Gói thầu: 01.XL: Thi công Mương tiêu thoát tổ dân phố Trung Quý, Đông Quý từ cống Đồng Kiên ra kênh T8, phường Thạch Quý

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201138534-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Thạch Quý
Tên gói thầu 01.XL: Thi công Mương tiêu thoát tổ dân phố Trung Quý, Đông Quý từ cống Đồng Kiên ra kênh T8, phường Thạch Quý
Số hiệu KHLCNT 20201138200
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-14 15:19:00 đến ngày 2020-11-24 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,317,770,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN KÊNH ĐOẠN I
1 Bóc phong hóa bằng thủ công, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 17,7846 1m3
2 Bóc phong hóa bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 3,3791 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 3,5569 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 67,2291 1m3
5 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 12,7735 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 4,0337 100m3
7 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Mô tả KT theo chương V 2,5302 100m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 24,9136 100m3
9 Giá đất vận chuyển về chân công trình Mô tả KT theo chương V 20,5119 100m3
10 Bê tông kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 435,645 m3
11 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả KT theo chương V 153 m3
12 Lắp dựng cốt thép kênh, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 12,2716 tấn
13 Lắp dựng cốt thép kênh, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 15,1298 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả KT theo chương V 13,5213 tấn
15 Ván khuôn thép, ván khuôn kênh mương nội đồng Mô tả KT theo chương V 29,2365 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 4,86 100m2
17 Lắp dựng cấu kiện tấm đan <=1T Mô tả KT theo chương V 450 cái
18 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cơ giới Mô tả KT theo chương V 450 1 cấu kiện
19 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông bằng cơ giới Mô tả KT theo chương V 450 1 cấu kiện
20 Vận chuyển tấm đan bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=1km Mô tả KT theo chương V 33,66 10 tấn/1km
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 90 m3
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 52,65 m2
23 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,8 100m3
24 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 2 100m2
25 Vữa lót M50 dày 3cm Mô tả KT theo chương V 200 m2
B TUYẾN KÊNH ĐOẠN II
1 Bóc phong hóa bằng thủ công, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 48,6817 1m3
2 Bóc phong hóa bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 9,2495 100m3
3 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả KT theo chương V 9,7363 100m3
4 Đào móng kênh, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 88,2009 m3
5 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả KT theo chương V 16,7582 100m3
6 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 5,2921 100m3
7 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Mô tả KT theo chương V 5,0095 100m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 24,0997 100m3
9 Giá đất vận chuyển về chân công trình Mô tả KT theo chương V 16,1442 100m3
C CẦU QUA KÊNH TẠI K0+547,23
1 Đào móng cầu, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 2,4744 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,4701 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,1715 100m3
4 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả KT theo chương V 0,0572 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,2862 100m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,2583 m3
7 Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,8413 m3
8 Bê tông dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) Mô tả KT theo chương V 1,9229 m3
9 Bê tông tấm bản, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,256 m3
10 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,2704 m3
11 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,0356 tấn
12 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 1,0096 tấn
13 Ván khuôn thép dầm, mố Mô tả KT theo chương V 0,2385 100m2
14 Ván khuôn thép mặt cầu Mô tả KT theo chương V 0,1779 100m2
15 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 12,5467 m3
16 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 7,659 m3
17 Sản xuất lan can sắt Mô tả KT theo chương V 0,0712 tấn
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm Mô tả KT theo chương V 0,1152 100m
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80mm Mô tả KT theo chương V 0,1152 100m
20 Bu lông các loại Mô tả KT theo chương V 56 cái
21 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,1628 100m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 14,42 1m2
D CẦU QUA KÊNH TẠI K0+740,98
1 Đào móng cầu, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 2,4744 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,4701 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,1715 100m3
4 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả KT theo chương V 0,0572 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,2862 100m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,2583 m3
7 Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,8413 m3
8 Bê tông dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) Mô tả KT theo chương V 1,9229 m3
9 Bê tông tấm bản, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,256 m3
10 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,2704 m3
11 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,0356 tấn
12 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 1,0096 tấn
13 Ván khuôn thép dầm, mố Mô tả KT theo chương V 0,2385 100m2
14 Ván khuôn thép mặt cầu Mô tả KT theo chương V 0,1779 100m2
15 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 12,5467 m3
16 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 7,659 m3
17 Sản xuất lan can sắt Mô tả KT theo chương V 0,0712 tấn
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm Mô tả KT theo chương V 0,1152 100m
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80mm Mô tả KT theo chương V 0,1152 100m
20 Bu lông các loại Mô tả KT theo chương V 56 cái
21 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,1628 100m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 14,42 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->