Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201150013-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Nam Tân, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Số 07: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201149934
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Hỗ trợ từ nguồn ngân sách tỉnh thực hiện năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 17:29:00 đến ngày 2020-11-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,642,073,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Vét bùn + Vét hữu cơ (thủ công 10%) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 45,146 m3
2 Vét bùn, vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I (cơ giới 90%) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4,0631 100m3
3 Cắt mặt đường bê tông cũ BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,058 10m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,8 m3
5 Đánh cấp mái taluy, đất cấp II BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 494,18 m3
6 Đào nền đường, đào khuôn đường, đánh cấp mái taluy bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10,7596 100m3
7 Đào khuôn đường thủ công, đất cấp II (10% thủ công) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 269,425 m3
8 Đào khuôn đường, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90% máy) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 24,2483 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,4733 100m3
10 Mua đất đồi đắp nền đường BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 733,42 m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I dày 20cm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 22,3173 100m3
12 Rải 01 lớp nilon tái sinh BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 111,59 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường mác 250 đá 2x4 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2.008,56 m3
14 Ván khuôn gỗ đổ bê tông mặt đường BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 11,41 100m2
15 Gỗ đệm khe giãn BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
16 Matit chèn khe BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1.152 kg
17 Đắp đất lề+taluy bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 30,5394 100m3
18 Phát quang mặt bằng trước khi thi công (nhân công 3/7 nhóm 1) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 62 công
19 Đào móng cột cũ, đất cấp II BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 111,6 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 48 m3
21 Hạ cột điện cũ (tính bằng 50% lắp đặt mới) BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10 cột
22 Đào hố móng cột điện đất C2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,596 100m3
23 Dựng cột điện mới BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 40 cột
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cột điện, đá 2x4, mác 150 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 48 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột điện BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,76 100m2
26 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,116 100m3
27 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
28 Ván khuôn gỗ đổ bê tông tấm đan BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
29 Cốt thép D<=10mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,068 tấn
30 Cốt thép D>10mm BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,035 tấn
31 Lắp dựng tấm đan BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6 cấu kiện
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1Km, đất cấp IV BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,538 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 1Km, đất cấp I BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,3534 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 13,7004 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->