Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129527-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201129455 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 15:23:00 đến ngày 2020-12-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,069,384,692 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lắp đặt thiết bị, TNHC - Trạm cắt | |||
| 1 | Tủ RMU - 24kV (4 ngăn cầu dao phụ tải 630A - 2 ngăn đo đếm) | 1 | tủ | |
| 2 | Biến điện áp cấp nguồn 22/0,22kV-100VA | 1 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm trạm cắt | 1 | vt | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TRẠM CẮT | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2/0,6kV | 20 | m | |
| 2 | Vỏ tủ RMU 6 ngăn | 1 | tủ | |
| 3 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 32 | 10 | m | |
| 4 | Biển báo tên trạm | 1 | biển | |
| 5 | Tiếp địa trạm cắt | 1 | bộ | |
| C | THI CÔNG - TRẠM CẮT | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2/0,6kV | 20 | m | |
| 2 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 32 | 10 | m | |
| 3 | Biển đề tên trạm | 1 | cái | |
| 4 | Tiếp địa trạm cắt | 1 | bộ | |
| 5 | Móng tủ RMU 6 ngăn | 1 | móng | |
| D | MUA SẮM THIẾT BỊ ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ ĐƯỜNG TRỤC | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A | 2 | bộ | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 6 | bộ | |
| E | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - Phần đường cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV | 2 | bộ | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 6 | bộ | |
| F | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VTTB - Phần đường cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải | 2 | bộ | |
| 2 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 6 | bộ | |
| 3 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 12 | bộ | |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 2 | sợi | |
| 5 | Thí nghiệm sứ đứng Polymer 24kV | 3 | quả | |
| 6 | Thí nghiệm sứ đứng 24kV | 8 | quả | |
| G | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV ĐƯỜNG TRỤC | |||
| 1 | Sứ đứng Polymer - 24kV | 3 | quả | |
| 2 | Sứ VHĐ - 24kV | 8 | quả | |
| 3 | Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời Cu/3x240mm2 | 5 | Bộ | |
| 4 | Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời Al/3x300mm2 | 6 | Bộ | |
| 5 | Hộp đầu cáp 24kV trong nhà Cu/3x240mm2 | 2 | Bộ | |
| 6 | Hộp nối cáp 24kV Al/3x300mm2 | 2 | hộp | |
| 7 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 | 162 | m | |
| 8 | Ghíp A185 | 36 | cái | |
| 9 | Đầu cốt AM185 | 45 | Cái | |
| 10 | Đầu cốt M35mm2 | 54 | Cái | |
| 11 | Hào 1 cáp đi dưới hè gạch bê tông | 115 | m | |
| 12 | Hào 2 cáp đi dưới hè gạch bê tông | 73,5 | m | |
| 13 | Hào 2 cáp đi dưới đường | 9 | m | |
| 14 | Hào 1 cáp đi dưới đường | 12 | m | |
| 15 | Hào 2 cáp đi dưới nền đất | 37 | m | |
| 16 | Hào 2 cáp đi dưới đường bê tông | 54 | m | |
| 17 | Xà đỡ lèo 1 sứ đứng cột ly tâm | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ lèo 2 sứ đứng 1 cột ly tâm | 1 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ cầu dao | 2 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ cáp trung thế 1 cáp lên cột 12 | 5 | bộ | |
| 21 | Giá đỡ 1 cáp lên cột H | 3 | bộ | |
| 22 | Giá đỡ 1 cáp lên cột 16 | 1 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ đầu cáp + CSV | 3 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ 2 đầu cáp + CSV | 1 | bộ | |
| 25 | Giá đỡ ghế thao tác + ghế thao tác cột 16 | 1 | bộ | |
| 26 | Ghế thao tác + giá đỡ ghế cột LT12 | 1 | bộ | |
| 27 | Thang trèo 3m | 1 | bộ | |
| 28 | Thang trèo 4m, 1 cột LT16 | 1 | bộ | |
| 29 | Viên sứ báo cáp | 22 | cái | |
| 30 | Biển tên cáp | 8 | cái | |
| 31 | Biển tay dao | 2 | cái | |
| 32 | Biển cấm trèo | 2 | cái | |
| H | THI CÔNG - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV ĐƯỜNG TRỤC | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - trong ống | 42 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - dưới đất | 262 | m | |
| 3 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - trên giá | 50 | m | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240m2 12/20(24)kV - trong ống | 120 | m | |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240m2 12/20(24)kV - dưới đất | 74 | m | |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240m2 12/20(24)kV - trên giá | 80 | m | |
| 7 | Dây AC185/29-XLPE2.5/HDPE | 64,3 | m | |
| 8 | Sứ Polymer - 24kV | 3 | quả | |
| 9 | Sứ VHĐ - 24kV | 8 | quả | |
| 10 | Hộp nối cáp 24kVAl/3x300mm2 | 2 | Bộ | |
| 11 | Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời Cu/3x240mm2 | 5 | bộ | |
| 12 | Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời Al/3x300mm2 | 6 | quả | |
| 13 | Hộp đầu cáp 24kV trong nhà Cu/3x240mm2 | 2 | bộ | |
| 14 | Dây tiếp địa Cu/PVC 35 | 48 | m | |
| 15 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 | 162 | m | |
| 16 | Đầu cốt AM185 | 45 | Cái | |
| 17 | Đầu cốt M35 | 54 | Cái | |
| 18 | Hào 1 cáp đi dưới hè gạch bê tông | 115 | m | |
| 19 | Hào 2 cáp đi dưới hè gạch bê tông | 73,5 | m | |
| 20 | Hào 2 cáp đi dưới đường | 9 | m | |
| 21 | Hào 1cáp đi dưới đường | 12 | m | |
| 22 | Hào 2 cáp đi dưới nền đất | 37 | m | |
| 23 | Hào 2 cáp đi dưới đường bê tông | 54 | m | |
| 24 | Xà đỡ lèo 1sứ đứng cột ly tâm (12,85kg) | 1 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ lèo 2sứ đứng 1 cột ly tâm ( 31,69kg) | 1 | bộ | |
| 26 | Xà đỡ cầu dao ( 79,78kg) | 2 | bộ | |
| 27 | Giá đỡ cáp trung thế 1 cáp lên cột 12 ( 32,5kg) | 5 | bộ | |
| 28 | Giá đỡ 1 cáp lên cột H ( 32,5kg) | 3 | bộ | |
| 29 | Giá đỡ 1 cáp lên cột 16 ( 34,46kg) | 1 | bộ | |
| 30 | Xà đỡ đầu cáp + CSV ( 53,05kg) | 3 | bộ | |
| 31 | Xà đỡ 2 đầu cáp + CSV ( 58,24kg) | 1 | bộ | |
| 32 | Giá đỡ ghế thao tác + ghế thao tác cột 16 ( 90kg) | 1 | bộ | |
| 33 | Ghế thao tác + giá đỡ ghế cột LT12m ( 91,11kg) | 1 | bộ | |
| 34 | Thang trèo 3m (41,21kg) | 1 | bộ | |
| 35 | Thang trèo 4m,1 cột LT16 (49,32kg) | 1 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt biển báo các loại | 12 | cái | |
| I | MUA SẮM THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ ĐƯỜNG TRỤC | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A | 1 | bộ | |
| 2 | chống sét van 22kV | 12 | bộ | |
| J | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ ĐƯỜNG TRỤC | |||
| 1 | Tủ máy cắt 22kV-630A | 1 | tủ | |
| 2 | Tủ đổi nối thanh cái | 1 | tủ | |
| 3 | Cầu dao cách ly 22kV-630A | 1 | bộ | |
| 4 | Chống sét van 22kV | 12 | bộ | |
| 5 | Biến dòng điện 200-400-600/1A/24kV | 1 | bộ | |
| 6 | Biến dòng điện 400/5A-15VA-0.5-24kV | 1 | bộ | |
| 7 | Biến điện áp cấp nguồn 22/0,22kV-50VA | 1 | bộ | |
| K | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VTTB - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ ĐƯỜNG TRỤC | |||
| 1 | Thí nghiệm máy cắt 35kV-630A | 1 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm máy cắt 35kV-1250A | 1 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kV-630A | 1 | bộ | |
| 4 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 12 | bộ | |
| 5 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 24 | bộ | |
| 6 | Thí nghiệm sứ đứng Polymer 24kV | 4 | quả | |
| L | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ ĐƯỜNG TRỤC | |||
| 1 | Sứ đứng Polymer - 24kV | 4 | quả | |
| 2 | Ghíp A120 | 18 | Cái | |
| 3 | Đầu cốt AM120mm2 | 6 | cái | |
| 4 | Xà đỡ lèo 1 sứ cột li tâm (12,85kg) | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ lèo lệch 3 sứ cột đơn (28,95kg) | 1 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu dao ( 79,78kg) | 1 | bộ | |
| 7 | Biển tay dao | 1 | Cái | |
| M | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ ĐƯỜNG TRỤC | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép có mỡ AC-120/19 | 15 | m | |
| 2 | Sứ đứng Polymer - 24kV | 4 | quả | |
| 3 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | 20 | m | |
| 4 | Dây Cu/PVC 4x2.5mm2 | 20 | m | |
| 5 | Đầu cốt AM120 | 6 | Cái | |
| 6 | Xà đỡ lèo 1sứ cột ly tâm (12,85kg) | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ lèo lệch 3sứ đứng cột đơn ( 28,95kg) | 1 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ cầu dao ( 79.78kg) | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt biển báo các loại | 1 | cái | |
| 10 | Tháo lắp biến điện áp đo lường 22V3/0.1V3kV | 1 | bộ | |
| 11 | Tháo lắp lại tủ máy cắt - 35kV - 630A | 1 | tủ | |
| 12 | Tháo lắp lại tủ máy cắt - 35kV - 1250A | 1 | tủ | |
| 13 | Tháo hạ tủ biến điện áp - 35kV - TUC - 32 | 1 | tủ | |
| 14 | Tháo hạ Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 1x400mm2 - 35kV | 210 | m | |
| 15 | Tháo hạ CSV - 35kV | 12 | bộ | |
| 16 | Tháo hạ biến dòng điện-35kV (1 bộ 3 quả) | 1 | bộ | |
| 17 | Tháo hạ biến dòng điện-35kV (1 bộ 2 quả) | 1 | bộ | |
| 18 | Tháo hạ biến điện áp đo lường-35kV (1 bộ 3 quả) | 1 | bộ | |
| 19 | Tháo hạ biến điện áp đo lường-35kV (1 bộ 2 quả) | 1 | bộ | |
| 20 | Tháo hạ biến dòng điện -22kV | 1 | bộ | |
| 21 | Tháo hạ áp cấp nguồn 35kV | 1 | bộ | |
| 22 | Tháo hạ biến dòng điện 800-1000-1200/1/1/1A-35kV | 1 | bộ | |
| 23 | Tháo hạ dây AC95 | 303 | m | |
| 24 | Tháo hạ xà XT6 (TT74kg) | 1 | bộ | |
| 25 | Tháo hạ xà XT4 (TT60kg) | 1 | bộ | |
| N | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA XÂY MỚI | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| O | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - Phần TBA xây mới | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Tủ điện hạ thế MBA 560kVA (Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm,02 ngăn: 1ABT-1000A+02ABN-300A;1ABN-200A; 03TI:800/5(A); 03Ampeke 1000A; 01vonke 600V | 1 | tủ | |
| 3 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| P | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VTTB | |||
| 1 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 2 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| 3 | Cáp0,4kV-1x150mm2 | 1 | sợi | |
| 4 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| 5 | Thí nghiệm sứ đứng Polymer 24kV | 12 | quả | |
| 6 | Thí nghiệm sứ đứng 24kV | 4 | quả | |
| 7 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 24kV | 1 | bộ | |
| Q | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA XÂY MỚI - PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Ghíp A70 | 18 | Cái | |
| R | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN TBA XÂY MỚI - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 3 | Cầu chì tự rơi 24kV/200A-Idc=15A | 1 | bộ | |
| 4 | Sứ đứng Polymer - 24kV | 12 | quả | |
| 5 | Sứ VHĐ - 24kV | 4 | quả | |
| 6 | Ghíp A70 | 6 | cái | |
| 7 | Đầu cốt AM70mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt M50mm2 | 12 | Cái | |
| 9 | Đầu cốt M150mm2 | 14 | Cái | |
| 10 | Xà hình P đón dây vào trạm cột BTLT, tâm cột 2,6m (69,43kg) | 1 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 cột BTLT, tâm cột 2,6m (29.52kg) | 1 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ CCTR+CSV cột BTLT, tâm cột 2,6m (40,43kg) | 1 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 cột BTLT, tâm cột 2,6m (38,23kg) | 1 | bộ | |
| 14 | Giá đỡ ghế thao tác, đỡ dầm MBA cột bê tông ly tâm (119,79kg) | 1 | bộ | |
| 15 | Dầm MBA cột BTLT tâm cột 2,6m (135,34kg) | 1 | bộ | |
| 16 | Ghế thao tác trạm treo cột bê tông ly tâm, tâm cột 2,6m(172,2kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Thang trèo 2,7m cột bê tông ly tâm (33,21kg) | 1 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ cáp hạ thế trạm treo | 1 | bộ | |
| 19 | Dây tiếp địa kiểu treo vào thẳng | 1 | bộ | |
| S | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA XÂY MỚI - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4x120 | 101 | m | |
| 2 | Tấm ốp F20 | 9 | Cái | |
| 3 | Kẹp hãm 4x120 | 7 | Cái | |
| 4 | Kẹp treo 4x120 | 1 | Cái | |
| 5 | Đai thép+ Khóa đai | 18 | bộ | |
| 6 | Ghíp A120 | 8 | Cái | |
| 7 | Hộp bọc ghíp | 8 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt AM120 | 8 | Cái | |
| T | THI CÔNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TBA XÂY MỚI | |||
| 1 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 55,08 | m | |
| U | THI CÔNG - TBA XÂY MỚI | |||
| 1 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 3 | Cầu chì tự rơi 24kV/200A-Idc=22A | 1 | bộ | |
| 4 | Sứ đứng Polymer 24kV | 12 | quả | |
| 5 | Sứ đứng 24kV | 4 | quả | |
| 6 | Dây AC70/11-XLPE2.5HDPE | 6 | m | |
| 7 | Dây Cu 50mm2-XLPE/2.5 | 12 | m | |
| 8 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC - 1x150mm2 | 15 | m | |
| 9 | Đầu cốt AM70 | 42 | Cái | |
| 10 | Đầu cốt M50 | 3 | Cái | |
| 11 | Đầu cốt M150 | 12 | Cái | |
| 12 | Xà hình P đón dây vào trạm cột BTLT, tâm cột 2,6m (69,43kg) | 1 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ CCTR+CSV cột BTLT, tâm cột 2,6m (40,43kg) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 cột BTLT, tâm cột 2,6m (38,23kg) | 1 | bộ | |
| 15 | Giá đỡ ghế thao tác, đỡ dầm MBA cột bê tông ly tâm (119,79kg) | 1 | bộ | |
| 16 | Dầm MBA cột BTLT tâm cột 2,6m (135,34kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Ghế thao tác trạm treo cột bê tông ly tâm, tâm cột 2,6m(172,2kg) | 1 | bộ | |
| 18 | Thang trèo 2,7m cột bê tông ly tâm (33,21kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ cáp hạ thế trạm treo | 1 | bộ | |
| 20 | Dây tiếp địa kiểu treo vào thẳng | 1 | bộ | |
| V | THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4x120 | 100 | m | |
| 2 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 8 | cái | |
| W | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 1 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| X | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - Phần TBA Đẩu Sơn 1 (cải tạo) | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| Y | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ - Phần TBA Đẩu Sơn 1 (cải tạo) | |||
| 1 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 2 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| Z | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA ĐẨU SƠN 1 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Dây chì 10A | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| AA | THI CÔNG - TBA ĐẨU SƠN 1 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 3 | Tháo hạ chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| AB | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 2 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AC | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 2 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AD | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 2 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Thí nghiệm chuyển nấc MBA 250kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 3 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| AE | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA ĐẨU SƠN 2 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Dây chì 8A | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| AF | THI CÔNG - TBA ĐẨU SƠN 2 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| AG | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 3 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AH | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 3 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AI | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 3 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 2 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| AJ | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA ĐẨU SƠN 3 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Dây chì 8A | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| AK | THI CÔNG - TBA ĐẨU SƠN 3 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ MBA 250kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 3 | Tháo hạ chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| AL | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 4 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AM | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 4 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AN | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 4 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 2 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| AO | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA ĐẨU SƠN 4 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Dây chì 10A | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| AP | THI CÔNG - TBA ĐẨU SƠN 4 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ MBA 400kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 3 | Tháo hạ chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| AQ | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 5 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AR | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 5 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AS | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 5 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Thí nghiệm chuyển nấc MBA 560kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 3 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| AT | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA ĐẨU SƠN 5 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| AU | THI CÔNG - TBA ĐẨU SƠN 5 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| AV | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 6 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AW | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - PHẦN TBA ĐẨU SƠN 6 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| AX | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ - PHẦN TBA ĐẨU SƠN 6 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Thí nghiệm chuyển nấc MBA 560kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 3 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| AY | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA ĐẨU SƠN 6 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| AZ | THI CÔNG - TBA ĐẨU SƠN 6 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| BA | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA LỆ TẢO (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| BB | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA LỆ TẢO (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| BC | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA LỆ TẢO (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Thí nghiệm chuyển nấc MBA 560kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 3 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| BD | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA LỆ TẢO (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| BE | THI CÔNG - TBA LỆ TẢO (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| BF | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 8 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| BG | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 8 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| BH | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 8 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 2 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| BI | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA ĐẨU SƠN 8 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Dây chì 8A | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| BJ | THI CÔNG - TBA ĐẨU SƠN 8 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ MBA 250kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 3 | Tháo hạ chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| BK | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA PHÚC HẢI 1 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| BL | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA PHÚC HẢI 1 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| BM | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA PHÚC HẢI 1 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Thí nghiệm chuyển nấc MBA 750kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 3 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| BN | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA PHÚC HẢI 1 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Dây chì 20A | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| BO | THI CÔNG - TBA PHÚC HẢI 1 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| BP | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA PHÚC HẢI 4 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| BQ | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA PHÚC HẢI 4 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| BR | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA PHÚC HẢI 4 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Thí nghiệm chuyển nấc MBA 560kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 3 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| BS | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA PHÚC HẢI 4 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| BT | THI CÔNG - TBA PHÚC HẢI 4 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| BU | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - TBA NĐHĐL KIẾN AN (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Máy biến áp 180kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| BV | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA NĐHĐL KIẾN AN (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Dây chì 5A | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| BW | THI CÔNG - TBA NĐHĐL KIẾN AN (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ MBA 180kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| BX | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA MẠ GIẨM (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| BY | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA MẠ GIẨM (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| BZ | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA MẠ GIẨM (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Thí nghiệm chuyển nấc MBA 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 3 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| CA | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA MẠ GIẨM (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Dây chì 10A | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| CB | THI CÔNG - TBA MẠ GIẨM (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| CC | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 7 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| CD | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 7 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| CE | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA ĐẨU SƠN 7 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Thí nghiệm chuyển nấc MBA 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 3 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| CF | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA ĐẨU SƠN 7 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Dây chì 10A | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| CG | THI CÔNG - TBA LỆ ĐẨU SƠN 7 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| CH | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA ĐẦM TRIỀU (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| CI | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA ĐẦM TRIỀU (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| CJ | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA ĐẦM TRIỀU (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Thí nghiệm chuyển nấc MBA 560kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 3 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| CK | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA ĐẦM TRIỀU (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Dây chì 15A | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| CL | THI CÔNG - TBA ĐẦM TRIỀU (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| CM | MUA SẮM THIẾT BỊ TBA VỌNG HẢI 3 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| CN | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA VỌNG HẢI 3 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| CO | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA VỌNG HẢI 3 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Thí nghiệm chuyển nấc MBA 400kVA-22/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Chống sét 22kV, pha đầu tiên | 1 | bộ | |
| 3 | Chống sét 22kV, hai pha còn lại | 2 | bộ | |
| CP | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN TBA VỌNG HẢI 3 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| CQ | THI CÔNG - TBA VỌNG HẢI 3 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Biển báo tên trạm | 1 | cái | |
| 2 | Tháo hạ chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| CR | MUA SẮM VẬT TƯ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cáp CAT6 | 20 | m | |
| 2 | Phụ kiện, đầu cốt | 1 | Bộ | |
| CS | Phần lắp đặt vật liệu hệ thống SCADA | |||
| 1 | Lắp đặt cáp mạng CAT5 | 2 | 10m | |
| 2 | Ép đầu cốt các loại + phụ kiện | 1 | 10 bộ | |
| CT | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH TÍN HIỆU SCADA - PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu tại trạm 110kV (ngăn lộ 22kV) | 1 | ngăn | |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu tại trạm (ngăn lộ 22kV) | 2 | ngăn | |
| 3 | Khai báo cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại OCC (ngăn lộ 22kV) | 1 | ngăn | |
| 4 | Khai báo cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại OCC (ngăn lộ 22kV) | 2 | ngăn | |
| 5 | Tín hiệu đo lường AI | 1 | t.hiệu | |
| 6 | Tín hiệu đo lường AI | 17 | t.hiệu | |
| 7 | Tín hiệu cảnh báo SI | 1 | t.hiệu | |
| 8 | Tín hiệu cảnh báo SI | 50 | t.hiệu | |
| 9 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | 1 | t.hiệu | |
| 10 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | 8 | t.hiệu | |
| 11 | Tín hiệu điều khiển SO | 1 | t.hiệu | |
| 12 | Tín hiệu điều khiển SO | 5 | t.hiệu | |
| 13 | Tín hiệu điều khiển DO | 1 | t.hiệu | |
| 14 | Tín hiệu điều khiển DO | 2 | t.hiệu | |
| 15 | Tín hiệu đo lường AI | 1 | t.hiệu | |
| 16 | Tín hiệu đo lường AI | 17 | t.hiệu | |
| 17 | Tín hiệu cảnh báo SI | 1 | t.hiệu | |
| 18 | Tín hiệu cảnh báo SI | 50 | t.hiệu | |
| 19 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | 1 | t.hiệu | |
| 20 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | 8 | t.hiệu | |
| 21 | Tín hiệu điều khiển DO | 1 | t.hiệu | |
| 22 | Tín hiệu điều khiển DO | 2 | t.hiệu | |
| 23 | Tín hiệu điều khiển SO | 1 | t.hiệu | |
| 24 | Tín hiệu điều khiển SO | 5 | t.hiệu | |
| CU | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH TÍN HIỆU SCADA - PHẦN TRẠM CẮT | |||
| 1 | Khai báo cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại OCC (ngăn cầu dao phụ tải 22kV) | 1 | ngăn | |
| 2 | Khai báo cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại OCC (ngăn lộ 22kV) | 3 | ngăn | |
| 3 | Tín hiệu đo lường AI | 1 | t.hiệu | |
| 4 | Tín hiệu đo lường AI | 39 | t.hiệu | |
| 5 | Tín hiệu cảnh báo SI | 1 | t.hiệu | |
| 6 | Tín hiệu cảnh báo SI | 58 | t.hiệu | |
| 7 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | 1 | t.hiệu | |
| 8 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | 7 | t.hiệu | |
| 9 | Tín hiệu điều khiển SO | 1 | t.hiệu | |
| 10 | Tín hiệu điều khiển SO | 8 | t.hiệu | |
| 11 | Tín hiệu điều khiển DO | 1 | t.hiệu | |
| 12 | Tín hiệu điều khiển DO | 3 | t.hiệu | |
| CV | Hoàn trả | |||
| 1 | Hoàn trả đường bê tông nhựa dày 12cm | 10,2 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả hè gạch BTXM 30x30x6 cm | 113,1 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả đường bê tông xi măng M200 dày 15cm | 9,7 | m2 | |
| CW | Thí nghiệm mẫu tại ETC1 | |||
| 1 | Sứ đứng polimer 24kV | Thí nghiệm mẫu sứ | 1 | mẫu |
| 2 | Sứ đứng VHD | Thí nghiệm mẫu sứ | 1 | mẫu |
| 3 | Sứ đứng polimer 24kV | Chi phí mua sứ | 6 | m |
| 4 | Sứ đứng VHD | Chi phí mua sứ | 6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi