Gói thầu: Gói số 10: Thi công xây dựng công trình thủy lợi, giao thông nội đồng hỗ trợ một số hợp tác xã tại xã Hoàng Lương huyện Hiệp Hòa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201136119-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Phát triển nông thôn Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói số 10: Thi công xây dựng công trình thủy lợi, giao thông nội đồng hỗ trợ một số hợp tác xã tại xã Hoàng Lương huyện Hiệp Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200783229 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và vốn đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 15:42:00 đến ngày 2020-11-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,914,726,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HTX SẢN XUẤT TIÊU THỤ CÁ GIỐNG RAU CẦN LÝ HÙNG | |||
| 1 | Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.309,23 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,4223 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 88,64 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,8459 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 179,98 | m3 |
| 6 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 466,05 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.003,6 | m2 |
| 8 | Dán giấy dầu, 2 lớp giấy dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 60,45 | m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9294 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,37 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8423 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 347 | cái |
| B | HTX SẢN XUẤT TIÊU THỤ CÁ GIỐNG RAU CẦN DƯƠNG HẢO | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,88 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,4216 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đắp | Mô tả kỹ thuật chương V | 612,6408 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,515 | 100m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,3009 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,1772 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 205,82 | m3 |
| 8 | Cắt khe | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,065 | 100m |
| 9 | Nhựa đường làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật chương V | 120 | kg |
| 10 | Gỗ làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi