Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201150033-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn giám sát công trình xây dựng số 3
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201149963
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khắc phục khẩn cấp tuyến đường giao thông khu phố 3, phường Ba Đồn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 18:52:00 đến ngày 2020-11-25 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,504,823,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào đất hửu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,97 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m3
3 Đào khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,73 100m3
4 Lu lèn lại mặt đường k95 ( đoạn đào khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,81 100m2
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,12 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II ( 4km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,12 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (2km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,12 100m3
8 Đắp nền đường K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,61 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy đầm 16 t, K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,99 100m3
10 Lớp đá dăm dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,83 100m2
11 Thi công khe dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 353,25 m
12 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,5 m
13 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 324,5 m
14 Rải bạt cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,83 100m2
15 Bê tông mặt đường dày 20cm M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 396,6 m3
16 Cốp pha mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,85 100m2
B BÓ VĨA
1 Bê tông bó vĩa đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,01 m3
2 Ván khuôn kim loại đúc bó vĩa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,52 100m2
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 734,81 1cấu kiện
4 Bê tông móng bó vĩa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7 m3
5 Cốp pha móng bó vĩa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,47 100m2
6 Vữa xi măng dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,2 m2
C VĨA HÈ
1 Bê tông móng sân vĩa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,67 m3
2 Lát gạch xi măng KT 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 866,7 m2
D HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MẶT, ỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,89 m3
2 Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3891 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,62 m3
4 Bê tông móng cống đổ tại chổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,28 m3
5 Cốp pha gỗ móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2793 100m2
6 Bê tông gối đỡ ống cống đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5 m3
7 Cốt thép gối đỡ cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4289 tấn
8 Lắp đặt gối đỡ cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 157 cái
9 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,0327 Tấn
10 Lắp đặt ống BT đoạn dài 4m, đk<=600mm H13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,03 1 đoạn ống
11 Lắp đặt ống BT đoạn dài 4m, đk<=400mm H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1725 1 đoạn ống
12 Lắp đặt ống BT đoạn dài 4m, đk=400mm H13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,225 1 đoạn ống
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4206 100m3
E HỐ GA
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3214 100m3
2 Đào móng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,682 m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,094 m3
4 Bê tông hố ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,436 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3627 100m2
6 Lắp dựng cốt thép hố ga ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9308 tấn
7 Lắp dựng cốt thép hố ga ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1354 tấn
8 Gia công cấu kiện thép mép hố ga 70 x70 x 7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,538 tấn
9 Bê tông tấm đan,, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1372 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,32 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0935 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0935 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II ( 2km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0935 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->