Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150366-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI ĐẮK NÔNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148243 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tăng thu và tiết kiệm chi năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 370 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 10:51:00 đến ngày 2020-11-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,610,263,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường vận hành | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Theo YCKT | 10,02 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo YCKT | 10,02 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp bằng ô tô tự đổ 5T | Theo YCKT | 10,02 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo YCKT | 10,02 | 100m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly, tạo phẳng | Theo YCKT | 9,25 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn | Theo YCKT | 1,39 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường mặt đường M250, đá 1x2 | Theo YCKT | 184,24 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo YCKT | 1,48 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng thủ công | Theo YCKT | 90,33 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan RTN | Theo YCKT | 3,6 | 100m2 |
| 11 | Láng nền RTN dày 3cm, vữa XM M75 | Theo YCKT | 923,5 | m2 |
| 12 | Bê tông đáy, bờ RTN, M200, đá 1x2 | Theo YCKT | 48,2 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo YCKT | 48,1 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan, đáy, bờ rãnh | Theo YCKT | 2,937 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo YCKT | 2.107 | cái |
| 16 | Trát vữa khe tấm đan dày 2cm, vữa XM M75 | Theo YCKT | 24,02 | m2 |
| B | Đường đỉnh đập | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Theo YCKT | 1,29 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo YCKT | 1,29 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếpbằng ô tô tự đổ 5T | Theo YCKT | 1,29 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo YCKT | 1,29 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo YCKT | 4,48 | 100m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo YCKT | 4,48 | 100m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo YCKT | 0,718 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Theo YCKT | 89,56 | m3 |
| C | Cống lấy nước | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III đắp đê quây | Theo YCKT | 4,06 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo YCKT | 4,06 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp III | Theo YCKT | 4,06 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo YCKT | 3,59 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo YCKT | 3,59 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo YCKT | 3,59 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo YCKT | 3,59 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo YCKT | 3,59 | 100m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3,-đất cấp II | Theo YCKT | 3,22 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo YCKT | 2,35 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất sét bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo YCKT | 0,29 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo YCKT | 10,53 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | Theo YCKT | 0,153 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Theo YCKT | 0,153 | 100m3 |
| 15 | San bãi thải, máy ủi 110CV | Theo YCKT | 0,153 | 100m3 |
| 16 | Bê tông bản đáy, M250, đá 1x2 | Theo YCKT | 2,76 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bản đáy | Theo YCKT | 4,98 | 100m2 |
| 18 | Thép bản đáy | Theo YCKT | 0,251 | tấn |
| 19 | Bê tông tường M250, đá 1x2 | Theo YCKT | 8,25 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tường | Theo YCKT | 0,63 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo YCKT | 0,86 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Theo YCKT | 0,24 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm giằng | Theo YCKT | 0,026 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm | Theo YCKT | 0,004 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤18mm | Theo YCKT | 0,026 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn M250, đá 1x2 | Theo YCKT | 0,09 | m3 |
| 27 | Ván khuôn sàn | Theo YCKT | 0,012 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép sàn | Theo YCKT | 0,01 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm nắp M250, đá 1x2 | Theo YCKT | 0,43 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm nắp | Theo YCKT | 0,024 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | Theo YCKT | 0,047 | tấn |
| 32 | Bê tông, M250, đá 1x2 bậc | Theo YCKT | 7,32 | m3 |
| 33 | Ván khuôn bậc | Theo YCKT | 0,32 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo YCKT | 0,82 | m3 |
| 35 | Vải bạt tạo phẳng | Theo YCKT | 0,12 | 100m2 |
| 36 | Bê tông tường M250, đá 1x2 | Theo YCKT | 7,67 | m3 |
| 37 | Ván khuôn tường | Theo YCKT | 0,14 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo YCKT | 0,74 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤18mm | Theo YCKT | 0,427 | tấn |
| 40 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo YCKT | 3,06 | m |
| 41 | Quét 3 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo YCKT | 1,28 | m2 |
| 42 | Gia công ống thép D400mm | Theo YCKT | 0,591 | tấn |
| 43 | Lắp đặt ống thép D400mm | Theo YCKT | 0,591 | tấn |
| 44 | Tháo dỡ và lắp đặt van mặt bích, ĐK 400mm | Theo YCKT | 2 | cái |
| 45 | Bê tông bản đáy, M250, đá 1x2 | Theo YCKT | 1,96 | m3 |
| 46 | Ván khuôn bản đáy | Theo YCKT | 0,04 | 100m2 |
| 47 | Thép bản đáy | Theo YCKT | 0,22 | tấn |
| 48 | Bê tông tường M250, đá 1x2 | Theo YCKT | 4,32 | m3 |
| 49 | Ván khuôn tường | Theo YCKT | 0,43 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤18mm | Theo YCKT | 0,49 | tấn |
| 51 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo YCKT | 0,93 | m3 |
| 52 | Trồng cỏ hoàn trả mặt bằng | Theo YCKT | 1,02 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi