Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201150026-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201148097
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện 2020-2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 18:56:00 đến ngày 2020-11-27 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,299,995,065 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN NỀN
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12,1559 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30,4605 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14,1026 100m3
4 Cung cấp đất C3 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6.250,9 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12,1559 100m3
B HẠNG MỤC: PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo chương V và hồ sơ thiết kế 25,9817 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 129,9083 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 129,9083 100m2
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 12 tấn Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18,8887 100tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 55km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1.038,8769 100tấn
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 220,54 m3
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 202,92 m2
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm (lớp dưới) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 72 m2
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm (lớp trên) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 72 m2
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
11 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
12 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 85,14 m3
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo chương V và hồ sơ thiết kế 22,3271 100m2
14 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,66 m3
15 Sản xuất, gia công thép hình, thép tấm trụ biển báo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,4098 tấn
16 Mạ kẽm thép hình, tấm trụ biển báo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 409,82 kg
17 Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,0058 tấn
18 Cung cấp bulong M20x500 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 80 cái
19 Cung cấp bulong Þ20mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 40 cái
20 Cung cấp nắp che cột đỡ Þ94mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20 cái
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 13,85 m2
22 Đào móng trụ biển báo bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,94 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,0318 100m3
C HẠNG MỤC: PHẦN GIA CỐ CỐNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,8553 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16,49 m3
3 Vét rãnh kín bằng thủ công-lòng rãnh Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,5 10m
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 42,24 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,0748 100m2
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,92 m3
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16,06 m3
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 73 m3
9 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, d<=18mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,7027 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, d<=10mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,1417 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. nắp đan Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,3552 100m2
12 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,01 m3
13 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,32 m3
14 Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,0702 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,9894 100m2
16 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20,59 m3
17 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 105 m3
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 84 cái
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo chương V và hồ sơ thiết kế 28 cấu kiện
20 Sơn trụ tiêu bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 21 m2
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,2953 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,8553 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,1649 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->