Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150173-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG 533 PHÍA NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201134216 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu, chi dịch vụ hoạt động phà |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 11:19:00 đến ngày 2020-11-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,208,354,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Mạ hạ, mạ thượng | |||
| 1 | Cung cấp thép H310x200x10x15mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,088 | tấn |
| 2 | Sản xuất thanh mạ hạ, mạ thượng | - nt - | 13,276 | tấn |
| C | Nút dàn + liên kết đầu dầm | |||
| 1 | Cung cấp thép tấm dày 15mm (liên kết đầu dầm) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,17 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép tấm dày 20mm (liên kết đầu dầm) | - nt - | 0,838 | tấn |
| 3 | Sản xuất bản nút dàn | - nt - | 7,758 | tấn |
| D | Thanh đứng + thanh treo | |||
| 1 | Cung cấp thép I310x170x8x12mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,21 | tấn |
| 2 | Sản xuất thanh đứng, thanh treo | - nt - | 1,716 | tấn |
| E | Thanh xiên | |||
| 1 | Sản xuất thanh xiên | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,95 | tấn |
| F | Dầm dọc | |||
| 1 | Cung cấp thép V100x100x10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,624 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép tấm dày 20mm | - nt - | 0,28 | tấn |
| 3 | Sản xuất dầm dọc | - nt - | 7,24 | tấn |
| G | Dầm ngang | |||
| 1 | Cung cấp thép V120x120x10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,214 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép tấm dày 10mm | - nt - | 0,287 | tấn |
| 3 | Sản xuất dầm ngang | - nt - | 9,111 | tấn |
| H | Lề bộ hành | |||
| 1 | Cung cấp thép tấm dày 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,246 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép V100x100x10mm | - nt - | 0,123 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép V75x75x8mm | - nt - | 1,665 | tấn |
| 4 | Cung cấp thép I150x75x5x7mm | - nt - | 1,722 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép D=25mm, dày 3,5mm | - nt - | 0,909 | tấn |
| 6 | Sản xuất lan can đường người đi bộ | - nt - | 4,549 | tấn |
| I | Liên kết dọc dưới | |||
| 1 | Sản xuất hệ liên kết dọc dưới | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,189 | tấn |
| 2 | Cung cấp bu lông neo D22x350mm | - nt - | 48 | bộ |
| J | Gối mố + gối rùa | |||
| 1 | Cung cấp thép tấm dày 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,004 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép tấm dày 14mm | - nt - | 0,058 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép tấm dày 20mm | - nt - | 0,744 | tấn |
| 4 | Cung cấp thép tấm dày 30mm | - nt - | 0,228 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tấm dày 40mm | - nt - | 0,29 | tấn |
| 6 | Cung cấp thép đúc các loại | - nt - | 0,179 | tấn |
| 7 | Gia công thép các loại gối cầu | - nt - | 1,431 | tấn |
| 8 | Lắp ráp thử dàn mới + tháo dỡ | - nt - | 49,22 | tấn |
| 9 | Cạo rỉ kết cấu thép | - nt - | 347,529 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 03 nước (01 lớp chống rỉ + 02 lớp sơn dầu) | - nt - | 943,823 | m2 |
| K | Bản mặt cầu dàn Pony | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 15cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2 | 100m |
| 2 | Đục bỏ bê tông | - nt - | 1,8 | m3 |
| 3 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 0,636 | tấn |
| 4 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng thép tấm dày 10mm | - nt - | 0,14 | tấn |
| 5 | Quét Sikadur 732 tạo dính bám (T/C 0,5kg/m2) | - nt - | 18 | m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 2,952 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện BTĐS | - nt - | 24 | cái |
| L | Phần lề bộ hành | |||
| 1 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,762 | tấn |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 5,8 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện BTĐS | - nt - | 20 | cái |
| M | Phần sàn dẫn tại Ponton | |||
| 1 | Cung cấp thép tấm dày 10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6,25 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép tấm dày 14mm | - nt - | 0,033 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép tròn D=25mm | - nt - | 0,033 | tấn |
| 4 | Cung cấp thép tròn D=10mm | - nt - | 0,098 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép sàn dẫn | - nt - | 6,111 | tấn |
| 6 | Lắp dựng thép sàn dẫn | - nt - | 6,111 | tấn |
| 7 | Sơn chống rỉ 02 nước sắt thép | - nt - | 168,74 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi