Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201130965-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201130371 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 14:37:00 đến ngày 2020-11-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,910,037,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông | |||
| 1 | Cột THGT côn mạ kẽm 6,2 vươn 7m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 4 | cột |
| 2 | Cột THGT côn mạ kẽm 6,2 vươn 5m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 3 | Cột THGT côn mạ kẽm 3,9m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 5 | cột |
| 4 | Cột THGT côn mạ kẽm 2,9m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cột |
| 5 | Khung móng 8M24x400x1300 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Khung móng 4M24x300x675 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Khung móng 4M16x240x500 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 8 | Đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 LED | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 13 | bộ |
| 9 | Đèn THGT 3 màu mũi tên rẽ trái 3xD300 LED | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Đèn tín hiệu cho người đi bộ 1xD300 LED | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 11 | Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ 500x446 LED | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 12 | Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D300 LED | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 13 | Đèn THGT rẽ phải D300 LED | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 14 | Tay bắt đèn THGT | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 72 | cái |
| 15 | Giá bắt đèn THGT trên cần vươn | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 16 | Tủ điện điều khiển tín hiệu giao thông | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Trụ đỡ tủ điều khiển | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | trụ |
| 18 | Luồn cáp cửa cột | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 22 | đầu |
| 19 | Làm đầu cáp khô | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 26 | đầu |
| 20 | Cáp cấp nguồn cho TĐK đèn THGT, đèn chiếu sáng Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 73,851 | m |
| 21 | Cáp điều khiển THGT Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 12x1,5mm2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 658,891 | m |
| 22 | Cáp trung tính Cu/PVC 1x6mm2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 658,891 | m |
| 23 | Dây lên đèn 5x1mm2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 169 | m |
| 24 | Dây lên đèn 3x1mm2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 31 | m |
| 25 | Bảng điện cửa cột đèn THGT | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 26 | Cọc tiếp địa L63x63x5-L1,5m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 13 | bộ |
| B | Móng cột | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 8,64 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, rộng =<1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,4 | m3 |
| 3 | Đào móng cột rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,016 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 13,056 | m3 |
| C | Rãnh bảo vệ cáp trên hè lát đá | |||
| 1 | Dỡ gạch lát vỉa hè | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,76 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh chôn ống luồn cáp dưới vỉa hè, đất cấp II | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 27,6 | m3 |
| 3 | Đắp cát rãnh chôn ống luồn cáp dưới lề đường dày 20cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 9,384 | m3 |
| 4 | Đắp đất rãnh chôn ống luồn cáp (đất tận dụng) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 15,5002 | m3 |
| 5 | Hoàn trả bề mặt vỉa hè hiện trạng bằng đá lát vỉa hè | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,76 | m2 |
| D | Rãnh luồn cáp qua đường BTN | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt = 7cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 225,4 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal dày 12cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 45,08 | m2 |
| 3 | Đào đất rãnh cáp lòng đường, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 21,6384 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm gia cố xi măng dày 48cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 21,6384 | m3 |
| 5 | Tưới nhũ tương TC 1kg/m2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 45,08 | m2 |
| 6 | Thảm BTN nóng C12,5 dày 5cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 45,08 | m2 |
| 7 | Tưới nhũ tương TC 0,5kg/m2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 45,08 | m2 |
| 8 | Thảm BTN nóng C19 dày 7cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 45,08 | m2 |
| E | Rãnh luồn cáp qua hè BTXM | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM chiều dày lớp cắt = 10cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 81,6 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,04 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh cáp lòng đường, đất cấp III | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 8,16 | m3 |
| 4 | Đắp cát rãnh chôn ống luồn cáp dưới lòng đường dày 20cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,7744 | m3 |
| 5 | Đắp đất rãnh chôn ống luồn cáp (đất tận dụng) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 3,3864 | m3 |
| 6 | Hoàn trả mặt đường BTXM M200 đá 1x2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,04 | m3 |
| F | Rãnh luồn cáp qua lề đất | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp lòng đường, đất cấp II | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,78 | m3 |
| 2 | Đắp cát rãnh chôn ống luồn cáp dưới lòng đường | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,9452 | m3 |
| 3 | Đắp đất rãnh chôn ống luồn cáp dưới lề đường (đất tận dụng) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1,8348 | m3 |
| G | Ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 230,72 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE 90/70 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 263,989 | m |
| H | Di dời cột đèn chiếu sáng, biển báo trong phạm vi mở rộng mặt đường | |||
| 1 | Dỡ gạch lát vỉa hè | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,1452 | m3 |
| 2 | Đào hố móng để tháo dỡ đèn chiếu sáng và biển báo | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,856 | m3 |
| 3 | Đào hố móng cột đèn chiếu sáng và biển báo vị trí mới | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,525 | m3 |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 nối với ống cũ | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 6 | m |
| 5 | Lắp dựng cột đèn chiếu sáng, biển báo vào vị trí mới | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 6 | Hoàn trả gạch lát vỉa hè | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,1452 | m2 |
| I | Biển báo | |||
| 1 | Dỡ gạch lát vỉa hè | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 2 | Đào hố móng cột biển báo lắp mới và cột di dời | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 3 | Đào hố móng cột biển báo để di dời | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,218 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cột biển báo vào vị trí mới | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 5 | Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 6 | Hoàn trả gạch lát vỉa hè | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,04 | m2 |
| 7 | Biển báo P.102 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Biển báo người đi bộ I423b+biển Đèn đỏ được rẽ phải | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Cột biển báo D90 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| J | Hố ga | |||
| 1 | Dỡ gạch lát vỉa hè | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,4682 | m3 |
| 2 | Đào móng hố ga đất cấp II | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 12,8762 | m3 |
| 3 | Bê tông móng hố ga M200 dá 1x2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,3411 | m3 |
| 4 | Xây gạch hố ga | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 5,5757 | m3 |
| 5 | Bê tông miệng hố ga M200 đá 1x2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,5069 | m3 |
| 6 | Bê tông nắp đậy hố ga M200 đá 1x2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,432 | m3 |
| 7 | Sản xuất thép hình gia cường miệng hố ga | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,239 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10mm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,0449 | tấn |
| 9 | Trát tường trong hố ga | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 19,4656 | m2 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=25kg | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 16 | cái |
| K | Cạp mở rộng | |||
| 1 | Đào khuôn đường mở rộng | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 170,85 | m3 |
| 2 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 102 | m3 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 38,25 | m3 |
| 4 | Tưới nhũ tương TC 1kg/m2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 207,5 | m2 |
| 5 | Thảm mặt đường bê tông nhựa C19 chiều dày 7cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 207,5 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương TC 0,5kg/m2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 207,5 | m2 |
| 7 | Thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5 chiều dày 5cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 207,5 | m2 |
| 8 | Dỡ viên block bó vỉa | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 92 | m |
| 9 | Lắp đặt viên block bó vỉa tận dụng | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 92 | m |
| 10 | Bê tông móng M200 đá 1x2 viên đan rãnh+bó vỉa | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 5,152 | m3 |
| 11 | Bê tông viên đãn rãnh M200 đá 1x2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,828 | m3 |
| 12 | Lắp đặt viên đan rãnh kt (0,06x0,3x0,5)m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 184 | cái |
| 13 | Đào khuôn hè | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 11,408 | m3 |
| 14 | Đắp cát đen vỉa hè | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 6,44 | m3 |
| 15 | Lát vỉa hè bằng đá | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 32,2 | m2 |
| L | Sơn kẻ đường | |||
| 1 | Tẩy xóa vạch sơn | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 155,31 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày 2mm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 686,4045 | m2 |
| 3 | Đinh phản quang | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 118 | đinh |
| M | Cắt đầu giải phân cách | |||
| 1 | Tháo dỡ viên bó vỉa dải phân cách | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 16 | m |
| 2 | Đào hố móng cột dèn chiếu sáng và camera vị trí mới | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,448 | m3 |
| 3 | Khung móng 8M24x400x1300 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Khung móng 4M16x240x500 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông móng cột đèn chiếu sáng và camera M200 đá 1x2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,448 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cột đèn chiếu sáng và camera vào vị trí mới | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 7 | Đục bỏ phần bê tông móng cột chiếu sáng và camera 30cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường và khuôn bó vỉa | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 16,083 | m3 |
| 9 | Lắp đặt lại viên bó vỉa dải phan cách | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 7,3 | m |
| 10 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 6,072 | m3 |
| 11 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,747 | m3 |
| 12 | Tưới nhũ tương TC 1kg/m2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 21,3 | m2 |
| 13 | Thảm mặt đường bê tông nhựa C19 chiều dày 7cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 21,3 | m2 |
| 14 | Tưới nhũ tương TC 0,5kg/m2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 21,3 | m2 |
| 15 | Thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5 chiều dày 5cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 21,3 | m2 |
| 16 | Bê tông xi măng lối đi bộ trên dải phân cách đá 1x2, mác 200 dày 10cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,74 | m3 |
| N | Đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng 150W Led | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 2 | Cáp cấp nguồn Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 100 | m |
| 3 | Giá bắt đèn | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| O | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu bằng ống nhựa uPVC D6cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 2 | Bê tông đế cọc tiêu M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 3 | Dây phản quang | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 200 | m |
| 4 | Cờ hiệu tam giác | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 5 | Biển báo chữ nhật (BB 441 KT: 130x90)cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Biển báo tam giác (BB203; 243; 227 KT:70x70x70)cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 7 | Đèn cảnh báo giao thông | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Nhân công điều khiển giao thông | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi