Gói thầu: Thi công xâu dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150050-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Thi công xâu dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201102871 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 18:27:00 đến ngày 2020-11-24 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,602,227,353 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỐ GA | |||
| 1 | Đào đất thi công hố ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,154 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng L=4,5m; đóng 25cây/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 40,32 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,029 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,584 | m3 |
| 5 | BTXM hố ga đá 1x2 M200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21,116 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn hố ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,574 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất trả lưng cống bằng đầm cóc K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,568 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC 20cm nối cửa thu nước | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,154 | 100m |
| 9 | BTXM lót cửa thu đá 1x2 M150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,365 | m3 |
| 10 | BTXM cửa thu đá 1x2 M200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,415 | m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cửa thu nước | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,554 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất thép hình lưới chắn rác | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,112 | tấn |
| 13 | Sản xuất thép tấm lưới chắn rác | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,088 | tấn |
| 14 | Cốt thép khuôn, nắp hầm ga d<=10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,608 | tấn |
| 15 | Cốt thép khuôn, nắp hầm ga d<18mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,069 | tấn |
| 16 | Sản xuất thép hình nắp hầm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,969 | tấn |
| 17 | BTCT đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,44 | m3 |
| 18 | Ván khuôn khuôn hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,626 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt khuôn hầm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt nắp hầm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 28 | cấu kiện |
| B | CỐNG D60cm (VỈA HÈ) | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,978 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng L=4,5m; đóng 25cây/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 150,3 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng cống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 163,823 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13,226 | m3 |
| 5 | Lắp đặt gối cống D60cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 334 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông D60cm, đoạn 3m (VH) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông D60cm, đoạn 2,5m (VH) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 164 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su D60cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 154 | mối nối |
| 9 | Vữa xi măng M100 trát khe nối | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,772 | m3 |
| 10 | Đắp đất trả lưng cống (50% máy) K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,517 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất trả lưng cống (50% đầm cóc) K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,517 | 100m3 |
| C | CỐNG D60cm (H30) | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,514 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng L=4,5m; đóng 25cây/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 19,215 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng cống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,326 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,707 | m3 |
| 5 | Lắp đặt gối cống D60cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông D60cm, đoạn 2,5m (H30) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su D60cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | mối nối |
| 8 | Vữa xi măng M100 trát khe nối | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,126 | m3 |
| 9 | Đắp cát trả lưng cống (50% máy) K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,069 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát trả lưng cống (50% đầm cóc) K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,069 | 100m3 |
| D | CỬA XẢ (CX 60) | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố móng L=4.5m; đóng 25cây/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,97 | 100m |
| 2 | Đắp cát móng cửa xả dày 20cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,525 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,263 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng cửa xả d<=10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0004 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng cửa xả d<=18mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,058 | tấn |
| 6 | Cốt thép tường đầu; tường cánh cửa xã d<=18mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,067 | tấn |
| 7 | Bê tông móng cửa xã đá 1x2, vữa bê tông mác 300 (ĐS 6-8) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,585 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cửa xả | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,026 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M300 (đs6-8)cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,927 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh cửa xả | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,095 | 100m2 |
| 11 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | rọ |
| E | BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào đất bó vỉa bằng máy đào 0,4m3 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,282 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bó vỉa bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,155 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,855 | 100m3 |
| 4 | Lớp cấp phối đá dăm đệm dày 10cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48,763 | m3 |
| 5 | BTXM bó vỉa đá 1x2 M250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 104,33 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bó vỉa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,965 | 100m2 |
| 7 | Khe nối bó vỉa bằng mattit nhựa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 52,632 | m2 |
| 8 | Mattit nhựa trát khe nối | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,526 | m3 |
| F | TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,347 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,126 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,286 | 100m2 |
| 4 | Láng mặt đường tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,286 | 100m2 |
| G | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng trụ biển báo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,5 | m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ đỡ đá 1x2 M150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,5 | m3 |
| 3 | Trồng trụ đỡ biển báo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi