Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201112598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 1004/QĐ-UBND ngày 30/9/2020 và Quyết định số 1007/QĐ-UBND ngày 02/10/2020 của Chủ tịch UBND huyện Thuận Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 11:39:00 đến ngày 2020-11-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,479,797,719 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LỚP HOC 04 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 1,3 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 14,451 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 19,027 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 115,233 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 3,342 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 40,122 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 23,316 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,92 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,203 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt | 1,282 | tấn |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 5,464 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,961 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,176 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,928 | tấn |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 26,115 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 2,777 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,655 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 3 | tấn |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 12,672 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 1,501 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 0,961 | tấn |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 5,387 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,86 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,173 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,478 | tấn |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,258 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 24,303 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 60,023 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 4,976 | m3 |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 2,315 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 1,647 | m3 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 3,425 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 1,424 | tấn |
| 34 | Xà gồ thép STK C45*100*2mm | Theo HSTK được duyệt | 402,05 | m |
| 35 | Thép hộp STK 60*120*2mm: | Theo HSTK được duyệt | 25,6 | m |
| 36 | Đóng trần la phông tôn dày 2,2 zem | Theo HSTK được duyệt | 1,806 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng khung trần la phông | Theo HSTK được duyệt | 0,886 | tấn |
| 38 | Thép hộp STK 30*60*1,4mm | Theo HSTK được duyệt | 236,8 | m |
| 39 | Thép hộp STK 30*30*1,4mm | Theo HSTK được duyệt | 317,2 | m |
| 40 | Nẹp viền trần la phông | Theo HSTK được duyệt | 108 | m |
| 41 | Thép D6 treo trần | Theo HSTK được duyệt | 29,837 | kg |
| 42 | Cửa đi khung nhựa lõi thép, kính dày 5 ly(bao gồm phụ kiện, nhân công lắp đặt) | Theo HSTK được duyệt | 30,24 | m2 |
| 43 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép, kính dày 5 ly(bao gồm phụ kiện, nhân công lắp đặt) | Theo HSTK được duyệt | 34,56 | m2 |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 34,56 | m2 |
| 45 | khung sắt bảo vệ cửa sổ | Theo HSTK được duyệt | 34,56 | m2 |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt | 0,96 | m2 |
| 47 | Khung sắt Lan can | Theo HSTK được duyệt | 0,96 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kt gạch 120x500mm | Theo HSTK được duyệt | 11,808 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn, kt gạch 500x500mm | Theo HSTK được duyệt | 269,063 | m2 |
| 50 | Lát bậc tam cấp | Theo HSTK được duyệt | 13,71 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kt gạch 100x200mm | Theo HSTK được duyệt | 5,645 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 392,588 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 321,8 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 113,94 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 119,252 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 159,368 | m2 |
| 57 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 89,136 | m2 |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 81,88 | m |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 229,26 | m |
| 60 | Kẻ ron âm tường | Theo HSTK được duyệt | 112,8 | m |
| 61 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 26,415 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được duyệt | 552,017 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 343,384 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 309,992 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 585,409 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 70,08 | m2 |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được duyệt | 98,56 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 110,8 | m2 |
| 69 | Ngâm nước XM 5 kg/m3 | Theo HSTK được duyệt | 19,712 | m3 |
| 70 | Cung cấp Lắp đặt đèn led ốp trần nổi | Theo HSTK được duyệt | 5 | bộ |
| 71 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 72 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt | 16 | bộ |
| 73 | Cung cấp Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 74 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 75 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 76 | Cung cấp Lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 77 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối dây | Theo HSTK được duyệt | 32 | hộp |
| 78 | Cung cấp Lắp đặt RCBO 2 cực 15A | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 79 | Cung cấp Lắp đặt MCCB 2 cực 60A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 80 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Theo HSTK được duyệt | 50 | m |
| 81 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn 4.0mm2 | Theo HSTK được duyệt | 150 | m |
| 82 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 125 | m |
| 83 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 510 | m |
| 84 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được duyệt | 400 | m |
| 85 | Cung cấp Lắp đặt Tủ điện | Theo HSTK được duyệt | 1 | hộp |
| 86 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt | 1 | cọc |
| 87 | Cung cấp Lắp đặt Cầu đấu dây 50A, 8 vị trí | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 88 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo HSTK được duyệt | 0,8 | 100m |
| 89 | Cung cấp Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm | Theo HSTK được duyệt | 29 | cái |
| 90 | Cung cấp Lắp đặt Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 91 | Cung cấp Bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bình |
| 92 | Cung cấp Bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bình |
| 93 | Cung cấp Tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 94 | Cung cấp Kệ đựng bình | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| B | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo HSTK được duyệt | 7,01 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 8,412 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo HSTK được duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 1,275 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 31,695 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được duyệt | 31,695 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 31,695 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn, kt gạch 600x600mm | Theo HSTK được duyệt | 3,225 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi