Gói thầu: Gói thầu số 6: Xây lắp các hạng mục thuộc đoạn tuyến từ lý trình Km6+376 - Km8+650 và hệ thống điện chiếu sáng cho toàn tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151523-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng giao thông Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Xây lắp các hạng mục thuộc đoạn tuyến từ lý trình Km6+376 - Km8+650 và hệ thống điện chiếu sáng cho toàn tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20201141634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 15:05:00 đến ngày 2020-12-08 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 95,814,897,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ nền đường + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 20.371,94 | m3 |
| 2 | Đào cấp nền đường + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 294,92 | m3 |
| 3 | Đào khuôn nền đường + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 13.084,88 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 66.533,98 | m3 |
| 5 | Đắp lề đường, bao taluy nền đường bằng đất tận dụng độ chặt yêu cầu K90 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 12.806,56 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 141,95 | m3 |
| 7 | Ép, nhổ cọc cừ larsen (chiều sâu ngập cọc 5m) | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 26.875 | m |
| 8 | Xây gạch xi măng,tường đầu cống hộp vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,5 | m3 |
| 9 | Xếp đá khan có chít mạch, mái taluy, vữa XM mác 100 dày 35cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 60,4 | m3 |
| 10 | Đệm mái taluy và chân khay bằng cấp phối đá dăm loại II dày 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 18,8 | m3 |
| 11 | Bê tông chân khay mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 37,6 | m3 |
| 12 | Rải thảm mặt đường BTN chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 70.424,14 | m2 |
| 13 | Tưới nhựa dính bám mặt đường lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 70.424,14 | m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường BTN chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 58.658,29 | m2 |
| 15 | Tưới nhựa dính bám mặt đường, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 58.658,29 | m2 |
| 16 | Cấp phối đá dăm lớp trên, chiều dày 15cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7.810,98 | m3 |
| 17 | Cấp phối đá dăm lớp dưới chiều dày 40cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 20.829,27 | m3 |
| 18 | Đắp cát nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98, dày 30cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 15.621,96 | m3 |
| 19 | Cấp phối đá dăm loại I dày 18cm (kết cấu vuốt nối với các đường ngang) | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 455,94 | m3 |
| 20 | Bù vênh mặt đường cũ bằng BTN chặt C19 chiều dày trung bình 8cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 19.898,38 | m2 |
| 21 | Bù vênh mặt đường cũ bằng cấp phối đá dăm loại I, chiều dày trung bình 17cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 852,56 | m3 |
| B | DẢI PHÂN CÁCH VÀ ĐẢO TRÒN NÚT GIAO | |||
| 1 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, KT20x53x100cm. | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6.312 | m |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, KT20x53x50cm. | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 109 | m |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa tại vị trí hố ga, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng KT20x30x100cm. | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 74 | m |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng vỉa | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.284,2 | m2 |
| 5 | Bê tông móng vỉa mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 160,53 | m3 |
| 6 | Đắp đất màu hố trồng cây bằng đất tận dụng chiều dày 50cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.931,88 | m3 |
| 7 | Trồng cây đường viền Cẩm tú mai, chiều cao H=0.25, chiều rộng b=0.2m | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.495 | m |
| 8 | Trồng thảm cỏ lá tre | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7.863,75 | m2 |
| 9 | Trồng cây cau đẻ, cây đơn, khoảng cách 6 cây/m | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 583 | cây |
| 10 | Trồng cây ngâu tán, khoảng cách 6m/khóm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 583 | cây |
| C | THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đào móng cống dọc D1250TTA + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 15.599,37 | m3 |
| 2 | Đắp đất bù móng cống bằng đất tận dung, độ chặt K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 11.447,46 | m3 |
| 3 | Đêm cát móng cống D1250TTA | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 93,16 | m3 |
| 4 | Lắp đặt Đế cống D1250mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 822 | cái |
| 5 | Lắp đặt Cống D1250mm, TTA | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 685 | m |
| 6 | Mối nối cống, D1250mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 272 | mối nối |
| 7 | Đệm cát móng cống D1250TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 22,71 | m3 |
| 8 | Lắp đặt Đế cống D1250mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 200,4 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cống D1250mmTTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 167 | m |
| 10 | Mối nối cống, D1250mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 64 | mối nối |
| 11 | Đệm cát móng cống D1000 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 110,16 | m3 |
| 12 | Lắp đặt Đế cống D1000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 972 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cống D1000mm, TTA | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 735 | m |
| 14 | Mối nối cống, D1000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 322 | mối nối |
| 15 | Đệm cát móng cống D1000TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 41,75 | m3 |
| 16 | Lắp đặt Đế cống D1000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 368,4 | cái |
| 17 | Lắp đặt Cống D1000mm TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 307 | m |
| 18 | Mối nối cống, D1000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 120 | mối nối |
| 19 | Đệm cát móng cống D800TTA | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 43,06 | m3 |
| 20 | Lắp đặt Đế cống D800mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 717,6 | cái |
| 21 | Lắp đặt Cống D800mm, TTA | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 598 | m |
| 22 | Mối nối cống, D800mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 237 | mối nối |
| D | CỐNG TRÒN NGANG ĐƯỜNG D800 | |||
| 1 | Đào móng cống + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 193,12 | m3 |
| 2 | Đệm cát móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9,79 | m3 |
| 3 | Lắp đặt Đế cống D800mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 163,2 | cái |
| 4 | Lắp đặt Cống D800mm, TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 136 | m |
| 5 | Mối nối cống, D800mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 52 | mối nối |
| 6 | Đắp đất bù móng cống D800 bằng đất tận dung, độ chặt K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 63,92 | m3 |
| E | CỬA XẢ | |||
| 1 | Đào móng cửa xả cống D1250 + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14,94 | m3 |
| 2 | Đệm cát móng cửa xả cống D1250mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,58 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14,94 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9,84 | m3 |
| 5 | Đắp đất bù móng cửa xả cộng D1250 bằng đất tận dụng, độ chặt K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4,98 | m3 |
| 6 | Đào móng cửa xả cống D1000 + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,68 | m3 |
| 7 | Đệm cát móng cửa xả cống D1000mm. | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,4 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móngvữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,68 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,29 | m3 |
| 10 | Đắp đất bù móng cửa xả cống D1000 bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,89 | m3 |
| F | HỐ GA XÂY GẠCH | |||
| 1 | Đào móng hố ga + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.364,82 | m3 |
| 2 | Đắp cát bù móng hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.495,17 | m3 |
| 3 | Đệm cát móng hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 41,13 | m3 |
| 4 | Bê tông móng mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 82,26 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 139,72 | m2 |
| 6 | Xây gạch xi măng, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 419,76 | m3 |
| 7 | Trát tường hố ga vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.036,35 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố hố ga, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 26,21 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 193,51 | m2 |
| 10 | Cốt thép cầu thang hố ga đường kính D16mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 795,74 | kg |
| 11 | Bê tông tấm đan T1, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 20,46 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan T1 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 81,2 | m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan đường kính D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.167,3 | kg |
| 14 | Cốt thép tấm đan đường kính D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.949,7 | kg |
| 15 | Lắp đặt tấm đan T1 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 148 | cấu kiện |
| 16 | Lưới chắn rác bằng gang ( đúc sẵn KT 430x860mm) | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 74 | bộ |
| G | HỐ GA BTCT | |||
| 1 | Đào móng ga + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 593,94 | m3 |
| 2 | Đắp đất bù móng hố ga BTCT bằng đất tận dụng, độ chặt K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 479,23 | m3 |
| 3 | Đệm cát móng ga. | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,59 | m3 |
| 4 | Bê tông móng hố ga mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,38 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8,82 | m2 |
| 6 | Xây gạch xi măng hố ga vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5 | m3 |
| 7 | Trát tường hố ga, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10,3 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,26 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9,89 | m2 |
| 10 | Bê tông thân ga, mác 250 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 26,75 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông thân ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 458,3 | m2 |
| 12 | Cốt thép thân ga, đường kính cốt thép <= 10mm, | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 371 | kg |
| 13 | Cốt thép thân ga, đường kính cốt thép D>=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.728,5 | kg |
| 14 | Bê tông tấm đan D3, mác 250 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4,91 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông tấm đan D3 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 12,74 | m2 |
| 16 | Cốt thép tấm đan đường kính D<=10mm, tấm đan D3 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 268,4 | kg |
| 17 | Cốt thép tấm đan đường kính D>10mm, tấm đan D3 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 415,2 | kg |
| 18 | Lắp đặt tấm đan D3 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6 | cấu kiện |
| 19 | Nắp ga gang D70cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6 | cấu kiện |
| H | CỐNG TRÒN NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cống + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.480,8 | m3 |
| 2 | Đệm cát đen móng cống, độ chặt K=0,9 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 46,01 | m3 |
| 3 | Lắp đặt Đế cống D2000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 36 | cái |
| 4 | Lắp đặt Cống D2000mm, TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 30 | m |
| 5 | Mối nối cống, D2000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10 | mối nối |
| 6 | Lắp đặt Đế cống D1000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 30 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cống D1000mm, TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 25 | m |
| 8 | Mối nối cống, D1000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt Đế cống D800mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 102 | cái |
| 10 | Lắp đặt Cống D800mm, TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 85 | m |
| 11 | Mối nối cống, D800mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 32 | mối nối |
| I | CỐNG HỘP BXH=80X80CM | |||
| 1 | Lắp đặt Cống BxH=(80x80)cm, TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 30 | m |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng đầu cống, vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 22,8 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 12,95 | m3 |
| 4 | Lát đá sân cống, vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,83 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14,23 | m2 |
| 6 | Bê tông móng ga, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8,61 | m3 |
| 7 | Xây gạch xi măng, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 12,05 | m3 |
| 8 | Trát tường hố ga, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 27,63 | m2 |
| 9 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 11,96 | m2 |
| 10 | Bê tông mũ mố, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,56 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4,44 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,1 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan đường kính D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 62,1 | kg |
| 14 | Cốt thép tấm đan đường kính D=12mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 148,1 | kg |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6 | cấu kiện |
| 16 | Đắp cát bù móng, độ chặt K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 475,45 | m3 |
| 17 | Đắp cát hạt thô mang cống, độ chặt K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 670,59 | m3 |
| J | CỐNG HỘP BxH=3x(2.1x2.5)M LÝ TRÌNH KM6+547.6 | |||
| 1 | Đào móng cống + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 473,3 | m3 |
| 2 | Đắp bờ vây bằng đất tận dụng, phá dỡ + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 400 | m3 |
| 3 | Lắp đặt, dỡ bỏ Cống 2D1000 (thoát nước tạm thời)(khấu hao 25% vật liệu ống cống) | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 160 | m |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,5m, 25 cọc/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 17.718,75 | m |
| 5 | Đệm cát móng cống. | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 28,35 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 56,7 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14 | m2 |
| 8 | Cốt thép thân cống đường kính <= 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.468,77 | kg |
| 9 | Cốt thép thân cống đường kính >=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 28.062,77 | kg |
| 10 | Ván khuôn thân cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 745,5 | m2 |
| 11 | Bê tông thân cống, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 357,53 | m3 |
| 12 | Đắp cát mang cống bằng cát vàng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.200,15 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m, 25 cọc/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.928,16 | m |
| 14 | Đêm cát sân cống, tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,61 | m3 |
| 15 | Bê tông sân cống, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9,26 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông sân cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,99 | m2 |
| 17 | Ván khuôn bê tông tường cánh cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 26,28 | m2 |
| 18 | Bê tông tường cánh cống, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,7 | m3 |
| 19 | Cốt thép tường cánh cống, đường kính <=10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 20 | kg |
| 20 | Cốt thép tường, đường kính >10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 165,8 | kg |
| 21 | Ván khuôn bê tông gờ lan can | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9,36 | m2 |
| 22 | Cốt thép gờ lan can, đường kính >10 mm, | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 95,1 | kg |
| 23 | Bê tông lan can, gờ chắn, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,33 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông bản quá độ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 120 | m2 |
| 25 | Bê tông bản quá độ mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 45 | m3 |
| 26 | Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 433,2 | kg |
| 27 | Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép >10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5.119,8 | kg |
| 28 | Đá đệm móng, dày 15cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 27 | m3 |
| 29 | Bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 27 | m3 |
| 30 | Ván khuôn đổ bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 105 | m2 |
| 31 | Đá dăm đệm gia cố mái kênh, dày 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 102,88 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc vữa XM mác 100, gia cố mái kênh và đáy kênh | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 272,6 | m3 |
| K | CỐNG HỘP BXH=3x(3x3)M LÝ TRÌNH KM8+576.85 | |||
| 1 | Đào móng cống + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 198,69 | m3 |
| 2 | Đắp bờ vây bằng đất tận dụng, phá dỡ + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 400 | m3 |
| 3 | Lắp đặt, dỡ bỏ Cống 2D1000 (thoát nước tạm thời)(khấu hao 25% vật liệu ống cống) | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 160 | m |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m, 25 cọc/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6.750 | m |
| 5 | Đệm cát móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 16,2 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 21,6 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4 | m2 |
| 8 | Cốt thép thân cống đường kính <= 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 845,94 | kg |
| 9 | Cốt thép thân cống, đường kính >=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 12.761,15 | kg |
| 10 | Ván khuôn bê tông thân cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 314,64 | m2 |
| 11 | Bê tông thân cống hình hộp, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 129,4 | m3 |
| 12 | Đắp cát mang cống bằng cát vàng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 664,5 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre gia cố cửa cống, chiều dài cọc 2,5m, 25 cọc/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.342,49 | m |
| 14 | Đệm cát sân cống, độ chặt K=0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4,29 | m3 |
| 15 | Bê tông sân cống, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 16,04 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông sân cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9,95 | m2 |
| 17 | Ván khuôn bê tông tường cánh cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 34,68 | m2 |
| 18 | Bê tông tường cánh cống, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,72 | m3 |
| 19 | Cốt thép tường cánh cống, đường kính <=10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 23,3 | kg |
| 20 | Cốt thép tường, đường kính >10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 219,3 | kg |
| 21 | Ván khuôn gờ lan can | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 19,45 | m2 |
| 22 | Cốt thép gờ lan can, đường kính >10 mm, | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 225,6 | kg |
| 23 | Bê tông lan can mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,84 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông bản quá độ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 40 | m2 |
| 25 | Bê tông bản quá độ, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 15 | m3 |
| 26 | Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 144,4 | kg |
| 27 | Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép >10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.829,2 | kg |
| 28 | Đệm đá dăm móng chiều dày 15cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9 | m3 |
| 29 | Bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 35 | m2 |
| 31 | Đá dăm đệm gia cố mái kênh, đá 1x2, dày 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 107,48 | m3 |
| 32 | Đá hộc vữa XM mác 100, gia cố mái kênh và đáy kênh | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 311,1 | m3 |
| L | ĐÀO ĐẮP MƯƠNG CỨNG | |||
| 1 | Đào móng mương + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.618,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất bù móng bằng đất tận dụng, độ chặt K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.342,04 | m3 |
| M | MƯƠNG CỨNG KT(180x200) CM | |||
| 1 | Đóng cọc tre gia cố móng chiều dài cọc 2,5m, 25 cọc/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 78.187,5 | m |
| 2 | Đệm cát móng mương | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 125,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng mương | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 135 | m2 |
| 4 | Bê tông móng mác 150, dày 15cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 187,65 | m3 |
| 5 | Xây tường mương bằng gạch xi măng vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 603,9 | m3 |
| 6 | Trát tường mương vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.800 | m2 |
| 7 | Ván khuôn bê tông thanh giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 135 | m2 |
| 8 | Cốt thép thanh giằng, đường kính <= 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 429,6 | kg |
| 9 | Cốt thép thanh giằng, đường kính 14mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 912 | kg |
| 10 | Bê tông thanh giằng, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,75 | m3 |
| 11 | Lắp đặt thanh giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 120 | cấu kiện |
| 12 | Giấy dầu khe phòng lún 2 lớp, 15m/khe | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 71,22 | m2 |
| N | MƯƠNG CỨNG KT(180x200)CM, QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre mương cứng vị trí qua đường, chiều dài cọc 2,5m, 25 cọc/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.475 | m |
| 2 | Đệm cát móng mương | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,56 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng mương | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6 | m2 |
| 4 | Bê tông móng, mác 150, dày 15cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8,34 | m3 |
| 5 | Xây tường mương bằng gạch xi măng, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 26,84 | m3 |
| 6 | Trát tường mương xây gạch vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 72,8 | m2 |
| 7 | Ván khuôn bê tông nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 21,6 | m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan đường kính D=8mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 320,8 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan đường kính D=12mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 570 | kg |
| 10 | Bê tông tấm đan, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,2 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 20 | cấu kiện |
| 12 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 24 | m2 |
| 13 | Bê tông mũ mố, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,02 | m3 |
| 14 | Giấy dầu khe phòng lún 2 lớp,15m/khe | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,21 | m2 |
| O | MƯƠNG CỨNG KT(70x100)CM | |||
| 1 | Đệm cát móng mương, độ chặt K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 26,78 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông móng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 64,8 | m2 |
| 3 | Bê tông móng, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 40,18 | m3 |
| 4 | Xây tường mương bằng gạch xi măng vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 85,54 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 388,8 | m2 |
| 6 | Bê tông thanh giằng, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,32 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông thanh giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 23,04 | m2 |
| 8 | Cốt thép thanh giằng, đường kính 8 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 131,3 | kg |
| 9 | Cốt thép thanh giằng, đường kính 12mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 212,54 | kg |
| 10 | Lắp đặt thanh giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 57,6 | cấu kiện |
| P | MƯƠNG CỨNG KT(60x80)CM | |||
| 1 | Đệm cát móng mương, độ chặt K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 18,85 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông móng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 45,6 | m2 |
| 3 | Bê tông móng, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 25,99 | m3 |
| 4 | Xây tường mương bằng gạch xi măng vữa XM mác 75, dày 22cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 53,5 | m3 |
| 5 | Trát tường mương xây gạch vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 243,2 | m2 |
| 6 | Bê tông thanh giằng, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,81 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông thanh giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 15,4 | m2 |
| 8 | Cốt thép thanh giằng, đường kính 8 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 92,4 | kg |
| 9 | Cốt thép thanh giằng, đường kính 12mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 135,4 | kg |
| 10 | Lắp đặt thanh giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 40,53 | cấu kiện |
| Q | GA, CỐNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng cống + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.070 | m3 |
| 2 | Đệm cát móng cống độ chặt K=0,9 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 62 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 93 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 150 | m2 |
| 5 | Lắp đặt Hào kỹ thuật BxH= 80x80cm, TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 500 | m |
| 6 | Mối nối Hào kỹ thuật BxH= 80x80cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 414 | mối nối |
| 7 | Giá đỡ bằng thép góc (150x150x10x100) | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5.666,6667 | kg |
| 8 | Bu lông (INOX) gắn giá đỡ thân hào (M12x170) | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4.000 | cái |
| 9 | Đắp cát bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 835 | m3 |
| 10 | Đào móng hố ga + vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 610,16 | m3 |
| 11 | Đắp đất bù móng ga, độ chặt K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 369,46 | m3 |
| 12 | Đệm móng cát, độ chặt K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 18,27 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 36,54 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 58,87 | m2 |
| 15 | Xây gạch hố ga băng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 125,52 | m3 |
| 16 | Trát tường hố ga, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 289,27 | m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố hố ga mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 16,24 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 164,43 | m2 |
| 19 | Cốt thép cầu thang hố ga, đường kính 16mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 116,3 | kg |
| 20 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 48,02 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 11,48 | m3 |
| 22 | Cốt thép tấm đan D=8mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 912,6 | kg |
| 23 | Cốt thép tấm đan D=12mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 827,4 | kg |
| 24 | Lắp đặt tấm đan TL<250kg\ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 87 | cấu kiện |
| 25 | Ống nhựa PVC D100 thoát nước đọng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,38 | m |
| 26 | Ống HDPE D130/100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 84 | m |
| 27 | Bê tông móng, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,91 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông móng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,12 | m2 |
| R | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt biển tam giác (70x70x70)cm. | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 16 | biển |
| 2 | Lắp đặt biển hình vuông KT(70x70)cm. | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10 | biển |
| 3 | Lắp đặt biển báo tròn D=70cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10 | biển |
| 4 | Lắp đặt biển báo chỉ dẫn KT(1x1.6)m. | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5 | biển |
| 5 | Lắp đặt cột biển báo đường kính D90mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 46 | cái |
| 6 | Bê tông móng cột, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,75 | m3 |
| 7 | Đào hố móng cột Km | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,96 | m3 |
| 8 | Bê tông cột Km, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,24 | m3 |
| 9 | Bê tông móng cột Km, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,19 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột Km | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,62 | m2 |
| 11 | Cốt thép cột Km đường kính 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,8 | kg |
| 12 | Ống thép D=60mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,38 | m |
| 13 | Thép bản dày 6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,42 | m2 |
| 14 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3 | m2 |
| 15 | Sơn phản quang xanh phản quang | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,94 | m2 |
| 16 | Sơn phản quang màu trắng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,36 | m2 |
| 17 | Bu lông M12 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8 | con |
| 18 | Sơn chống rỉ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,2 | m2 |
| 19 | Vít M10 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 40 | chiếc |
| 20 | Đá dăm 1x2 đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,19 | m3 |
| 21 | Đào hố móng cọc H | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,96 | m3 |
| 22 | Bê tông cọc H, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,56 | m3 |
| 23 | Bê tông móng cọc H, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,77 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông cọc H | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,9 | m2 |
| 25 | Sơn cọc H bằng bê tông, sơn màu trắng (sơn 2 lần) | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,99 | m2 |
| 26 | Sơn cọc H bằng bê tông, sơn màu đỏ ( sơn 2 lần) | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,75 | m2 |
| 27 | Màn phản quang đầu cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,2 | m2 |
| 28 | Tôn mạ kẽm dày 1.2mm đầu cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,2 | m2 |
| 29 | Màn phản quang phần thân | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,62 | m2 |
| 30 | Vít phần thân | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 120 | bộ |
| 31 | Vít đầu cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 60 | bộ |
| 32 | Đào đất hố móng cọc tiêu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,49 | m3 |
| 33 | Bê tông móng cọc tiêu, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,44 | m3 |
| 34 | Bê tông cọc tiêu, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,9 | m3 |
| 35 | Ván khuôn bê tông cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 43,88 | m2 |
| 36 | Thép D=6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 767,5 | kg |
| 37 | Thép D=8mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 174,7 | kg |
| 38 | Sơn phản quang màu đỏ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 40,37 | m2 |
| 39 | Sơn phản quang màu trắng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 43,88 | m2 |
| 40 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,76 | m2 |
| 41 | Màn phản quang phần thân | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,76 | m2 |
| 42 | Vít 10 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 468 | chiếc |
| 43 | Lắp đặt cọc tiêu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 217 | cái |
| 44 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm, | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.261,59 | m2 |
| 45 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 5,0 mm, vạch người đi bộ, màu trắng rộng 0.4m | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 216 | m2 |
| 46 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 5,0 mm, vạch gờ giảm tốc, vạch màu trắng rộng 0.15m | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 279 | m2 |
| S | ĐIỆN CHIẾU SÁNG PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 315,93 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông móng cột | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 977,79 | m2 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 243,076 | m3 |
| 4 | Khung móng cột M24x300x300, | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 202 | bộ |
| 5 | Khung móng tủ M16x200x500x500, | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 6 | Đào móng rãnh cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.328,2 | m3 |
| 7 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.3m | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8.315 | m |
| 8 | Đắp đất rãnh cáp bằng đất tận dụng độ chặt K = 0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.328,2 | m3 |
| 9 | Đào móng tiếp địa | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 201,41 | m3 |
| 10 | Đắp đất móng tiếp địa bằng đất tận dụng, độ chặt K = 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 201,41 | m3 |
| 11 | Mốc báo cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 415 | cái |
| 12 | Phá dỡ phần móng cột cũ, thu dọn ống, cáp điện ảnh hưởng đến kết cấu mặt đường | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 65 | bộ |
| T | ĐIỆN CHIẾU SÁNG PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Tháo dỡ đèn trên cột hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 65 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ cột đèn hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 65 | cột |
| 3 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3 | tủ |
| 4 | Lắp dựng cột thép liền cần cao 11m | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 65 | cột |
| 5 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤12m | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 137 | cột |
| 6 | Cần đèn đơn D60, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 137 | cần đèn |
| 7 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 137 | bộ |
| 8 | Rải cáp ngầm 4x35 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 787,5 | m |
| 9 | Rải cáp ngầm 4x25 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8.569,8 | m |
| 10 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.424 | m |
| 11 | Rải dây đồng trần M10 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8.569,8 | m |
| 12 | Làm tiếp địa đơn cho cột điện | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 162 | bộ |
| 13 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 43 | bộ |
| 14 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.494,5 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9.369 | m |
| 16 | Làm đầu cáp khô M10 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 404 | đầu cáp |
| 17 | Làm đầu cáp khô M35 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 24 | đầu cáp |
| 18 | Làm đầu cáp khô M25 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.616 | đầu cáp |
| 19 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 404 | đầu cáp |
| 20 | Lắp bảng điện cửa cột | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 202 | bảng |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 2,5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 2,5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi