Máng tôn thu nước bằng tôn 150 x 150, chiều dày 1mm | |||
| 1 | Máng tôn thu nước bằng tôn 150 x 150, chiều dày 1mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 6,7 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi