Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vỗn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác nếu có |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 17:29:00 đến ngày 2020-11-27 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,374,638,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến D1, D3, D6, D11, D12, D13, D15, D16, D17, D20, D21, D22, D23 | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,745 | 10m |
| 2 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 56,6 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 27,014 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,047 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 54 | 1m3 |
| 6 | Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,094 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4338 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2701 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1104 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1175 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,0403 | m3 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,6712 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7047 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,7517 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 117,45 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 46,98 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3744 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1022 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6143 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,047 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 118 | cái |
| 23 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 40,8824 | m3 |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 20,7329 | m3 |
| 25 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 52,4255 | m3 |
| 26 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 61,17 | m3 |
| 27 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 8,7268 | 1000v |
| 28 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7716 | m3 |
| 29 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5519 | tấn |
| 30 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 28,369 | tấn |
| 31 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 40,8824 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 20,7329 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 52,4255 | m3 |
| 34 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 61,17 | m3 |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 8,7268 | 1000v |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7716 | m3 |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5519 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 28,369 | tấn |
| 39 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 40,8824 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 20,7329 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 52,4255 | m3 |
| 42 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 61,17 | m3 |
| 43 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 8,7268 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7716 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5519 | tấn |
| 46 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 28,369 | tấn |
| 47 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 33,81 | m3 |
| 48 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9 | 10m |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 6,33 | m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,74 | m3 |
| 51 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 12,6 | 1m3 |
| 52 | Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0999 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0633 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0256 | 100m3 |
| 56 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,029 | 100m2 |
| 57 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,558 | m3 |
| 58 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,752 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,166 | 100m2 |
| 60 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,782 | m3 |
| 61 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | m2 |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,8 | m2 |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,086 | 100m2 |
| 64 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0864 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D6 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0235 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1413 | tấn |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,62 | m3 |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | cái |
| 70 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 9,99 | m3 |
| 71 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 6,33 | m3 |
| 72 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 25,42 | m3 |
| 73 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 36,859 | m3 |
| 74 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6136 | 1000v |
| 75 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,863 | m3 |
| 76 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1656 | tấn |
| 77 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 16,734 | tấn |
| 78 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,99 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,33 | m3 |
| 80 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 25,42 | m3 |
| 81 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 36,859 | m3 |
| 82 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6136 | 1000v |
| 83 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,863 | m3 |
| 84 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1656 | tấn |
| 85 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 16,734 | tấn |
| 86 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 9,99 | m3 |
| 87 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 6,33 | m3 |
| 88 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 25,42 | m3 |
| 89 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 25,42 | m3 |
| 90 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6136 | 1000v |
| 91 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,863 | m3 |
| 92 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1656 | tấn |
| 93 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 16,734 | tấn |
| 94 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,39 | 10m |
| 95 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,48 | m3 |
| 96 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 5,497 | m3 |
| 97 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,434 | m3 |
| 98 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 10,994 | 1m3 |
| 99 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0225 | 100m3 |
| 100 | Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0191 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0845 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,055 | 100m3 |
| 103 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0239 | 100m2 |
| 104 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2466 | m3 |
| 105 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,2064 | m3 |
| 106 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1434 | 100m2 |
| 107 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5774 | m3 |
| 108 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,9 | m2 |
| 109 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,56 | m2 |
| 110 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0766 | 100m2 |
| 111 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,434 | m3 |
| 112 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0208 | tấn |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,125 | tấn |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | 100m |
| 115 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 116 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 8,45 | m3 |
| 117 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mục III, chương V, phần 2 | 5,5 | m3 |
| 118 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 18,51 | m3 |
| 119 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 25,03 | m3 |
| 120 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,313 | 1000v |
| 121 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5434 | m3 |
| 122 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1465 | tấn |
| 123 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 11,441 | tấn |
| 124 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 8,45 | m3 |
| 125 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,5 | m3 |
| 126 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 18,51 | m3 |
| 127 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 25,03 | m3 |
| 128 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,313 | 1000v |
| 129 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5434 | m3 |
| 130 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1465 | tấn |
| 131 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 11,441 | tấn |
| 132 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 8,45 | m3 |
| 133 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 5,5 | m3 |
| 134 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 18,51 | m3 |
| 135 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 25,03 | m3 |
| 136 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 2,313 | 1000v |
| 137 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5434 | m3 |
| 138 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1465 | tấn |
| 139 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 11,441 | tấn |
| 140 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,77 | 10m |
| 141 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 84,23 | m3 |
| 142 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 27,071 | m3 |
| 143 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,062 | m3 |
| 144 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 54,142 | 1m3 |
| 145 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0509 | 100m3 |
| 146 | Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0942 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,435 | 100m3 |
| 148 | Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2707 | 100m3 |
| 149 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1177 | 100m2 |
| 150 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,0638 | m3 |
| 151 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,7152 | m3 |
| 152 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7062 | 100m2 |
| 153 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,7682 | m3 |
| 154 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 117,7 | m2 |
| 155 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,08 | m2 |
| 156 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,377 | 100m2 |
| 157 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,062 | m3 |
| 158 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1024 | tấn |
| 159 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6156 | tấn |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,138 | 100m |
| 161 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 118 | cái |
| 162 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 32,7251 | m3 |
| 163 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mục III, chương V, phần 2 | 20,3648 | m3 |
| 164 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 55,5874 | m3 |
| 165 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 78,4122 | m3 |
| 166 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 8,571 | 1000v |
| 167 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8055 | m3 |
| 168 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5417 | tấn |
| 169 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 36,0081 | tấn |
| 170 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 32,7251 | m3 |
| 171 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 20,3648 | m3 |
| 172 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 55,5874 | m3 |
| 173 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 78,4122 | m3 |
| 174 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 8,571 | 1000v |
| 175 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8055 | m3 |
| 176 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5417 | tấn |
| 177 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 36,0081 | tấn |
| 178 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 32,7251 | m3 |
| 179 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 20,3648 | m3 |
| 180 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 55,5874 | m3 |
| 181 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 78,4122 | m3 |
| 182 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 8,571 | 1000v |
| 183 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8055 | m3 |
| 184 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5417 | tấn |
| 185 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 36,0081 | tấn |
| 186 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,445 | 10m |
| 187 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | m3 |
| 188 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 14,3815 | m3 |
| 189 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,867 | m3 |
| 190 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 29,981 | 1m3 |
| 191 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0584 | 100m3 |
| 192 | Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0526 | 100m3 |
| 193 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2404 | 100m3 |
| 194 | Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1438 | 100m3 |
| 195 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0645 | 100m2 |
| 196 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,8399 | m3 |
| 197 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,8856 | m3 |
| 198 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3763 | 100m2 |
| 199 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,0821 | m3 |
| 200 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 61,92 | m2 |
| 201 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,74 | m2 |
| 202 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1993 | 100m2 |
| 203 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,711 | m3 |
| 204 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0538 | tấn |
| 205 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3235 | tấn |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,066 | 100m |
| 207 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 63 | cái |
| 208 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 24,04 | m3 |
| 209 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mục III, chương V, phần 2 | 14,38 | m3 |
| 210 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 29,62 | m3 |
| 211 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 29,8 | m3 |
| 212 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 5,987 | 1000v |
| 213 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,86 | m3 |
| 214 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,379 | tấn |
| 215 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 14,099 | tấn |
| 216 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 24,04 | m3 |
| 217 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 14,38 | m3 |
| 218 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 29,62 | m3 |
| 219 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 29,8 | m3 |
| 220 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,987 | 1000v |
| 221 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,86 | m3 |
| 222 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,379 | tấn |
| 223 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 14,099 | tấn |
| 224 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 24,04 | m3 |
| 225 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 14,38 | m3 |
| 226 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 29,62 | m3 |
| 227 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 29,8 | m3 |
| 228 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 5,987 | 1000v |
| 229 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,86 | m3 |
| 230 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,379 | tấn |
| 231 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 14,099 | tấn |
| 232 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 8,22 | 1m3 |
| 233 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0766 | 100m3 |
| 234 | Nilon chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 51,04 | m2 |
| 235 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,21 | m3 |
| 236 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,822 | 100m3 |
| 237 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9 | 10m |
| 238 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,39 | m3 |
| 239 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 4,37 | m3 |
| 240 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,14 | m3 |
| 241 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 8,74 | 1m3 |
| 242 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0179 | 100m3 |
| 243 | Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0152 | 100m3 |
| 244 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0702 | 100m3 |
| 245 | Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0702 | 100m3 |
| 246 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,019 | 100m2 |
| 247 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,786 | m3 |
| 248 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,344 | m3 |
| 249 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,114 | 100m2 |
| 250 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,254 | m3 |
| 251 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 19 | m2 |
| 252 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,6 | m2 |
| 253 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0608 | 100m2 |
| 254 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,14 | m3 |
| 255 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0165 | tấn |
| 256 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0994 | tấn |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,018 | 100m |
| 258 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 19 | cái |
| 259 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,348 | 10m |
| 260 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,61 | m3 |
| 261 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 7,2574 | m3 |
| 262 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9007 | m3 |
| 263 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1451 | 100m3 |
| 264 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,029 | 100m3 |
| 265 | Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0297 | 100m3 |
| 266 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1115 | 100m3 |
| 267 | Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0726 | 100m3 |
| 268 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0349 | 100m2 |
| 269 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9007 | m3 |
| 270 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,2579 | m3 |
| 271 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1913 | 100m2 |
| 272 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0051 | m3 |
| 273 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,38 | m2 |
| 274 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,152 | m2 |
| 275 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,098 | 100m2 |
| 276 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8228 | m3 |
| 277 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0264 | tấn |
| 278 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1589 | tấn |
| 279 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,036 | 100m |
| 280 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 31 | cái |
| 281 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3 | 10m |
| 282 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,57 | m3 |
| 283 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 6,825 | m3 |
| 284 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0928 | m3 |
| 285 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1365 | 100m3 |
| 286 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0273 | 100m3 |
| 287 | Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0282 | 100m3 |
| 288 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1057 | 100m3 |
| 289 | Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0683 | 100m3 |
| 290 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | 100m2 |
| 291 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,724 | m3 |
| 292 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,016 | m3 |
| 293 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m2 |
| 294 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,881 | m3 |
| 295 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,5 | m2 |
| 296 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,4 | m2 |
| 297 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0918 | 100m2 |
| 298 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,71 | m3 |
| 299 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0248 | tấn |
| 300 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,149 | tấn |
| 301 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m |
| 302 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 29 | cái |
| 303 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,07 | 10m |
| 304 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,57 | m3 |
| 305 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 19,025 | m3 |
| 306 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,276 | 100m3 |
| 307 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2077 | 100m3 |
| 308 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 46,47 | m3 |
| 309 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3805 | 100m3 |
| 310 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0762 | 100m3 |
| 311 | Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0769 | 100m3 |
| 312 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1891 | 100m3 |
| 313 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1903 | 100m3 |
| 314 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0533 | 100m2 |
| 315 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,6186 | m3 |
| 316 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,0624 | m3 |
| 317 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,501 | 100m2 |
| 318 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,2734 | m3 |
| 319 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 79,9 | m2 |
| 320 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,96 | m2 |
| 321 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,257 | 100m2 |
| 322 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,794 | m3 |
| 323 | Gia công, lắp đặt tấm đan D8 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0695 | tấn |
| 324 | Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4179 | tấn |
| 325 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | 100m |
| 326 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 81 | cái |
| 327 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,38 | 10m |
| 328 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 151,32 | m3 |
| 329 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 44,234 | m3 |
| 330 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,628 | m3 |
| 331 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 88,468 | 1m3 |
| 332 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1805 | 100m3 |
| 333 | Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1558 | 100m3 |
| 334 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7085 | 100m3 |
| 335 | Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4423 | 100m3 |
| 336 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1938 | 100m2 |
| 337 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,0492 | m3 |
| 338 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 33,7568 | m3 |
| 339 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1548 | 100m2 |
| 340 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,6588 | m3 |
| 341 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 191,8 | m2 |
| 342 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 76,72 | m2 |
| 343 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,614 | 100m2 |
| 344 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,508 | m3 |
| 345 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1668 | tấn |
| 346 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0032 | tấn |
| 347 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,204 | 100m |
| 348 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 192 | cái |
| 349 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 60,2934 | m3 |
| 350 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mục III, chương V, phần 2 | 37,6431 | m3 |
| 351 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 118,1528 | m3 |
| 352 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 140,0333 | m3 |
| 353 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 15,7997 | 1000v |
| 354 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6945 | m3 |
| 355 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9999 | tấn |
| 356 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 71,13 | tấn |
| 357 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 60,2934 | m3 |
| 358 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 37,6431 | m3 |
| 359 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 118,1528 | m3 |
| 360 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 140,0333 | m3 |
| 361 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 15,7997 | 1000v |
| 362 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6945 | m3 |
| 363 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9999 | tấn |
| 364 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 71,13 | tấn |
| 365 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 60,2934 | m3 |
| 366 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 37,6431 | m3 |
| 367 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 118,1528 | m3 |
| 368 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 140,0333 | m3 |
| 369 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 15,7997 | 1000v |
| 370 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6945 | m3 |
| 371 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9999 | tấn |
| 372 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 71,13 | tấn |
| 373 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,29 | 10m |
| 374 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 39,24 | m3 |
| 375 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 7,227 | m3 |
| 376 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,974 | m3 |
| 377 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 14,454 | 1m3 |
| 378 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0293 | 100m3 |
| 379 | Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0271 | 100m3 |
| 380 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1139 | 100m3 |
| 381 | Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0723 | 100m3 |
| 382 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0329 | 100m2 |
| 383 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9246 | m3 |
| 384 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,4384 | m3 |
| 385 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1894 | 100m2 |
| 386 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0394 | m3 |
| 387 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,9 | m2 |
| 388 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,36 | m2 |
| 389 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,099 | 100m2 |
| 390 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,854 | m3 |
| 391 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0268 | tấn |
| 392 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1616 | tấn |
| 393 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m |
| 394 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 31 | cái |
| 395 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 11,39 | m3 |
| 396 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mục III, chương V, phần 2 | 7,22 | m3 |
| 397 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 48,35 | m3 |
| 398 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 68,48 | m3 |
| 399 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5988 | 1000v |
| 400 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,44 | m3 |
| 401 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4806 | tấn |
| 402 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 26,926 | tấn |
| 403 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 11,39 | m3 |
| 404 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,22 | m3 |
| 405 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 48,35 | m3 |
| 406 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 68,48 | m3 |
| 407 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5988 | 1000v |
| 408 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,44 | m3 |
| 409 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4806 | tấn |
| 410 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 26,926 | tấn |
| 411 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 11,39 | m3 |
| 412 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 7,22 | m3 |
| 413 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 48,35 | m3 |
| 414 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 68,48 | m3 |
| 415 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5988 | 1000v |
| 416 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,44 | m3 |
| 417 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4806 | tấn |
| 418 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 26,926 | tấn |
| 419 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,45 | 10m |
| 420 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,08 | m3 |
| 421 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 18,415 | m3 |
| 422 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,07 | m3 |
| 423 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 36,83 | 1m3 |
| 424 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0744 | 100m3 |
| 425 | Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,07 | 100m3 |
| 426 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2892 | 100m3 |
| 427 | Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1842 | 100m3 |
| 428 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0845 | 100m2 |
| 429 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,439 | m3 |
| 430 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,816 | m3 |
| 431 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,483 | 100m2 |
| 432 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,181 | m3 |
| 433 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 78,5 | m2 |
| 434 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,4 | m2 |
| 435 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2518 | 100m2 |
| 436 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,71 | m3 |
| 437 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0683 | tấn |
| 438 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4106 | tấn |
| 439 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | 100m |
| 440 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 79 | cái |
| 441 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 28,92 | m3 |
| 442 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mục III, chương V, phần 2 | 18,42 | m3 |
| 443 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 48,28 | m3 |
| 444 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 58,29 | m3 |
| 445 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5988 | 1000v |
| 446 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,449 | m3 |
| 447 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4813 | tấn |
| 448 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 26,926 | tấn |
| 449 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 28,92 | m3 |
| 450 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 18,42 | m3 |
| 451 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 48,28 | m3 |
| 452 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 58,29 | m3 |
| 453 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5988 | 1000v |
| 454 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,449 | m3 |
| 455 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4813 | tấn |
| 456 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 26,926 | tấn |
| 457 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 28,92 | m3 |
| 458 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 18,42 | m3 |
| 459 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 48,28 | m3 |
| 460 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 58,29 | m3 |
| 461 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5988 | 1000v |
| 462 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,449 | m3 |
| 463 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4813 | tấn |
| 464 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 26,926 | tấn |
| B | Tuyến D2, D4, D5, D7, D8, D9, D10, D14, D18, D19, D24, D25, D26 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 170,85 | m3 |
| 2 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,19 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 33,662 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,114 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 67,324 | 1m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1365 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1245 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5326 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3366 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1519 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,6486 | m3 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,4144 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8814 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,5304 | m³ |
| 15 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 144,4 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 57,76 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4628 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,664 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7552 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1256 | tấn |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,21 | 100m |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 145 | cái |
| 23 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 46,3362 | m3 |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mục III, chương V, phần 2 | 29,2859 | m3 |
| 25 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 114,1353 | m3 |
| 26 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 163,6731 | m3 |
| 27 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 12,16 | 1000v |
| 28 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 3,4017 | m3 |
| 29 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7701 | tấn |
| 30 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 74,3789 | tấn |
| 31 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 46,3362 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 29,2859 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 67,324 | m3 |
| 34 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 163,6731 | m3 |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,16 | 1000v |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,4017 | m3 |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7701 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 74,3789 | tấn |
| 39 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 46,3362 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 29,2859 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 67,324 | m3 |
| 42 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 163,6731 | m3 |
| 43 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 12,16 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 3,4017 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7701 | tấn |
| 46 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 74,3789 | tấn |
| 47 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 120,75 | 1m3 |
| 48 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4449 | 100m3 |
| 49 | Nilon chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 594,31 | m2 |
| 50 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 132,32 | m3 |
| 51 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,78 | 10m |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 44,304 | m3 |
| 53 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,868 | m3 |
| 54 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 109,806 | 1m3 |
| 55 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1801 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2204 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,849 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,443 | 100m3 |
| 59 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1978 | 100m2 |
| 60 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,0052 | m3 |
| 61 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 41,976 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8774 | 100m2 |
| 63 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,5928 | m3 |
| 64 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 228,96 | m2 |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 76,32 | m2 |
| 66 | Tấm đan rãnh: | Mục III, chương V, phần 2 | 0 | 0.0 |
| 67 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6108 | 100m2 |
| 68 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,448 | m3 |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,166 | tấn |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9979 | tấn |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,282 | 100m |
| 72 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 191 | cái |
| 73 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 63,5956 | m3 |
| 74 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mục III, chương V, phần 2 | 33,3446 | m3 |
| 75 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 100,8543 | m3 |
| 76 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 172,2403 | m3 |
| 77 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 17,3768 | 1000v |
| 78 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,642 | m3 |
| 79 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8804 | tấn |
| 80 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 58,1747 | tấn |
| 81 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 63,5956 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 33,3446 | m3 |
| 83 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 109,806 | m3 |
| 84 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 172,2403 | m3 |
| 85 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 17,3768 | 1000v |
| 86 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,642 | m3 |
| 87 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8804 | tấn |
| 88 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 58,1747 | tấn |
| 89 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 63,5956 | m3 |
| 90 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 33,3446 | m3 |
| 91 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 109,806 | m3 |
| 92 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 172,2403 | m3 |
| 93 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 17,3768 | 1000v |
| 94 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 2,642 | m3 |
| 95 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8804 | tấn |
| 96 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 58,1747 | tấn |
| 97 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 115,27 | m3 |
| 98 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,97 | 10m |
| 99 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 35,966 | m3 |
| 100 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,582 | m3 |
| 101 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 72,697 | 1m3 |
| 102 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1464 | 100m3 |
| 103 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1328 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5769 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3597 | 100m3 |
| 106 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1597 | 100m2 |
| 107 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,6338 | m3 |
| 108 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,5528 | m3 |
| 109 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9402 | 100m2 |
| 110 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,2432 | m3 |
| 111 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 156,28 | m2 |
| 112 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 62,08 | m2 |
| 113 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4976 | 100m2 |
| 114 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,312 | m3 |
| 115 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,135 | tấn |
| 116 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8117 | tấn |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,228 | 100m |
| 118 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 156 | cái |
| 119 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 46,5558 | m3 |
| 120 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mục III, chương V, phần 2 | 29,0278 | m3 |
| 121 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 88,2293 | m3 |
| 122 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 114,1421 | m3 |
| 123 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 12,2293 | 1000v |
| 124 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6308 | m3 |
| 125 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7678 | tấn |
| 126 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 52,3912 | tấn |
| 127 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 46,5558 | m3 |
| 128 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 29,0278 | m3 |
| 129 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 72,697 | m3 |
| 130 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 114,1421 | m3 |
| 131 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,2293 | 1000v |
| 132 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6308 | m3 |
| 133 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7678 | tấn |
| 134 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 52,3912 | tấn |
| 135 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 46,5558 | m3 |
| 136 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 29,0278 | m3 |
| 137 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 72,697 | m3 |
| 138 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 114,1421 | m3 |
| 139 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 12,2293 | 1000v |
| 140 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6308 | m3 |
| 141 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7678 | tấn |
| 142 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 52,3912 | tấn |
| 143 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,92 | m3 |
| 144 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,27 | 10m |
| 145 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 5,946 | m3 |
| 146 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,662 | m3 |
| 147 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 11,892 | 1m3 |
| 148 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0239 | 100m3 |
| 149 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0232 | 100m3 |
| 150 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0927 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0595 | 100m3 |
| 152 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1597 | 100m2 |
| 153 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3938 | m3 |
| 154 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,4352 | m3 |
| 155 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1562 | 100m2 |
| 156 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6632 | m3 |
| 157 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,2 | m2 |
| 158 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,8 | m2 |
| 159 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0812 | 100m2 |
| 160 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,512 | m3 |
| 161 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0219 | tấn |
| 162 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1318 | tấn |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,036 | 100m |
| 164 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 26 | cái |
| 165 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 9,27 | m3 |
| 166 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mục III, chương V, phần 2 | 5,95 | m3 |
| 167 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 13,27 | m3 |
| 168 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 14,35 | m3 |
| 169 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,439 | 1000v |
| 170 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,565 | m3 |
| 171 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,154 | tấn |
| 172 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 6,733 | tấn |
| 173 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,27 | m3 |
| 174 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,95 | m3 |
| 175 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 13,27 | m3 |
| 176 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 14,35 | m3 |
| 177 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,439 | 1000v |
| 178 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,565 | m3 |
| 179 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,154 | tấn |
| 180 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,733 | tấn |
| 181 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 9,27 | m3 |
| 182 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 5,95 | m3 |
| 183 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 13,27 | m3 |
| 184 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 14,35 | m3 |
| 185 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 2,439 | 1000v |
| 186 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,565 | m3 |
| 187 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,154 | tấn |
| 188 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 6,733 | tấn |
| 189 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 64,63 | m3 |
| 190 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | 10m |
| 191 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 28,846 | m3 |
| 192 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,8 | m3 |
| 193 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 63,57 | 1m3 |
| 194 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1169 | 100m3 |
| 195 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | 100m3 |
| 196 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4888 | 100m3 |
| 197 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2885 | 100m3 |
| 198 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | 100m2 |
| 199 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,6992 | m3 |
| 200 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,376 | m3 |
| 201 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7552 | 100m2 |
| 202 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,1708 | m3 |
| 203 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 135,56 | m2 |
| 204 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,52 | m2 |
| 205 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3976 | 100m2 |
| 206 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,428 | m3 |
| 207 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1077 | tấn |
| 208 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6474 | tấn |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m |
| 210 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 125 | cái |
| 211 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 37,1488 | m3 |
| 212 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mục III, chương V, phần 2 | 21,926 | m3 |
| 213 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 57,608 | m3 |
| 214 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 67,4804 | m3 |
| 215 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 10,1886 | 1000v |
| 216 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6953 | m3 |
| 217 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5767 | tấn |
| 218 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 31,4936 | tấn |
| 219 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 37,1488 | m3 |
| 220 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 21,926 | m3 |
| 221 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 63,57 | m3 |
| 222 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 67,4804 | m3 |
| 223 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,1886 | 1000v |
| 224 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6953 | m3 |
| 225 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5767 | tấn |
| 226 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 31,4936 | tấn |
| 227 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 37,1488 | m3 |
| 228 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 21,926 | m3 |
| 229 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 63,57 | m3 |
| 230 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 67,4804 | m3 |
| 231 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 10,1886 | 1000v |
| 232 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6953 | m3 |
| 233 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5767 | tấn |
| 234 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 31,4936 | tấn |
| 235 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,6 | m3 |
| 236 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,42 | 10m |
| 237 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 12,46 | m3 |
| 238 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,252 | m3 |
| 239 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 29,81 | 1m3 |
| 240 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0509 | 100m3 |
| 241 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0542 | 100m3 |
| 242 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2369 | 100m3 |
| 243 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1246 | 100m3 |
| 244 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0542 | 100m2 |
| 245 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,0948 | m3 |
| 246 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,447 | m3 |
| 247 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3252 | 100m2 |
| 248 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5772 | m3 |
| 249 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 62,872 | m2 |
| 250 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,68 | m2 |
| 251 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1744 | 100m2 |
| 252 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,252 | m3 |
| 253 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0472 | tấn |
| 254 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2835 | tấn |
| 255 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,078 | 100m |
| 256 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 55 | cái |
| 257 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 23,69 | m3 |
| 258 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mục III, chương V, phần 2 | 12,46 | m3 |
| 259 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 31,25 | m3 |
| 260 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 34,54 | m3 |
| 261 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 6,295 | 1000v |
| 262 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6 | m3 |
| 263 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3323 | tấn |
| 264 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 16,332 | tấn |
| 265 | Vận chuyển 10m khởi điểm bằng phương tiện thô sơ: | Mục III, chương V, phần 2 | 0 | 0.0 |
| 266 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 23,69 | m3 |
| 267 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,46 | m3 |
| 268 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 29,81 | m3 |
| 269 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 34,54 | m3 |
| 270 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,295 | 1000v |
| 271 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6 | m3 |
| 272 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3323 | tấn |
| 273 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 16,332 | tấn |
| 274 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 23,69 | m3 |
| 275 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 12,46 | m3 |
| 276 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 29,81 | m3 |
| 277 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 34,54 | m3 |
| 278 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 6,295 | 1000v |
| 279 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6 | m3 |
| 280 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3323 | tấn |
| 281 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 16,332 | tấn |
| 282 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 89,34 | m3 |
| 283 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,7 | 10m |
| 284 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 28,457 | m3 |
| 285 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,63 | m3 |
| 286 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 67,516 | 1m3 |
| 287 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1156 | 100m3 |
| 288 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1272 | 100m3 |
| 289 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5314 | 100m3 |
| 290 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2846 | 100m3 |
| 291 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1272 | 100m2 |
| 292 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,562 | m3 |
| 293 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,7066 | m3 |
| 294 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7444 | 100m2 |
| 295 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,085 | m3 |
| 296 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 141,348 | m2 |
| 297 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 49 | m2 |
| 298 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3926 | 100m2 |
| 299 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,35 | m3 |
| 300 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1066 | tấn |
| 301 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6407 | tấn |
| 302 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m |
| 303 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 123 | cái |
| 304 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 53,14 | m3 |
| 305 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mục III, chương V, phần 2 | 28,46 | m3 |
| 306 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 87,47 | m3 |
| 307 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 110,23 | m3 |
| 308 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 14,138 | 1000v |
| 309 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,513 | m3 |
| 310 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,75 | tấn |
| 311 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 51,179 | tấn |
| 312 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 53,14 | m3 |
| 313 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 28,46 | m3 |
| 314 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 67,516 | m3 |
| 315 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm (Theo QĐ số 588/QĐ-BXD ngày 29/05/2014) | Mục III, chương V, phần 2 | 110,23 | m3 |
| 316 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 14,138 | 1000v |
| 317 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,513 | m3 |
| 318 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,75 | tấn |
| 319 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 51,179 | tấn |
| 320 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 53,14 | m3 |
| 321 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 28,46 | m3 |
| 322 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 67,516 | m3 |
| 323 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 110,23 | m3 |
| 324 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 14,138 | 1000v |
| 325 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 2,513 | m3 |
| 326 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,75 | tấn |
| 327 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 51,179 | tấn |
| 328 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 11,79 | 1m3 |
| 329 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1271 | 100m3 |
| 330 | Ni lon chống thấm đáy áo đường | Mục III, chương V, phần 2 | 84,76 | m2 |
| 331 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,95 | m3 |
| 332 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 11,9 | 1m3 |
| 333 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0165 | 100m3 |
| 334 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0245 | 100m3 |
| 335 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2092 | 100m3 |
| 336 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0175 | 100m2 |
| 337 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,645 | m3 |
| 338 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,08 | m3 |
| 339 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,105 | 100m2 |
| 340 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,155 | m3 |
| 341 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,5 | m2 |
| 342 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | m2 |
| 343 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0566 | 100m2 |
| 344 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,05 | m3 |
| 345 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0152 | tấn |
| 346 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0915 | tấn |
| 347 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | 100m |
| 348 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 349 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 24,37 | 1m3 |
| 350 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0901 | 100m3 |
| 351 | Ni lon chống thấm đáy áo đường | Mục III, chương V, phần 2 | 60,07 | m2 |
| 352 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,01 | m3 |
| 353 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 22,25 | 1m3 |
| 354 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0298 | 100m3 |
| 355 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0551 | 100m3 |
| 356 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4039 | 100m3 |
| 357 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0375 | 100m2 |
| 358 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,979 | m3 |
| 359 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,456 | m3 |
| 360 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,199 | 100m2 |
| 361 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,046 | m3 |
| 362 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 31 | m2 |
| 363 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,4 | m2 |
| 364 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m2 |
| 365 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,86 | m3 |
| 366 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,027 | tấn |
| 367 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1621 | tấn |
| 368 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,042 | 100m |
| 369 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | cái |
| 370 | Đào nền đường làm mới, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,54 | m³ |
| 371 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1649 | 100m3 |
| 372 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,99 | m3 |
| 373 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,42 | 10m |
| 374 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 20,255 | m3 |
| 375 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,652 | m3 |
| 376 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 47,494 | 1m3 |
| 377 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0815 | 100m3 |
| 378 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0801 | 100m3 |
| 379 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7082 | 100m3 |
| 380 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2026 | 100m3 |
| 381 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0942 | 100m2 |
| 382 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,157 | m3 |
| 383 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,8499 | m3 |
| 384 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,532 | 100m2 |
| 385 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6694 | m3 |
| 386 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 98,316 | m2 |
| 387 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 34,36 | m2 |
| 388 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2762 | 100m2 |
| 389 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,154 | m3 |
| 390 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0747 | tấn |
| 391 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4492 | tấn |
| 392 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,126 | 100m |
| 393 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 87 | cái |
| 394 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,87 | m3 |
| 395 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,15 | 10m |
| 396 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 18,745 | m3 |
| 397 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,89 | m3 |
| 398 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 37,49 | 1m3 |
| 399 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0766 | 100m3 |
| 400 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0652 | 100m3 |
| 401 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3012 | 100m3 |
| 402 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1875 | 100m3 |
| 403 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0816 | 100m2 |
| 404 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,661 | m3 |
| 405 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,344 | m3 |
| 406 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,489 | 100m2 |
| 407 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,379 | m3 |
| 408 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 81,5 | m2 |
| 409 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,6 | m2 |
| 410 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2614 | 100m2 |
| 411 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,89 | m3 |
| 412 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0709 | tấn |
| 413 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4262 | tấn |
| 414 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 415 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 82 | cái |
| 416 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mục III, chương V, phần 2 | 19,578 | m3 |
| 417 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mục III, chương V, phần 2 | 12,1875 | m3 |
| 418 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 28,2685 | m3 |
| 419 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 31,0635 | m3 |
| 420 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 5,1279 | 1000v |
| 421 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,832 | m3 |
| 422 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3244 | tấn |
| 423 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mục III, chương V, phần 2 | 14,5191 | tấn |
| 424 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,578 | m3 |
| 425 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,1875 | m3 |
| 426 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 37,49 | m3 |
| 427 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 31,0635 | m3 |
| 428 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,1279 | 1000v |
| 429 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,832 | m3 |
| 430 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3244 | tấn |
| 431 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 14,5191 | tấn |
| 432 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 19,578 | m3 |
| 433 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 12,1875 | m3 |
| 434 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 37,49 | m3 |
| 435 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 31,0635 | m3 |
| 436 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 5,1279 | 1000v |
| 437 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,832 | m3 |
| 438 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3244 | tấn |
| 439 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 14,5191 | tấn |
| 440 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 19,57 | 1m3 |
| 441 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1089 | 100m3 |
| 442 | Ni lon chống thấm đáy áo đường | Mục III, chương V, phần 2 | 72,62 | m2 |
| 443 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,52 | m3 |
| 444 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 21,556 | 1m3 |
| 445 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0298 | 100m3 |
| 446 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0444 | 100m3 |
| 447 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3611 | 100m3 |
| 448 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0317 | 100m2 |
| 449 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9798 | m3 |
| 450 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,5792 | m3 |
| 451 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1902 | 100m2 |
| 452 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0922 | m3 |
| 453 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,7 | m2 |
| 454 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,68 | m2 |
| 455 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1018 | 100m2 |
| 456 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,902 | m3 |
| 457 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0276 | tấn |
| 458 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1658 | tấn |
| 459 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,048 | 100m |
| 460 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | cái |
| 461 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 7,1089 | 100m3 |
| 462 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,144 | 100m3 |
| 463 | Đắp đất bổ sung bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng từ các hạng mực) | Mục III, chương V, phần 2 | 8,2373 | 100m3 |
| 464 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0494 | 100m3 |
| 465 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1482 | 100m2 |
| 466 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 157,4118 | m3 |
| 467 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 346,306 | m3 |
| 468 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 5,642 | 100m2 |
| 469 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 75,7156 | m3 |
| 470 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.173,536 | m2 |
| 471 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 564,2 | m2 |
| 472 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6885 | 100m2 |
| 473 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 94,7856 | m3 |
| 474 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9817 | tấn |
| 475 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,8186 | tấn |
| 476 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 1.130 | 1cấu kiện |
| 477 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4847 | 100m3 |
| 478 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3325 | 100m3 |
| 479 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 1000mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,32 | 1 đoạn ống |
| 480 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 481 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | mối nối |
| 482 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3781 | 100m3 |
| 483 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2592 | 100m3 |
| 484 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0197 | 100m3 |
| 485 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0597 | 100m2 |
| 486 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9532 | m3 |
| 487 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,0956 | m3 |
| 488 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1632 | 100m2 |
| 489 | Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2773 | m3 |
| 490 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 34,895 | m2 |
| 491 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | m2 |
| 492 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0456 | tấn |
| 493 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0739 | 100m2 |
| 494 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4112 | m3 |
| 495 | Gia công, lắp đặt tấm đanD10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0131 | tấn |
| 496 | Gia công, lắp đặt tấm đanD8 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1794 | tấn |
| 497 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | 1cấu kiện |
| 498 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,1768 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi