Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201149868-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201132034
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vỗn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác nếu có
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 17:29:00 đến ngày 2020-11-27 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,374,638,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến D1, D3, D6, D11, D12, D13, D15, D16, D17, D20, D21, D22, D23
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  11,745 10m
2 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  56,6 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  27,014 m3
4 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,047 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  54 1m3
6 Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,094 100m3
7 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,4338 100m3
8 Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,2701 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1104 100m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1175 100m2
11 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,0403 m3
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  20,6712 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,7047 100m2
14 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,7517 m3
15 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  117,45 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  46,98 m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,3744 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,1022 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,6143 tấn
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,047 m3
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  118 cái
23 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  40,8824 m3
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển phế thải Mục III, chương V, phần 2  20,7329 m3
25 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  52,4255 m3
26 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  61,17 m3
27 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  8,7268 1000v
28 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  1,7716 m3
29 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,5519 tấn
30 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  28,369 tấn
31 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  40,8824 m3
32 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  20,7329 m3
33 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  52,4255 m3
34 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  61,17 m3
35 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  8,7268 1000v
36 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,7716 m3
37 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,5519 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  28,369 tấn
39 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  40,8824 m3
40 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  20,7329 m3
41 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  52,4255 m3
42 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  61,17 m3
43 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  8,7268 1000v
44 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,7716 m3
45 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,5519 tấn
46 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  28,369 tấn
47 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  33,81 m3
48 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  2,9 10m
49 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  6,33 m3
50 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,74 m3
51 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  12,6 1m3
52 Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,024 100m3
53 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0999 100m3
54 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0633 100m3
55 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0256 100m3
56 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,029 100m2
57 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,558 m3
58 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,752 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,166 100m2
60 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,782 m3
61 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  27 m2
62 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,8 m2
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,086 100m2
64 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0864 100m2
65 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D6 mm Mục III, chương V, phần 2  0,0235 tấn
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,1413 tấn
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,62 m3
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  27 cái
70 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  9,99 m3
71 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển phế thải Mục III, chương V, phần 2  6,33 m3
72 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  25,42 m3
73 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  36,859 m3
74 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  2,6136 1000v
75 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  0,863 m3
76 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,1656 tấn
77 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  16,734 tấn
78 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  9,99 m3
79 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  6,33 m3
80 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  25,42 m3
81 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  36,859 m3
82 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  2,6136 1000v
83 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,863 m3
84 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,1656 tấn
85 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  16,734 tấn
86 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  9,99 m3
87 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  6,33 m3
88 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  25,42 m3
89 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  25,42 m3
90 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  2,6136 1000v
91 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,863 m3
92 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,1656 tấn
93 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  16,734 tấn
94 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  2,39 10m
95 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  21,48 m3
96 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  5,497 m3
97 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,434 m3
98 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  10,994 1m3
99 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0225 100m3
100 Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0191 100m3
101 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0845 100m3
102 Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,055 100m3
103 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0239 100m2
104 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,2466 m3
105 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,2064 m3
106 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1434 100m2
107 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,5774 m3
108 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  23,9 m2
109 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,56 m2
110 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0766 100m2
111 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,434 m3
112 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0208 tấn
113 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,125 tấn
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,024 100m
115 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  24 cái
116 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  8,45 m3
117 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mục III, chương V, phần 2  5,5 m3
118 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  18,51 m3
119 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  25,03 m3
120 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  2,313 1000v
121 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  0,5434 m3
122 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,1465 tấn
123 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  11,441 tấn
124 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  8,45 m3
125 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  5,5 m3
126 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  18,51 m3
127 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  25,03 m3
128 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  2,313 1000v
129 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,5434 m3
130 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,1465 tấn
131 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  11,441 tấn
132 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  8,45 m3
133 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  5,5 m3
134 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  18,51 m3
135 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  25,03 m3
136 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  2,313 1000v
137 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,5434 m3
138 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,1465 tấn
139 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  11,441 tấn
140 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  11,77 10m
141 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  84,23 m3
142 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  27,071 m3
143 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,062 m3
144 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  54,142 1m3
145 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0509 100m3
146 Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0942 100m3
147 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,435 100m3
148 Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,2707 100m3
149 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1177 100m2
150 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,0638 m3
151 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  20,7152 m3
152 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,7062 100m2
153 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,7682 m3
154 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  117,7 m2
155 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  47,08 m2
156 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,377 100m2
157 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,062 m3
158 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,1024 tấn
159 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,6156 tấn
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,138 100m
161 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  118 cái
162 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  32,7251 m3
163 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mục III, chương V, phần 2  20,3648 m3
164 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  55,5874 m3
165 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  78,4122 m3
166 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  8,571 1000v
167 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  1,8055 m3
168 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,5417 tấn
169 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  36,0081 tấn
170 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  32,7251 m3
171 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  20,3648 m3
172 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  55,5874 m3
173 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  78,4122 m3
174 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  8,571 1000v
175 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,8055 m3
176 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,5417 tấn
177 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  36,0081 tấn
178 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  32,7251 m3
179 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  20,3648 m3
180 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  55,5874 m3
181 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  78,4122 m3
182 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  8,571 1000v
183 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,8055 m3
184 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,5417 tấn
185 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  36,0081 tấn
186 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  6,445 10m
187 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  16 m3
188 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  14,3815 m3
189 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,867 m3
190 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  29,981 1m3
191 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0584 100m3
192 Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0526 100m3
193 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,2404 100m3
194 Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,1438 100m3
195 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0645 100m2
196 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,8399 m3
197 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,8856 m3
198 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,3763 100m2
199 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,0821 m3
200 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  61,92 m2
201 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  24,74 m2
202 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,1993 100m2
203 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,711 m3
204 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0538 tấn
205 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,3235 tấn
206 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,066 100m
207 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  63 cái
208 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  24,04 m3
209 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mục III, chương V, phần 2  14,38 m3
210 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  29,62 m3
211 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  29,8 m3
212 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  5,987 1000v
213 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  0,86 m3
214 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,379 tấn
215 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  14,099 tấn
216 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  24,04 m3
217 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  14,38 m3
218 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  29,62 m3
219 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  29,8 m3
220 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  5,987 1000v
221 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,86 m3
222 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,379 tấn
223 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  14,099 tấn
224 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  24,04 m3
225 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  14,38 m3
226 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  29,62 m3
227 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  29,8 m3
228 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  5,987 1000v
229 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,86 m3
230 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,379 tấn
231 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  14,099 tấn
232 Đào nền đường - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  8,22 1m3
233 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục III, chương V, phần 2  0,0766 100m3
234 Nilon chống thấm Mục III, chương V, phần 2  51,04 m2
235 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,21 m3
236 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,822 100m3
237 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  1,9 10m
238 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  12,39 m3
239 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  4,37 m3
240 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,14 m3
241 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  8,74 1m3
242 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0179 100m3
243 Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0152 100m3
244 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0702 100m3
245 Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0702 100m3
246 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,019 100m2
247 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,786 m3
248 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,344 m3
249 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,114 100m2
250 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,254 m3
251 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  19 m2
252 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,6 m2
253 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0608 100m2
254 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,14 m3
255 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0165 tấn
256 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0994 tấn
257 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,018 100m
258 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  19 cái
259 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  3,348 10m
260 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  16,61 m3
261 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  7,2574 m3
262 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,9007 m3
263 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,1451 100m3
264 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,029 100m3
265 Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0297 100m3
266 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,1115 100m3
267 Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0726 100m3
268 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0349 100m2
269 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,9007 m3
270 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,2579 m3
271 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1913 100m2
272 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,0051 m3
273 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  30,38 m2
274 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  12,152 m2
275 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,098 100m2
276 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,8228 m3
277 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0264 tấn
278 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,1589 tấn
279 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,036 100m
280 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  31 cái
281 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  3,3 10m
282 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  13,57 m3
283 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  6,825 m3
284 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,0928 m3
285 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,1365 100m3
286 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0273 100m3
287 Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0282 100m3
288 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,1057 100m3
289 Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0683 100m3
290 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,033 100m2
291 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,724 m3
292 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,016 m3
293 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m2
294 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,881 m3
295 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  28,5 m2
296 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,4 m2
297 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0918 100m2
298 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,71 m3
299 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0248 tấn
300 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,149 tấn
301 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m
302 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  29 cái
303 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  9,07 10m
304 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  13,57 m3
305 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  19,025 m3
306 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,276 100m3
307 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục III, chương V, phần 2  0,2077 100m3
308 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  46,47 m3
309 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,3805 100m3
310 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0762 100m3
311 Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0769 100m3
312 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,1891 100m3
313 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mục III, chương V, phần 2  0,1903 100m3
314 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0533 100m2
315 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,6186 m3
316 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,0624 m3
317 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,501 100m2
318 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,2734 m3
319 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  79,9 m2
320 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  31,96 m2
321 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,257 100m2
322 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,794 m3
323 Gia công, lắp đặt tấm đan D8 mm Mục III, chương V, phần 2  0,0695 tấn
324 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,4179 tấn
325 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,09 100m
326 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  81 cái
327 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  19,38 10m
328 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  151,32 m3
329 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  44,234 m3
330 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,628 m3
331 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  88,468 1m3
332 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1805 100m3
333 Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1558 100m3
334 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,7085 100m3
335 Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,4423 100m3
336 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1938 100m2
337 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  18,0492 m3
338 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  33,7568 m3
339 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  1,1548 100m2
340 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  12,6588 m3
341 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  191,8 m2
342 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  76,72 m2
343 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,614 100m2
344 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,508 m3
345 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,1668 tấn
346 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  1,0032 tấn
347 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,204 100m
348 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  192 cái
349 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  60,2934 m3
350 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mục III, chương V, phần 2  37,6431 m3
351 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  118,1528 m3
352 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  140,0333 m3
353 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  15,7997 1000v
354 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  5,6945 m3
355 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,9999 tấn
356 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  71,13 tấn
357 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  60,2934 m3
358 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  37,6431 m3
359 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  118,1528 m3
360 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  140,0333 m3
361 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  15,7997 1000v
362 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  5,6945 m3
363 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,9999 tấn
364 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  71,13 tấn
365 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  60,2934 m3
366 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  37,6431 m3
367 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  118,1528 m3
368 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  140,0333 m3
369 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  15,7997 1000v
370 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  5,6945 m3
371 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,9999 tấn
372 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  71,13 tấn
373 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  3,29 10m
374 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  39,24 m3
375 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  7,227 m3
376 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,974 m3
377 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  14,454 1m3
378 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0293 100m3
379 Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0271 100m3
380 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,1139 100m3
381 Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0723 100m3
382 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0329 100m2
383 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,9246 m3
384 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,4384 m3
385 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1894 100m2
386 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,0394 m3
387 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  30,9 m2
388 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  12,36 m2
389 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,099 100m2
390 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,854 m3
391 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0268 tấn
392 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,1616 tấn
393 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m
394 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  31 cái
395 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  11,39 m3
396 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mục III, chương V, phần 2  7,22 m3
397 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  48,35 m3
398 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  68,48 m3
399 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  7,5988 1000v
400 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  1,44 m3
401 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,4806 tấn
402 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  26,926 tấn
403 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  11,39 m3
404 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  7,22 m3
405 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  48,35 m3
406 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  68,48 m3
407 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  7,5988 1000v
408 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,44 m3
409 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,4806 tấn
410 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  26,926 tấn
411 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  11,39 m3
412 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  7,22 m3
413 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  48,35 m3
414 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  68,48 m3
415 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  7,5988 1000v
416 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,44 m3
417 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,4806 tấn
418 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  26,926 tấn
419 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  8,45 10m
420 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  43,08 m3
421 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  18,415 m3
422 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,07 m3
423 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  36,83 1m3
424 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0744 100m3
425 Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,07 100m3
426 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,2892 100m3
427 Vận chuyển phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,1842 100m3
428 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0845 100m2
429 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,439 m3
430 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  13,816 m3
431 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,483 100m2
432 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,181 m3
433 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  78,5 m2
434 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  31,4 m2
435 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,2518 100m2
436 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,71 m3
437 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0683 tấn
438 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,4106 tấn
439 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,09 100m
440 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  79 cái
441 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  28,92 m3
442 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mục III, chương V, phần 2  18,42 m3
443 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  48,28 m3
444 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  58,29 m3
445 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  7,5988 1000v
446 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  1,449 m3
447 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,4813 tấn
448 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  26,926 tấn
449 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  28,92 m3
450 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  18,42 m3
451 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  48,28 m3
452 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  58,29 m3
453 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  7,5988 1000v
454 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,449 m3
455 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,4813 tấn
456 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  26,926 tấn
457 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  28,92 m3
458 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  18,42 m3
459 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  48,28 m3
460 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  58,29 m3
461 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  7,5988 1000v
462 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,449 m3
463 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,4813 tấn
464 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  26,926 tấn
B Tuyến D2, D4, D5, D7, D8, D9, D10, D14, D18, D19, D24, D25, D26
1 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  170,85 m3
2 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  15,19 10m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  33,662 m3
4 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,114 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  67,324 1m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1365 100m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1245 100m3
8 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,5326 100m3
9 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,3366 100m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1519 100m2
11 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  13,6486 m3
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  25,4144 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,8814 100m2
14 Bê tông móng SX, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  9,5304
15 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  144,4 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  57,76 m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,4628 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,664 m3
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Mục III, chương V, phần 2  0,7552 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Mục III, chương V, phần 2  0,1256 tấn
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,21 100m
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  145 cái
23 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  46,3362 m3
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mục III, chương V, phần 2  29,2859 m3
25 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  114,1353 m3
26 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  163,6731 m3
27 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  12,16 1000v
28 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  3,4017 m3
29 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,7701 tấn
30 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  74,3789 tấn
31 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  46,3362 m3
32 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  29,2859 m3
33 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  67,324 m3
34 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  163,6731 m3
35 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  12,16 1000v
36 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  3,4017 m3
37 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,7701 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  74,3789 tấn
39 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  46,3362 m3
40 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  29,2859 m3
41 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  67,324 m3
42 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  163,6731 m3
43 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  12,16 1000v
44 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  3,4017 m3
45 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,7701 tấn
46 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  74,3789 tấn
47 Đào nền đường - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  120,75 1m3
48 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục III, chương V, phần 2  0,4449 100m3
49 Nilon chống thấm Mục III, chương V, phần 2  594,31 m2
50 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  132,32 m3
51 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  19,78 10m
52 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  44,304 m3
53 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,868 m3
54 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  109,806 1m3
55 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1801 100m3
56 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,2204 100m3
57 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,849 100m3
58 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,443 100m3
59 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1978 100m2
60 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  18,0052 m3
61 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  41,976 m3
62 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,8774 100m2
63 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  12,5928 m3
64 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  228,96 m2
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  76,32 m2
66 Tấm đan rãnh: Mục III, chương V, phần 2  0 0.0
67 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,6108 100m2
68 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,448 m3
69 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Mục III, chương V, phần 2  0,166 tấn
70 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Mục III, chương V, phần 2  0,9979 tấn
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,282 100m
72 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  191 cái
73 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  63,5956 m3
74 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mục III, chương V, phần 2  33,3446 m3
75 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  100,8543 m3
76 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  172,2403 m3
77 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  17,3768 1000v
78 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  2,642 m3
79 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,8804 tấn
80 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  58,1747 tấn
81 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  63,5956 m3
82 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  33,3446 m3
83 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  109,806 m3
84 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  172,2403 m3
85 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  17,3768 1000v
86 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  2,642 m3
87 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,8804 tấn
88 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  58,1747 tấn
89 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  63,5956 m3
90 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  33,3446 m3
91 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  109,806 m3
92 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  172,2403 m3
93 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  17,3768 1000v
94 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  2,642 m3
95 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,8804 tấn
96 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  58,1747 tấn
97 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  115,27 m3
98 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  15,97 10m
99 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  35,966 m3
100 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,582 m3
101 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  72,697 1m3
102 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1464 100m3
103 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1328 100m3
104 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,5769 100m3
105 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,3597 100m3
106 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1597 100m2
107 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,6338 m3
108 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  27,5528 m3
109 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,9402 100m2
110 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,2432 m3
111 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  156,28 m2
112 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  62,08 m2
113 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,4976 100m2
114 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,312 m3
115 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Mục III, chương V, phần 2  0,135 tấn
116 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Mục III, chương V, phần 2  0,8117 tấn
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,228 100m
118 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  156 cái
119 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  46,5558 m3
120 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mục III, chương V, phần 2  29,0278 m3
121 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  88,2293 m3
122 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  114,1421 m3
123 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  12,2293 1000v
124 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  2,6308 m3
125 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,7678 tấn
126 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  52,3912 tấn
127 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  46,5558 m3
128 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  29,0278 m3
129 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  72,697 m3
130 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  114,1421 m3
131 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  12,2293 1000v
132 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  2,6308 m3
133 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,7678 tấn
134 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  52,3912 tấn
135 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  46,5558 m3
136 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  29,0278 m3
137 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  72,697 m3
138 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  114,1421 m3
139 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  12,2293 1000v
140 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  2,6308 m3
141 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,7678 tấn
142 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  52,3912 tấn
143 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,92 m3
144 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  3,27 10m
145 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  5,946 m3
146 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,662 m3
147 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  11,892 1m3
148 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0239 100m3
149 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0232 100m3
150 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0927 100m3
151 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0595 100m3
152 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1597 100m2
153 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,3938 m3
154 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,4352 m3
155 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1562 100m2
156 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,6632 m3
157 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  25,2 m2
158 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,8 m2
159 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0812 100m2
160 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,512 m3
161 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Mục III, chương V, phần 2  0,0219 tấn
162 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Mục III, chương V, phần 2  0,1318 tấn
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,036 100m
164 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  26 cái
165 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  9,27 m3
166 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mục III, chương V, phần 2  5,95 m3
167 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  13,27 m3
168 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  14,35 m3
169 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  2,439 1000v
170 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  0,565 m3
171 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,154 tấn
172 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  6,733 tấn
173 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  9,27 m3
174 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  5,95 m3
175 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  13,27 m3
176 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  14,35 m3
177 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  2,439 1000v
178 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,565 m3
179 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,154 tấn
180 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  6,733 tấn
181 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  9,27 m3
182 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  5,95 m3
183 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  13,27 m3
184 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  14,35 m3
185 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  2,439 1000v
186 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,565 m3
187 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,154 tấn
188 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  6,733 tấn
189 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  64,63 m3
190 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  13 10m
191 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  28,846 m3
192 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,8 m3
193 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  63,57 1m3
194 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1169 100m3
195 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,13 100m3
196 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,4888 100m3
197 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,2885 100m3
198 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,13 100m2
199 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,6992 m3
200 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  24,376 m3
201 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,7552 100m2
202 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,1708 m3
203 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  135,56 m2
204 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  49,52 m2
205 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,3976 100m2
206 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,428 m3
207 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Mục III, chương V, phần 2  0,1077 tấn
208 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Mục III, chương V, phần 2  0,6474 tấn
209 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m
210 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  125 cái
211 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  37,1488 m3
212 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mục III, chương V, phần 2  21,926 m3
213 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  57,608 m3
214 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  67,4804 m3
215 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  10,1886 1000v
216 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  1,6953 m3
217 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,5767 tấn
218 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  31,4936 tấn
219 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  37,1488 m3
220 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  21,926 m3
221 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  63,57 m3
222 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  67,4804 m3
223 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  10,1886 1000v
224 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,6953 m3
225 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,5767 tấn
226 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  31,4936 tấn
227 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  37,1488 m3
228 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  21,926 m3
229 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  63,57 m3
230 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  67,4804 m3
231 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  10,1886 1000v
232 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,6953 m3
233 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,5767 tấn
234 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  31,4936 tấn
235 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  23,6 m3
236 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  5,42 10m
237 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  12,46 m3
238 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,252 m3
239 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  29,81 1m3
240 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0509 100m3
241 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0542 100m3
242 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,2369 100m3
243 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,1246 100m3
244 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0542 100m2
245 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,0948 m3
246 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,447 m3
247 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,3252 100m2
248 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,5772 m3
249 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  62,872 m2
250 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  21,68 m2
251 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,1744 100m2
252 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,252 m3
253 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Mục III, chương V, phần 2  0,0472 tấn
254 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Mục III, chương V, phần 2  0,2835 tấn
255 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,078 100m
256 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  55 cái
257 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  23,69 m3
258 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mục III, chương V, phần 2  12,46 m3
259 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  31,25 m3
260 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  34,54 m3
261 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  6,295 1000v
262 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  1,6 m3
263 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,3323 tấn
264 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  16,332 tấn
265 Vận chuyển 10m khởi điểm bằng phương tiện thô sơ: Mục III, chương V, phần 2  0 0.0
266 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  23,69 m3
267 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  12,46 m3
268 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  29,81 m3
269 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  34,54 m3
270 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  6,295 1000v
271 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,6 m3
272 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,3323 tấn
273 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  16,332 tấn
274 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  23,69 m3
275 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  12,46 m3
276 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  29,81 m3
277 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  34,54 m3
278 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  6,295 1000v
279 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,6 m3
280 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,3323 tấn
281 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  16,332 tấn
282 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  89,34 m3
283 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  12,7 10m
284 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  28,457 m3
285 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,63 m3
286 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  67,516 1m3
287 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1156 100m3
288 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1272 100m3
289 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,5314 100m3
290 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,2846 100m3
291 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1272 100m2
292 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,562 m3
293 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  25,7066 m3
294 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,7444 100m2
295 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,085 m3
296 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  141,348 m2
297 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  49 m2
298 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,3926 100m2
299 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,35 m3
300 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Mục III, chương V, phần 2  0,1066 tấn
301 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Mục III, chương V, phần 2  0,6407 tấn
302 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m
303 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  123 cái
304 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  53,14 m3
305 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mục III, chương V, phần 2  28,46 m3
306 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  87,47 m3
307 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  110,23 m3
308 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  14,138 1000v
309 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  2,513 m3
310 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,75 tấn
311 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  51,179 tấn
312 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  53,14 m3
313 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  28,46 m3
314 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  67,516 m3
315 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm (Theo QĐ số 588/QĐ-BXD ngày 29/05/2014) Mục III, chương V, phần 2  110,23 m3
316 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  14,138 1000v
317 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  2,513 m3
318 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,75 tấn
319 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  51,179 tấn
320 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  53,14 m3
321 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  28,46 m3
322 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  67,516 m3
323 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  110,23 m3
324 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  14,138 1000v
325 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  2,513 m3
326 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,75 tấn
327 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  51,179 tấn
328 Đào nền đường - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  11,79 1m3
329 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục III, chương V, phần 2  0,1271 100m3
330 Ni lon chống thấm đáy áo đường Mục III, chương V, phần 2  84,76 m2
331 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  16,95 m3
332 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  11,9 1m3
333 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0165 100m3
334 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0245 100m3
335 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,2092 100m3
336 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0175 100m2
337 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,645 m3
338 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,08 m3
339 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,105 100m2
340 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,155 m3
341 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  17,5 m2
342 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7 m2
343 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0566 100m2
344 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,05 m3
345 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Mục III, chương V, phần 2  0,0152 tấn
346 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Mục III, chương V, phần 2  0,0915 tấn
347 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,024 100m
348 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  18 cái
349 Đào nền đường - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  24,37 1m3
350 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục III, chương V, phần 2  0,0901 100m3
351 Ni lon chống thấm đáy áo đường Mục III, chương V, phần 2  60,07 m2
352 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  12,01 m3
353 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  22,25 1m3
354 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0298 100m3
355 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0551 100m3
356 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,4039 100m3
357 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0375 100m2
358 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,979 m3
359 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,456 m3
360 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,199 100m2
361 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,046 m3
362 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  31 m2
363 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  12,4 m2
364 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m2
365 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,86 m3
366 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Mục III, chương V, phần 2  0,027 tấn
367 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Mục III, chương V, phần 2  0,1621 tấn
368 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,042 100m
369 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  32 cái
370 Đào nền đường làm mới, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  32,54
371 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục III, chương V, phần 2  0,1649 100m3
372 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  21,99 m3
373 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  9,42 10m
374 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  20,255 m3
375 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,652 m3
376 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  47,494 1m3
377 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0815 100m3
378 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0801 100m3
379 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,7082 100m3
380 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,2026 100m3
381 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0942 100m2
382 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,157 m3
383 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  17,8499 m3
384 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,532 100m2
385 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,6694 m3
386 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  98,316 m2
387 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  34,36 m2
388 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,2762 100m2
389 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,154 m3
390 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Mục III, chương V, phần 2  0,0747 tấn
391 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Mục III, chương V, phần 2  0,4492 tấn
392 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,126 100m
393 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  87 cái
394 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  30,87 m3
395 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V, phần 2  8,15 10m
396 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  18,745 m3
397 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,89 m3
398 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  37,49 1m3
399 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0766 100m3
400 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0652 100m3
401 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,3012 100m3
402 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mục III, chương V, phần 2  0,1875 100m3
403 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0816 100m2
404 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,661 m3
405 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,344 m3
406 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,489 100m2
407 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,379 m3
408 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  81,5 m2
409 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  32,6 m2
410 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,2614 100m2
411 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,89 m3
412 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Mục III, chương V, phần 2  0,0709 tấn
413 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Mục III, chương V, phần 2  0,4262 tấn
414 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
415 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  82 cái
416 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mục III, chương V, phần 2  19,578 m3
417 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mục III, chương V, phần 2  12,1875 m3
418 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mục III, chương V, phần 2  28,2685 m3
419 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  31,0635 m3
420 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mục III, chương V, phần 2  5,1279 1000v
421 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  0,832 m3
422 Bốc xếp lên Thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,3244 tấn
423 Bốc xếp lên Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  14,5191 tấn
424 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  19,578 m3
425 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  12,1875 m3
426 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  37,49 m3
427 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  31,0635 m3
428 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  5,1279 1000v
429 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,832 m3
430 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,3244 tấn
431 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  14,5191 tấn
432 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  19,578 m3
433 Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  12,1875 m3
434 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  37,49 m3
435 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  31,0635 m3
436 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  5,1279 1000v
437 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,832 m3
438 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,3244 tấn
439 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  14,5191 tấn
440 Đào nền đường - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  19,57 1m3
441 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục III, chương V, phần 2  0,1089 100m3
442 Ni lon chống thấm đáy áo đường Mục III, chương V, phần 2  72,62 m2
443 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,52 m3
444 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  21,556 1m3
445 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0298 100m3
446 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0444 100m3
447 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,3611 100m3
448 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0317 100m2
449 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,9798 m3
450 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,5792 m3
451 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1902 100m2
452 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,0922 m3
453 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  31,7 m2
454 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  12,68 m2
455 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,1018 100m2
456 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,902 m3
457 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Mục III, chương V, phần 2  0,0276 tấn
458 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Mục III, chương V, phần 2  0,1658 tấn
459 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,048 100m
460 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  32 cái
461 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  7,1089 100m3
462 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  2,144 100m3
463 Đắp đất bổ sung bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng từ các hạng mực) Mục III, chương V, phần 2  8,2373 100m3
464 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,0494 100m3
465 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  3,1482 100m2
466 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  157,4118 m3
467 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  346,306 m3
468 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  5,642 100m2
469 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  75,7156 m3
470 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1.173,536 m2
471 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  564,2 m2
472 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  2,6885 100m2
473 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  94,7856 m3
474 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,9817 tấn
475 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  12,8186 tấn
476 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  1.130 1cấu kiện
477 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,4847 100m3
478 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,3325 100m3
479 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 1000mm Mục III, chương V, phần 2  4,32 1 đoạn ống
480 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm Mục III, chương V, phần 2  9 cái
481 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm Mục III, chương V, phần 2  3 mối nối
482 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,3781 100m3
483 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,2592 100m3
484 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0197 100m3
485 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0597 100m2
486 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,9532 m3
487 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  8,0956 m3
488 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,1632 100m2
489 Bê tông móng SX, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,2773 m3
490 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  34,895 m2
491 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9 m2
492 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,0456 tấn
493 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0739 100m2
494 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,4112 m3
495 Gia công, lắp đặt tấm đanD10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0131 tấn
496 Gia công, lắp đặt tấm đanD8 mm Mục III, chương V, phần 2  0,1794 tấn
497 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  15 1cấu kiện
498 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,1768 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->